Bóng tối sau khung cửa
Một đêm mưa, trong thư viện của một căn biệt thự sang trọng, một doanh nhân được phát hiện đã chết khi vẫn ngồi trước bàn cờ vua. Không có dấu hiệu đột nhập. Không có vết máu. Không có cuộc vật lộn. Chỉ duy nhất chiếc đồng hồ trên cổ tay nạn nhân đã biến mất.
Vụ án tưởng chừng hoàn hảo đưa điều tra viên Lâm Khải và chuyên gia pháp y An Vy bước vào hành trình truy tìm một hung thủ gần như không để lại bất kỳ dấu vết nào. Mỗi manh mối mới lại mở ra một bí mật cũ, mỗi nạn nhân đều có một quá khứ mà họ cố chôn giấu suốt hai mươi năm.
Khi những phong bì màu đen lần lượt xuất hiện, những cái chết tiếp nối nhau trong cùng một mô thức kỳ lạ, Lâm Khải nhận ra đây không chỉ là một vụ án giết người hàng loạt. Đó là cuộc thanh toán của quá khứ, nơi ranh giới giữa công lý và trả thù trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Bóng Tối Sau Khung Cửa là tiểu thuyết trinh thám – tâm lý với những màn suy luận căng thẳng, các cú bẻ lái bất ngờ và chuỗi bí mật được hé lộ từng lớp cho đến tận trang cuối. Nếu bạn yêu thích những vụ án tưởng chừng không có lời giải, những nhân vật nhiều chiều sâu và cảm giác hồi hộp khiến bạn không thể dừng lại, đây sẽ là câu chuyện dành cho bạn.
🎧 Hãy đeo tai nghe, tắt bớt ánh đèn và bước vào cuộc điều tra. Nhưng hãy nhớ… không phải mọi cánh cửa đều nên được mở.
Đừng quên theo dõi để không bỏ lỡ những chương mới được cập nhật đều đặn!
Danh sách chương (20)
CHƯƠNG 1 – CĂN PHÒNG KHÓA KÍN
Đã phát hành: 07/07/2026Mưa bắt đầu từ lúc bảy giờ tối, và đến mười giờ thì nó không còn là mưa nữa — nó là một bức tường nước trút xuống thành phố, gõ liên hồi lên những tấm kính cường lực của biệt thự họ Hoàng như ai đó đang cố đập vỡ chúng từ bên ngoài.
Hoàng Minh đứng trước cửa sổ phòng làm việc, ly rượu vang đỏ cầm hờ trên tay, nhìn ra khu vườn chìm trong bóng tối lấp loáng ánh đèn sân. Ông không thích những đêm mưa thế này. Chúng khiến căn nhà rộng hai nghìn mét vuông của ông trở nên im lặng theo một cách kỳ lạ — như thể tiếng mưa nuốt chửng mọi âm thanh khác, để lại duy nhất nhịp tim của chính ông.
Ông liếc đồng hồ. Mười giờ hai mươi phút.
Khách đã về hết từ một tiếng trước. Bữa tiệc nhỏ kỷ niệm hai mươi năm thành lập tập đoàn kết thúc sớm hơn dự kiến vì cơn mưa làm gián đoạn buổi pháo hoa trên sân thượng. Giờ chỉ còn ông, người quản gia tên Tứ đang dọn dẹp ở tầng dưới, và một vị khách ông quên mất — Đường Phong, người bạn cũ từ thời đại học, người đã xin phép ở lại thư viện để “tìm vài cuốn sách cũ” sau khi mọi người ra về.
Hoàng Minh đặt ly rượu xuống bàn, nhìn đồng hồ lần nữa.
Ông quyết định xuống thư viện.
Hành lang tầng hai dẫn đến thư viện dài và tối, chỉ được chiếu sáng bởi những ngọn đèn tường vàng nhạt cách quãng năm mét một chiếc. Bước chân ông vang trên sàn gỗ lim, hòa lẫn vào tiếng mưa đập trên mái ngói phía trên. Càng đến gần cánh cửa gỗ sồi nặng nề ở cuối hành lang, ông càng cảm thấy một sự bất an mơ hồ mà ông không gọi tên được.
Cửa thư viện khép hờ. Một vệt sáng vàng hắt ra từ khe cửa, run rẩy theo nhịp chớp của ngọn đèn bàn cũ bên trong — chiếc đèn ấy vốn đã trục trặc từ vài tháng nay, ông định thay nhưng cứ quên.
“Phong?” Ông gõ nhẹ, đẩy cửa.
Mùi đầu tiên ông ngửi thấy không phải là máu — vì sau này khi cảnh sát hỏi, ông sẽ khẳng định điều đó với một sự chắc chắn gần như ám ảnh — mà là mùi giấy cũ, mùi gỗ đàn hương từ chiếc tủ sách cổ, và một thứ mùi khác, rất nhẹ, ngọt và lạnh, mà lúc đó ông chưa kịp nhận ra là gì.
Căn phòng hình chữ nhật, bốn bức tường phủ kín giá sách từ sàn đến trần, một cửa sổ lớn nhìn ra vườn ở phía xa, rèm nhung đỏ sẫm kéo một nửa. Ở trung tâm phòng, cạnh lò sưởi đã tắt lửa từ lâu, là chiếc bàn cờ vua bằng gỗ mun và ngà voi mà Hoàng Minh đặt làm riêng từ Ý mười năm trước.
Đường Phong ngồi đó.
Lưng thẳng. Hai tay đặt trên thành ghế tựa kiểu Victoria. Đầu hơi nghiêng về phía bàn cờ, như đang suy nghĩ một nước đi.
“Phong, cậu vẫn còn—”
Hoàng Minh dừng lại giữa câu.
Có điều gì đó sai. Ông không thể nói ngay được là gì, nhưng cơ thể ông đã nhận ra trước khi trí óc kịp xử lý. Có lẽ là sự bất động tuyệt đối của bờ vai kia. Có lẽ là cách ánh đèn vàng phản chiếu trên đôi mắt mở he hé, không chớp, không phản xạ.
Ông bước thêm hai bước, chân nặng như đeo chì.
“Phong?”
Không có tiếng trả lời. Không có tiếng thở.
Hoàng Minh đứng sững trước bàn cờ, nhìn xuống người bạn cũ của mình — gương mặt Đường Phong trắng bệch, môi hơi tím, đôi mắt nhìn về phía quân hậu đen đang nằm giữa bàn cờ như thể ông ta đang chờ đến lượt mình đi tiếp.
Không có máu.
Không một vết thương nào có thể nhìn thấy. Không vết bầm trên cổ, không vết rách trên áo sơ mi trắng đã hơi nhăn vì buổi tối dài. Hai bàn tay đặt ngay ngắn, móng tay sạch sẽ, không gãy, không có dấu hiệu cào cấu hay chống cự.
Như thể Đường Phong chỉ đơn giản là ngủ quên giữa một ván cờ.
Hoàng Minh lùi lại một bước, va vào giá sách phía sau. Một cuốn sách rơi xuống sàn với tiếng động khô khốc, vang lên giữa căn phòng im lặng như một tiếng súng.
Ông nhìn quanh, cố tìm một lời giải thích — cửa sổ đóng kín, chốt cài bên trong vẫn nguyên vị trí, mưa táp vào kính tạo thành những vệt nước ngoằn ngoèo. Cửa ra vào duy nhất là cánh cửa ông vừa bước qua. Không có cửa nào khác. Không có lối thoát nào khác.
Tay ông run khi rút điện thoại ra khỏi túi.
Xe cảnh sát đến sau bốn mươi phút, đèn xanh đỏ nhòe nhoẹt trong màn mưa, quét qua hàng rào sắt cao của biệt thự như những nhát dao ánh sáng. Đến lúc đó Hoàng Minh đã ngồi co ro trên bậc thềm đá, áo vest ướt sũng dù ông không hề ra ngoài trời, chỉ là mồ hôi lạnh thấm qua từng lớp vải.
Người quản gia Tứ đứng cách ông vài bước, không dám lại gần, ánh mắt dán chặt vào cửa thư viện đang được hai cảnh sát mặc áo mưa phong tỏa bằng dải băng vàng.
Lâm Khải bước ra khỏi xe lúc mười một giờ kém mười lăm, không vội vã, không cầm ô.
Anh để mặc mưa rơi lên vai, lên tóc, đi thẳng vào cổng chính với một sự bình thản kỳ lạ giữa khung cảnh hỗn loạn — đèn pha, tiếng bộ đàm rè rè, tiếng người gọi nhau í ới. Người ta vẫn nói về Lâm Khải như vậy: một người đàn ông ba mươi lăm tuổi mang dáng vẻ của kẻ đã quen với những đêm như thế này, quen đến mức cơn mưa lớn nhất cũng không còn khiến anh bước nhanh hơn.
Anh dừng lại trước bậc thềm, nhìn Hoàng Minh một thoáng, rồi gật đầu chào viên cảnh sát trưởng hiện trường.
“Nạn nhân là ai?”
“Đường Phong, bốn mươi tư tuổi. Chủ một công ty xuất nhập khẩu nhỏ. Bạn cũ của chủ nhà.” Viên cảnh sát đưa cho anh một tấm bạt che mưa di động. “Pháp y đang trên đường tới.”
“Hiện trường có bị xáo trộn không?”
“Chỉ có chủ nhà vào. Ông ta nói không chạm vào thi thể.”
Lâm Khải gật đầu, bước qua hành lang dài, đôi giày để lại những vệt nước nhỏ trên sàn gỗ lim đánh bóng. Anh không nhìn những bức tranh treo trên tường, không để ý đến sự xa hoa của ngôi biệt thự — ánh mắt anh đã quen với việc lọc bỏ tất cả những gì không liên quan, chỉ tập trung vào một điều duy nhất: căn phòng phía cuối hành lang, nơi ánh đèn flash của đội pháp y bắt đầu lóe lên sau cánh cửa khép hờ.
Anh dừng lại ở ngưỡng cửa một lúc lâu trước khi bước vào.
Đó là thói quen của anh. Mười lăm năm trong nghề, anh học được rằng giây phút đầu tiên nhìn vào một hiện trường — trước khi bất kỳ ai chạm vào bất cứ thứ gì, trước khi não bộ kịp bắt đầu phân tích và suy luận — chính là giây phút duy nhất hiện trường còn “nói thật”. Sau đó, mọi chuyển động, mọi giả thuyết sẽ bắt đầu bóp méo nó.
Anh nhìn.
Thi thể Đường Phong vẫn ngồi nguyên ở vị trí được mô tả. Bàn cờ vua. Quân hậu đen ở giữa bàn. Hai bàn tay đặt ngay ngắn trên thành ghế. Gương mặt bình thản đến rợn người, như một bức tượng sáp được đặt vào đúng vị trí của nó.
“Không có dấu hiệu vật lộn,” một kỹ thuật viên pháp y lên tiếng, không ngẩng đầu lên khỏi chiếc túi dụng cụ. “Không vết thương hở. Không máu. Sơ bộ thì có thể là ngạt thở hoặc nhiễm độc, nhưng phải đợi khám nghiệm mới biết chắc.”
“Cửa sổ?” Lâm Khải hỏi.
“Khóa từ bên trong. Chốt cài còn nguyên, không có dấu hiệu bị cạy.”
“Cửa ra vào?”
“Duy nhất một cửa, là cửa anh vừa đi qua. Chủ nhà khẳng định nó không khóa khi ông ta phát hiện thi thể — nhưng trước đó, lúc bữa tiệc còn diễn ra, không ai để ý có ai đi vào hay đi ra khỏi phòng này không.”
Lâm Khải im lặng một lúc, mắt lướt qua từng giá sách, từng góc phòng. Bên ngoài, sấm chớp lóe lên, soi rõ trong khoảnh khắc bóng những giọt mưa chảy dài trên kính cửa sổ, in hình thành những đường vân nhòe nhoẹt trên sàn gỗ.
“An Vy đâu rồi?” anh hỏi.
“Đang đỗ xe. Trời mưa to quá, đường vào biệt thự ngập một đoạn.”
Như để xác nhận câu nói đó, tiếng bước chân vội vã vang lên ngoài hành lang, và một phụ nữ trẻ bước vào, áo khoác ngoài còn ướt đẫm, mái tóc buộc gọn sau gáy, tay đã đeo sẵn găng cao su.
An Vy không chào ai. Cô bước thẳng đến gần thi thể, quan sát từ khoảng cách một mét, không chạm vào bất cứ thứ gì, mắt di chuyển chậm rãi từ đầu xuống chân nạn nhân, rồi quay ngược lại.
“Tư thế này không tự nhiên,” cô nói, giọng đều đều như đang đọc một báo cáo. “Nếu chết do ngạt hoặc nhiễm độc đột ngột, cơ thể sẽ đổ về phía trước hoặc nghiêng sang một bên do mất trương lực cơ. Người này được sắp xếp lại sau khi chết — hoặc ít nhất là trong vài phút đầu, khi cơ thể vẫn còn mềm.”
“Vậy là có người ở đây sau khi ông ta chết,” Lâm Khải nói.
“Hoặc trước khi ông ta chết hẳn.” An Vy nghiêng đầu, nhìn kỹ vào hai bàn tay đặt trên thành ghế. “Móng tay sạch, không có gì dưới móng. Nếu có giằng co, dù chỉ trong vài giây, thường sẽ để lại gì đó — sợi vải, da, bụi. Ở đây không có.”
Cô bước vòng quanh chiếc ghế, quan sát cổ tay áo sơ mi của nạn nhân, rồi dừng lại đột ngột.
“Đồng hồ của ông ta đâu?”
Lâm Khải nhìn xuống cổ tay trái của Đường Phong. Có một vệt da sáng màu hơn, hình chữ nhật mờ, dấu vết để lại từ việc đeo đồng hồ trong thời gian dài dưới ánh nắng — nhưng cổ tay giờ trống không.
“Hoàng Minh nói gì về việc này?” An Vy hỏi.
“Chưa hỏi,” Lâm Khải đáp. “Nhưng tôi sẽ hỏi ngay.”
Hoàng Minh ngồi trong phòng khách lớn, một tách trà nóng đặt trước mặt mà ông không động đến. Bên ngoài, mưa vẫn chưa có dấu hiệu ngớt, từng đợt gió thổi tạt vào cửa kính tạo nên những âm thanh rền rĩ liên tục.
“Ông Hoàng,” Lâm Khải ngồi xuống đối diện, giọng trầm, không vội vã. “Ông quen biết Đường Phong bao lâu rồi?”
“Hơn hai mươi năm.” Giọng Hoàng Minh hơi run, nhưng ông cố giữ vẻ điềm tĩnh quen thuộc của một người đã quen đứng trước hàng trăm cổ đông. “Chúng tôi học cùng đại học. Sau đó cùng tham gia… một vài dự án chung thời trẻ.”
“Dự án gì?”
Một khoảng lặng rất ngắn, gần như không đáng chú ý, trước khi Hoàng Minh trả lời.
“Chuyện cũ rồi. Không liên quan gì đến việc này.”
Lâm Khải không gặng hỏi thêm — chưa phải lúc. Anh ghi lại điều đó trong đầu, theo cách anh vẫn luôn làm: không phải những gì người ta nói, mà những gì người ta chọn không nói.
“Ông Đường Phong có đeo đồng hồ không, khi ông gặp ông ấy tối nay?”
Hoàng Minh ngẩng lên, có chút bất ngờ trước câu hỏi. “Có. Một chiếc đồng hồ cũ, hiệu Thụy Sĩ, ông ấy đeo nó từ khi tôi quen biết ông ấy. Ông ấy quý nó lắm, nói là kỷ vật từ cha mình.”
“Bây giờ nó không còn trên cổ tay ông ấy.”
Mặt Hoàng Minh tái đi. “Không thể nào. Tôi… tôi không chạm vào người ông ấy. Tôi chỉ đứng đó, gọi điện thoại, rồi ra ngoài chờ các anh.”
“Tôi không nói ông lấy nó,” Lâm Khải nói, giọng vẫn bình thản. “Tôi chỉ đang xác nhận một sự thật.”
Hoàng Minh không trả lời. Ông nhìn xuống tách trà đã nguội, hai tay siết chặt vào nhau đến mức các đốt ngón tay trắng bệch.
Lâm Khải quay lại thư viện khi đồng hồ chỉ gần mười hai giờ đêm. Đội pháp y đã chụp gần xong hiện trường, An Vy vẫn đang cúi người bên bàn cờ, dùng nhíp gắp một thứ gì đó rất nhỏ từ khe giữa hai mảnh gỗ của bàn cờ, đặt vào túi chứng cứ trong suốt.
“Cái gì vậy?” anh hỏi.
“Một sợi chỉ. Màu đen. Có thể từ găng tay.” Cô giơ túi chứng cứ lên dưới ánh đèn pin. “Không có ADN nào khác trong phòng ngoài của nạn nhân. Sạch một cách bất thường.”
Lâm Khải gật đầu, ánh mắt anh không rời khỏi bàn cờ. Anh đứng đó một lúc lâu, nhìn vị trí các quân cờ — không phải nhìn lướt qua như một người bình thường, mà nhìn với sự tập trung của một người đang cố đọc một thông điệp được viết bằng thứ ngôn ngữ anh chưa từng học.
“An Vy,” anh nói chậm rãi, “em có chơi cờ vua không?”
“Một chút. Đủ để biết luật.” Cô ngẩng lên, nhìn theo ánh mắt anh đang dán vào bàn cờ. “Sao vậy?”
Lâm Khải không trả lời ngay. Anh cúi xuống thấp hơn, ngang tầm mắt với mặt bàn cờ, quan sát vị trí từng quân cờ một cách tỉ mỉ — quân vua trắng, quân hậu đen, hai con mã, ba con tốt còn sót lại trên bàn, vị trí của chúng so với những ô cờ.
Rồi anh thấy nó.
Một thế cờ. Không phải ngẫu nhiên. Không phải kết quả của một ván đấu thực sự, vì không có quân nào bị ăn nằm bên cạnh bàn cờ, không có dấu hiệu của một trận đấu kéo dài — các quân cờ được sắp xếp quá hoàn hảo, quá đối xứng để là sản phẩm của một ván cờ tự nhiên giữa hai người.
Đây là một thế cờ được dựng lên. Cố tình. Tỉ mỉ.
Và quân vua trắng — quân vua, không phải quân hậu, không phải bất kỳ quân nào khác — đang bị vây chặt ở góc bàn cờ bởi ba quân đen, trong một thế cờ mà bất kỳ ai biết chơi cờ cũng có thể nhận ra ngay lập tức.
Chiếu hết.
Lâm Khải đứng thẳng người dậy, cảm giác có gì đó lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì cơn gió lùa qua khe cửa sổ đóng kín, mà vì một ý nghĩ vừa hình thành trong đầu anh — một ý nghĩ anh chưa dám nói thành lời, ngay cả với chính mình.
“An Vy,” anh nói, giọng trầm hẳn xuống. “Chụp lại bàn cờ này. Từng vị trí một. Đừng để bất kỳ ai chạm vào nó.”
“Có chuyện gì vậy?”
Anh nhìn cô, rồi nhìn lại thi thể Đường Phong đang ngồi bất động trước bàn cờ, đôi mắt mở hé như vẫn đang nhìn vào ván cờ định mệnh của chính mình.
“Đây không phải một ván cờ dở dang,” anh nói. “Đây là một ván cờ đã kết thúc từ trước khi ông ta ngồi xuống.”
Ngoài kia, sấm chớp xé toạc bầu trời đen kịt, và trong khoảnh khắc ánh sáng trắng lóe lên qua khung cửa sổ, Lâm Khải nhìn thấy thứ gì đó phản chiếu lờ mờ trên mặt kính — không phải bóng của chính mình, mà là một vệt mờ rất nhỏ, hình dáng giống như một bàn tay, in trên lớp hơi nước đọng phía bên trong tấm kính đã được lau sạch chỉ vài giờ trước đó.
CHƯƠNG 2 – DẤU VẾT TRÊN KÍNH
Đã phát hành: 08/07/2026Vệt bàn tay đó không lớn.
Lâm Khải đứng yên trước cửa sổ, không chạm vào kính, chỉ nghiêng đầu để ánh đèn flash của kỹ thuật viên chiếu đúng góc. Trong khoảnh khắc đèn lóe lên, hình dạng đó hiện rõ hơn — năm ngón tay xòe ra, dấu lòng bàn tay mờ nhạt trên lớp hơi nước đọng bên trong kính. Không phải dấu in rõ như người ta vô tình chạm vào gương buổi sáng. Đây là dấu của ai đó đang đứng rất gần tấm kính, đặt tay lên đó, và giữ nguyên một lúc.
Như thể đang nhìn ra ngoài. Hoặc đang giữ chặt lấy thứ gì đó để khỏi ngã.
“Phong tỏa toàn bộ tầng hai,” anh nói mà không quay lại. “Không ai ra vào ngoài người có mặt ở hiện trường ngay lúc này. Gọi thêm hai người xuống canh cầu thang.”
Tiếng bộ đàm rè lên, tiếng bước chân di chuyển ra ngoài hành lang. An Vy không nói gì, chỉ đặt chiếc máy ảnh pháp y xuống bàn làm việc tạm của cô — một chiếc vali nhôm mở ra, bên trong được chia ngăn gọn gàng như phòng mổ thu nhỏ — và bắt đầu lôi ra một cuộn băng đo.
“Để tôi làm,” cô nói với kỹ thuật viên đang cúi người gần thi thể. “Anh chụp xong chưa?”
“Xong ba góc rồi. Còn góc từ trên xuống.”
“Chụp nốt đi rồi ra ngoài.”
Giọng An Vy không lạnh lùng, nhưng có một thứ gì đó trong cách cô nói khiến người ta không nghĩ đến chuyện phản bác. Cô trẻ hơn hầu hết những người có mặt trong phòng, nhưng khi cô đứng trước một thi thể, tuổi tác trở thành một khái niệm vô nghĩa.
Lâm Khải quay lại, nhìn cô làm việc.
An Vy đeo kính phóng đại lên, đặt thước đo cạnh cổ tay trái của Đường Phong, ghi số vào cuốn sổ nhỏ. Bàn tay cô di chuyển dứt khoát, không thừa một cử chỉ nào. Cô kiểm tra từng móng tay nạn nhân một lần nữa, lần này dưới ánh đèn soi chuyên dụng gắn vào trán, rồi ngẩng lên nhìn Lâm Khải với một vẻ mặt mà anh đã học được cách đọc sau mấy tháng làm chung: cô có điều muốn nói, nhưng chưa chắc.
“Thân nhiệt,” cô nói. “Ba mươi mốt độ. Phòng này khoảng hai mươi mốt. Tốc độ giảm thân nhiệt trung bình một độ mỗi giờ trong điều kiện thông thường. Nếu lúc chết thân nhiệt bình thường là ba mươi bảy độ, thì—”
“Ông ta đã chết ít nhất năm đến sáu tiếng trước,” Lâm Khải nói.
“Ít nhất.” Cô ghi thêm vào sổ. “Nhưng đây là ước tính sơ bộ. Nhiệt độ phòng, trọng lượng cơ thể, quần áo — tất cả đều ảnh hưởng. Tôi chưa kết luận gì cả.”
Năm đến sáu tiếng. Lâm Khải nhẩm tính — mười giờ rưỡi khi Hoàng Minh phát hiện thi thể. Lùi lại sáu tiếng là khoảng bốn đến bốn rưỡi chiều. Bữa tiệc bắt đầu lúc sáu giờ. Nếu ước tính của An Vy đúng, Đường Phong chết trước khi bữa tiệc bắt đầu — hoặc ngay khi bữa tiệc vừa khởi động, khi nhà đông người nhất, khi không ai để ý đến một căn phòng ở cuối hành lang.
“Cứng tử thi?”
“Bắt đầu ở hàm và cổ. Chưa đến giai đoạn hoàn toàn.” An Vy nhẹ nhàng thử bẻ ngón tay nạn nhân, quan sát mức độ kháng cự. “Phù hợp với ước tính. Khoảng bốn đến tám tiếng.”
Lâm Khải ghi chép, không nói thêm. Anh bước vòng quanh căn phòng, mắt quét thấp xuống sàn — thói quen của một người biết rằng bằng chứng thường nằm ở những chỗ người ta ít nhìn nhất.
Sàn gỗ lim được đánh bóng cẩn thận, màu nâu đỏ đậm, không một hạt bụi — ít nhất là từ nhìn bằng mắt thường. Gần cửa ra vào có một vài vệt nước nhỏ, có lẽ từ giày của Hoàng Minh khi ông bước vào lúc mưa đang nặng hạt. Không có vết trượt. Không có mảnh vụn. Không có thứ gì rơi xuống trừ cuốn sách mà Hoàng Minh đã vô tình làm rơi lúc hoảng loạn — cuốn đó đã được đánh dấu vị trí và để nguyên tại chỗ.
Anh đến trước tủ rượu nhỏ đặt ở góc phòng, cạnh lò sưởi. Hai chiếc ly thủy tinh rửa sạch úp xuống trên khay bạc. Bình decanter rượu cognac màu hổ phách, nắp đậy. Anh cúi xuống, không chạm vào, nhìn kỹ phần đáy hai chiếc ly.
“An Vy.”
“Gì?”
“Hai cái ly này.”
Cô đến nhìn. Trong ánh đèn soi, phần thành trong của một trong hai chiếc ly có một vệt mờ, rất nhỏ, giống như ai đó đã rót rượu vào rồi đổ đi hoặc uống hết, nhưng không rửa kỹ.
“Thu cả hai,” cô nói.
Kỹ thuật viên bên ngoài được gọi vào, nilon và nhíp, hai chiếc ly được đặt vào túi chứng cứ riêng. Lâm Khải nhìn theo, nghĩ đến câu hỏi sẽ hỏi Hoàng Minh — nhưng chưa phải lúc. Chưa.
Hoàng Minh được đưa vào phòng tiếp khách nhỏ ở tầng một, ngồi trên chiếc sofa da nâu, vẫn tách trà nguội trước mặt. Một cảnh sát mặc thường phục ngồi đối diện ghi biên bản. Lâm Khải kéo ghế ngồi cạnh, không đối diện, không để bàn giữa hai người — một vị trí mà anh đã chọn không phải ngẫu nhiên.
“Ông Hoàng, tôi cần hỏi lại một vài điều.”
“Tôi hiểu.” Hoàng Minh nhìn thẳng vào mắt anh. Ông đã lấy lại được một phần vẻ chỉnh chu quen thuộc — lưng thẳng, giọng trầm, ánh mắt kiểm soát. Chỉ có hai bàn tay vẫn siết nhẹ vào nhau trên đầu gối là bằng chứng duy nhất của trạng thái bên trong ông.
“Ông Đường Phong đến đây lúc mấy giờ?”
“Khoảng năm rưỡi chiều. Sớm hơn các khách khác. Ông ấy nói muốn nói chuyện riêng trước khi bữa tiệc bắt đầu.”
“Về chuyện gì?”
“Việc làm ăn. Ông ấy đang cần một khoản vay, muốn tôi đứng bảo lãnh cho ngân hàng.” Hoàng Minh ngừng lại. “Tôi từ chối.”
“Không khí cuộc nói chuyện như thế nào?”
“Bình thường. Không cãi nhau. Ông Phong là người điềm tĩnh, chấp nhận câu trả lời của tôi và nói sẽ tìm hướng khác.” Một khoảng lặng nhỏ. “Sau đó bữa tiệc bắt đầu và chúng tôi không nói chuyện riêng nữa.”
“Ông Đường Phong xuất hiện trong bữa tiệc?”
“Có. Tôi thấy ông ấy ở phòng khách lớn, chào hỏi vài người. Khoảng bảy giờ rưỡi thì ông ấy nói muốn lên thư viện tìm sách — ông ấy biết tôi có một số đầu sách kinh tế cũ mà ông ấy muốn mượn từ lâu. Tôi nói được, rồi không để ý nữa.”
“Ai nhìn thấy ông Đường Phong lên tầng hai?”
Hoàng Minh suy nghĩ. “Tôi không biết. Có lẽ Tứ — người quản gia. Anh ấy đứng ở chân cầu thang suốt bữa tiệc để hỗ trợ khách.”
“Ngoài ông và ông Đường Phong, bữa tiệc tối nay có bao nhiêu người?”
“Mười hai người. Tôi có danh sách.”
“Trong số đó có ai quen biết ông Đường Phong không?”
Một cái nhìn thoáng qua, rất nhanh, rất khó đọc. “Một vài người. Chúng tôi có cùng vòng bạn bè nhất định.”
Lâm Khải ghi chép, không nhìn lên. “Ông vừa nói ông Đường Phong xin vay tiền và ông từ chối. Trước đó, mối quan hệ giữa hai ông như thế nào? Thân thiết hay chỉ là quen biết xã giao?”
“Thân thiết.” Giọng Hoàng Minh chắc hơn, như thể câu này không cần suy nghĩ. “Chúng tôi có một thời gian dài rất thân. Gần đây thì ít gặp hơn, mỗi người một hướng.”
“Dự án chung mà ông đề cập lúc trước—”
“Tôi đã nói rồi, chuyện cũ.” Giọng ông không hề leo thang, nhưng câu trả lời đến quá nhanh, không có khoảng ngừng suy nghĩ tự nhiên. “Những dự án khởi nghiệp thời trẻ. Không thành công. Không liên quan đến bây giờ.”
Lâm Khải gật đầu, bỏ qua. Anh lật sang trang khác trong cuốn sổ.
“Ông Hoàng, căn thư viện đó — bình thường ông có hay sử dụng không?”
“Không thường xuyên. Chủ yếu là chỗ lưu trữ sách. Tôi thỉnh thoảng vào đọc cuối tuần.”
“Tủ rượu trong phòng đó — ông có thường tiếp khách trong thư viện không?”
Lần này khoảng lặng dài hơn. “Thỉnh thoảng. Khi tôi muốn nói chuyện riêng với ai đó trong không khí yên tĩnh hơn.”
“Tối nay có ai vào thư viện uống rượu không, trước khi các khách về hết?”
Hoàng Minh lắc đầu. “Không. Tôi không mời ai vào đó tối nay.”
Lâm Khải không ghi gì thêm trong khoảnh khắc đó. Anh chỉ để câu trả lời đó nằm trong không khí, cạnh hình ảnh hai chiếc ly thủy tinh trong túi nilon đang được niêm phong ở tầng trên.
Người quản gia tên Tứ — Nguyễn Văn Tứ, bốn mươi tám tuổi, làm việc cho gia đình họ Hoàng mười ba năm — ngồi thẳng lưng trên ghế gỗ trong bếp, hai tay đặt trên đùi, ánh mắt không lo lắng mà là mệt mỏi của người đã có một đêm dài hơn ông tưởng.
“Anh Tứ,” Lâm Khải ngồi đối diện, không lấy sổ ra, “anh có thấy ông Đường Phong lên tầng hai tối nay không?”
“Dạ có. Khoảng bảy giờ hai mươi. Tôi đứng ở chân cầu thang thì ông ấy đi ngang, nói đi lên thư viện.”
“Ông ấy đi một mình?”
“Dạ.”
“Sau đó anh có thấy ông ấy xuống không?”
Tứ lắc đầu, rõ ràng, không do dự. “Không. Tôi đứng ở chân cầu thang đến khoảng chín giờ rưỡi thì bắt đầu thu dọn. Lúc đó hầu hết khách đã về hết.”
“Trong khoảng thời gian anh đứng ở chân cầu thang, có ai khác lên tầng hai không?”
Một khoảng lặng ngắn. Tứ nhìn xuống tay mình. “Có một người. Khoảng tám giờ mười lăm, hai mươi gì đó.”
“Ai?”
“Một người khách. Tôi không biết tên, chỉ biết mặt vì ông ấy đến nhà này vài lần trước. Người cao, tóc hoa râm, mặc vest xám.”
“Ông ấy lên tầng hai và xuống lúc nào?”
“Khoảng mười lăm phút sau thì xuống. Tôi không chú ý lắm, lúc đó tôi đang lo việc phục vụ khách.”
“Ông ấy có gì khác lạ không? Vẻ mặt, thái độ, trang phục — bất cứ điều gì anh nhớ được?”
Tứ suy nghĩ thật sự, không phải kiểu đắn đo trước khi trả lời. “Lúc lên thang thì bình thường. Lúc xuống thì… tôi thấy ông ấy đi hơi nhanh hơn một chút. Nhưng lúc đó tôi không nghĩ gì.”
Lâm Khải gật đầu chậm. “Anh có thể mô tả kỹ hơn không? Tuổi tác, đặc điểm nào đó dễ nhận ra?”
“Trên năm mươi. Tóc chải gọn, có sợi bạc ở hai bên. Tôi để ý vì ông ấy đeo huy hiệu gì đó trên ve áo, nhỏ thôi, màu bạc.”
“Huy hiệu hình gì?”
Tứ nhíu mày. “Tôi không nhìn rõ. Nhỏ lắm. Giống như một cái chìa khóa, có lẽ vậy.”
An Vy vẫn ở trong thư viện khi Lâm Khải quay lại. Cô đang ngồi xổm trước lò sưởi đã tắt, dùng đèn soi nhìn vào bên trong lòng lò bằng gương nhỏ có cán dài.
“Tìm gì?” anh hỏi từ ngưỡng cửa.
“Không biết.” Cô rút gương ra, đứng dậy, phủi đầu gối. “Không có gì trong lò. Không có tàn tro mới. Lò này không được đốt ít nhất vài ngày.”
Anh bước vào, nhìn quanh lần cuối trước khi thi thể được chuyển đi — đội vận chuyển đã chờ ở ngoài hành lang từ nãy. Ánh đèn flash đã tắt, chỉ còn ánh đèn trần vàng nhạt, và trong ánh sáng đó căn phòng trông bình thường hơn, không u ám và không gợi cảm giác hiểm nguy — chỉ là một căn thư viện nhiều sách, một chiếc bàn cờ đẹp, và một người đàn ông ngồi trước nó.
“Em có đọc qua danh sách sách trên giá chưa?” anh hỏi.
“Chưa. Sao vậy?”
“Nhìn cái này.” Anh chỉ vào một khoảng trống nhỏ trên giá sách gần nhất với bàn cờ — một chỗ trống rộng khoảng hai mươi cen-ti-mét, rõ ràng có một cuốn sách đã bị rút ra. Bụi ở hai bên vệt đó màu khác với bụi trên sàn kệ, ranh giới rất rõ. “Cuốn này bị lấy đi. Không phải rơi, vì không có sách nào dưới sàn chỗ này.”
An Vy nhìn theo, không nói gì. Cô lấy điện thoại chụp lại, góc rộng và góc gần.
“Danh sách sách trong thư viện,” anh nói với kỹ thuật viên ngoài cửa. “Nếu chủ nhà có danh mục thì lấy lại toàn bộ, đối chiếu xem cuốn nào bị mất.”
Bàn cờ được chụp ảnh từng quân một theo yêu cầu của Lâm Khải. Anh đứng nhìn trong khi kỹ thuật viên làm việc — bộ cờ mạ vàng và ngà voi, mỗi quân nặng trịch trong lòng bàn tay, loại mà người ta mua để trưng bày chứ không phải để chơi mỗi ngày. Nhưng các quân cờ không có bụi. Nghĩa là chúng được lấy ra và sắp xếp gần đây, không phải để ở đó từ lâu.
Chiếu hết. Vua trắng ở góc h1, bị vây bởi hậu đen ở g2, xe đen ở h3, và mã đen ở f2. Không có một quân nào trong ba quân đen đó bị cản. Không có đường thoát nào cho vua trắng.
Thế cờ được tạo ra chỉ để truyền đạt một ý nghĩa duy nhất: người ngồi trước bàn cờ này không còn nước đi nào nữa.
Anh nhớ lại khuôn mặt của Đường Phong lúc mới bước vào. Bình thản. Không có vẻ kinh hoàng, không nhăn nhó đau đớn, không dấu hiệu của một cái chết vật lộn. Như thể ông ta đã biết.
Hoặc như thể ông ta không kịp biết.
Gần một giờ sáng, mưa đã nhạt bớt thành những hạt li ti, ướt lạnh và dai dẳng hơn là ồn ào. Lâm Khải đứng ngoài hiên biệt thự, nhìn ánh đèn xe cứu thương dần xa khi họ chở thi thể đi. An Vy đứng cạnh anh, hai tay đút túi áo khoác, hơi thở tạo ra những làn khói mỏng trong không khí lạnh.
“Anh nghĩ gì?” cô hỏi.
“Tôi chưa nghĩ gì cả.” Đó là câu trả lời thật. “Anh chỉ đang quan sát.”
“Thế cờ đó.”
“Ừ.”
“Có ai sắp xếp nó, hoặc là Đường Phong tự làm trước khi chết — để lại một thông điệp.”
“Hoặc là kẻ giết ông ta sắp xếp nó sau khi ông ta chết,” Lâm Khải nói. “Để lại một thông điệp cho người tìm thấy thi thể.”
“Cho Hoàng Minh?”
“Hoặc cho ai đó biết rằng thi thể sẽ được tìm thấy.”
Cô im lặng một lúc. Dưới khu vườn, nước mưa chảy thành dòng dọc theo lối đi lát đá, cuốn theo những chiếc lá vàng rơi từ hàng cây cảnh hai bên.
“Anh có tin vào vụ đột nhập không?”
“Không.” Anh nói không chút do dự. “Cửa sổ khóa trong. Không có dấu cạy. Cửa ra vào không khóa nhưng cũng không có ai nhìn thấy người lạ vào phòng — chỉ có người khách tóc hoa râm mà Tứ mô tả, và ông ta xuống trước khi nạn nhân ngồi vào bàn cờ, nếu ước tính thời gian của em là đúng.”
“Hoặc ước tính của tôi sai.”
“Hoặc Tứ nhớ sai giờ.”
“Hoặc cả hai.” An Vy thở dài, không phải kiểu bực bội mà là kiểu người đã quen với những vụ án không có lời giải nhanh. “Tôi sẽ biết thêm sau khi mổ tử thi. Nhưng anh chuẩn bị tinh thần đi — nhìn sơ qua thì tôi chưa thấy nguyên nhân tử vong rõ ràng nào cả. Không ngạt thở thông thường, cổ không có vết. Không xuất huyết nội có thể nhìn thấy. Nếu là nhiễm độc thì cần độc chất học, mà đó là ít nhất hai mươi bốn đến bốn mươi tám tiếng.”
Lâm Khải gật đầu. “Tôi hiểu.”
“Một điều nữa.” Cô quay lại nhìn anh. “Tư thế của ông ta. Tôi nghĩ lại rồi và tôi không chắc kết luận ban đầu của mình nữa.”
“Ý em là tư thế bị sắp xếp lại?”
“Không phải sắp xếp lại.” Cô chọn từ cẩn thận. “Mà là… giữ nguyên. Hai tay đặt trên thành ghế — cơ bắp không hoàn toàn thư giãn theo cách thông thường khi chết. Có một chút kháng cự. Rất nhỏ, nhưng có.” Cô ngừng lại. “Như thể lúc chết, ông ta đang cố ý giữ vị trí đó. Không phải bị đặt vào. Không phải ngã ra rồi được dựng lên. Mà là… ngồi xuống và không đứng dậy nữa.”
Lâm Khải nhìn cô. “Em nói ông ta biết mình sắp chết và tự ngồi vào đó?”
“Tôi nói tôi không chắc.” Giọng cô nhẹ nhưng rõ ràng. “Tôi nói cơ bắp của ông ta không phản ứng như cơ bắp của một người chết bất ngờ. Phần còn lại là việc của anh.”
Mưa lại nặng hạt hơn, tiếng nước táp vào mái hiên tạo thành một tấm màn âm thanh đặc. Đâu đó trong nhà, một chiếc cửa đóng lại với tiếng động khô khốc.
Lâm Khải nhìn vào khoảng tối dưới khu vườn. Ông ta biết mình sắp chết. Ngồi xuống. Đặt tay lên thành ghế. Nhìn vào bàn cờ đã bị sắp xếp trước.
Nếu đúng như vậy, câu hỏi không còn là ai đã giết Đường Phong.
Câu hỏi là tại sao ông ta không chạy.
Lâm Khải quay lại thư viện lần cuối trước khi bàn giao hiện trường cho đội canh gác đêm. Căn phòng đã được bật thêm đèn, trông sáng hơn và nhỏ hơn so với ban đầu. Bàn cờ được phủ bạt trắng chờ đội kỹ thuật quay lại sáng hôm sau.
Anh đứng trước tủ sách một lúc lâu, nhìn khoảng trống mà cuốn sách bị mất để lại. Rồi, gần như theo phản xạ, anh nhìn các cuốn sách ở hai bên khoảng trống — đọc tên gáy sách, để ý thứ tự, cố hình dung cuốn nào đã biến mất dựa vào những gì còn ở lại.
Kinh tế học, lịch sử tài chính, tiểu sử các nhà đầu tư. Rồi một khoảng trống. Rồi tiếp tục là lịch sử kinh tế, quản trị doanh nghiệp.
Anh sẽ cần danh mục của Hoàng Minh để biết chính xác. Nhưng trong đầu anh đã có một giả thuyết mờ nhạt — cuốn sách bị lấy không phải vì giá trị của nó như một cuốn sách. Nó bị lấy vì thứ gì đó bên trong nó, hoặc kẹp giữa các trang của nó.
Anh đang định rời đi thì điện thoại rung lên. An Vy.
“Anh Khải. Tôi vừa kiểm tra lại ảnh pháp y.”
“Sao vậy?”
Một khoảng lặng ngắn, đủ dài để anh nhận ra đây không phải cuộc gọi thông thường.
“Dấu vệt ở cổ tay trái chỗ thiếu đồng hồ,” cô nói. “Tôi chụp cận ảnh lúc đầu nhưng vừa mới zoom lên trên máy tính.”
“Nó có gì?”
“Không chỉ là vệt da sáng màu vì đeo đồng hồ lâu ngày.” Giọng cô bình thản, nhưng có một thứ gì đó dưới lớp bình thản đó mà Lâm Khải chưa nghe từ cô bao giờ. “Có một vết xước nhỏ. Mới. Ngay ở mép trong của vệt da sáng đó — như thể chiếc đồng hồ bị kéo ra hoặc tháo ra khi cổ tay vẫn còn… kháng cự.”
Lâm Khải không nói gì trong hai giây.
“Em muốn nói chiếc đồng hồ bị lấy đi trong khi—”
“Trong khi ông ta vẫn còn sống,” An Vy nói, giọng xuống thấp. “Hoặc rất vừa mới chết. Cơ thể vẫn còn phản xạ.”
Mưa tiếp tục rơi. Ánh đèn tường hành lang lung lay nhẹ khi có gió lùa vào từ đầu cầu thang.
Lâm Khải nhìn vào bóng tối cuối hành lang và nghĩ đến vết bàn tay trên kính cửa sổ — ai đó đứng trong phòng, tay áp vào kính, nhìn ra khu vườn mưa — và lần này anh không thể không tự hỏi: vệt đó là của người đã lấy đi chiếc đồng hồ.
Và người đó không phải đang nhìn ra ngoài.
Người đó đang kiểm tra xem bên ngoài có ai nhìn vào không.
CHƯƠNG 3 – NGUYÊN NHÂN TỬ VONG KHÔNG RÕ RÀNG
Đã phát hành: 08/07/2026Phòng pháp y của Viện Khoa học Hình sự có mùi đặc trưng mà không ai mô tả được chính xác — không hẳn là mùi hóa chất, không hẳn là mùi lạnh, mà là sự kết hợp của cả hai tạo nên một thứ cảm giác vô trùng đến mức khó chịu, như thể không khí trong phòng đã được lọc sạch mọi thứ thuộc về sự sống.
An Vy làm việc trong im lặng.
Bảy giờ mười lăm sáng. Bên ngoài trời vẫn còn tối màu chì, mưa đêm qua để lại những vũng nước đọng trên sân bê tông mà không ai kịp nhìn thấy trước khi bước vào tòa nhà. Lâm Khải ngồi ở ghế quan sát phía sau kính — không phải vì quy định bắt buộc anh ngồi đó, mà vì anh biết An Vy làm việc tốt hơn khi không có người đứng kế bên.
Đường Phong nằm trên bàn thép không gỉ dưới ánh đèn trắng phẳng, tấm vải xanh kéo đến ngang ngực. Không còn vẻ bình thản kỳ lạ của đêm qua — dưới ánh sáng pháp y, khuôn mặt ông chỉ là khuôn mặt của một người đàn ông bốn mươi bốn tuổi đã chết, với những dấu hiệu mà cơ thể không thể che giấu khi người ta không còn ở đó để kiểm soát chúng nữa.
“Tím tái ở môi và đầu ngón tay,” An Vy nói to vừa đủ để micro gắn trên ngực thu âm. “Mức độ vừa phải. Đồng tử giãn đều hai bên.” Cô dùng đèn soi kiểm tra mắt, rồi ghi lại. “Không có xuất huyết kết mạc.”
Lâm Khải ghi chép vào cuốn sổ nhỏ. Không có xuất huyết kết mạc nghĩa là loại trừ khả năng bóp cổ hoặc ngạt cơ học mạnh — những cách giết người để lại dấu vết phổ biến nhất mà anh đã nghĩ đến đêm qua trên đường về.
“Phổi?” anh hỏi qua hệ thống liên lạc nội bộ.
“Đang đến đó.” Giọng cô đều đều, không để lộ điều gì. “Kiên nhẫn.”
Anh kiên nhẫn. Đó là thứ anh đã luyện qua nhiều năm ngồi trong những căn phòng như thế này, chờ đợi một câu trả lời từ người chết thông qua người duy nhất biết ngôn ngữ của họ.
Mười lăm phút trôi qua. Rồi An Vy ngẩng lên, nhìn qua kính về phía anh, và Lâm Khải nhận ra ngay rằng cô đã tìm thấy thứ gì đó.
“Vào đây,” cô nói.
Phổi Đường Phong được đặt trên khay cân, màu hồng xỉn khác thường — không bình thường, nhưng cũng không đủ để chỉ ra một nguyên nhân cụ thể nào.
“Có phù nề nhẹ,” An Vy nói, chỉ vào phần rìa phổi. “Không nặng đến mức gây suy hô hấp cấp tính, nhưng đủ để biết rằng có gì đó đã tấn công hệ hô hấp của ông ta trước khi ông ta chết.” Cô đặt khay xuống, lấy kẹp chỉ vào một vùng mô nhỏ ở thùy dưới phổi phải. “Nhìn màu sắc chỗ này.”
“Sẫm hơn phần còn lại,” Lâm Khải nói.
“Và đây không phải do phân hủy sau khi chết. Màu sắc này hình thành trước — hoặc ngay tại thời điểm — tử vong. Tôi cần sinh thiết và gửi độc chất học, nhưng dựa trên quan sát sơ bộ…” Cô dừng lại, chọn từ. “Tôi nghĩ đây là phản ứng với một tác nhân hóa học. Không phải cyanide, không phải carbon monoxide — cả hai đều để lại dấu hiệu khác. Có thể là một chất ức chế thần kinh, liều thấp, đủ để làm liệt cơ hô hấp từ từ mà không gây co giật hay phản ứng cấp tính.”
“Từ từ đến mức ông ta còn kịp ngồi vào ghế?”
“Từ từ đến mức ông ta có thể đã biết.” An Vy nhìn thẳng vào anh. “Nếu đây là loại chất tôi đang nghĩ đến, nạn nhân sẽ cảm thấy tê liệt dần — không đau, không hoảng loạn cấp tính. Chỉ là mất dần khả năng vận động, bắt đầu từ chi, rồi đến lồng ngực. Ý thức có thể còn nguyên đến gần cuối.”
Lâm Khải không nói gì trong vài giây. Hình ảnh Đường Phong ngồi trước bàn cờ, hai tay đặt trên thành ghế, mắt nhìn vào thế cờ chiếu hết — trước đây anh đã nghĩ đó là một thứ được sắp xếp. Bây giờ anh bắt đầu nghĩ khác.
Có thể ông ta đã tự ngồi xuống. Tự đặt tay vào đó. Và nhìn bàn cờ trong khi cơ thể từng phần một không còn nghe lời ông ta nữa.
“Chất đó được đưa vào người bằng cách nào?” anh hỏi.
“Uống, hít, hoặc tiêm. Tôi chưa biết.” An Vy bước về phía bàn, lấy kính lúp. “Nhưng tôi đã tìm thấy thứ này sáng nay khi kiểm tra lại.”
Cô chỉ vào vùng da phía sau tai trái của nạn nhân, nơi cổ nối với xương hàm. Một vết nhỏ, gần như vô hình nếu không nhìn kỹ dưới đèn mạnh — đường kính không quá một milimét, màu hơi khác với da xung quanh, trung tâm hơi lõm.
“Vết kim,” cô nói. “Rất mảnh. Loại dùng trong y tế, không phải kim tiêm thông thường. Giống kim dùng trong tiêm nội tủy hoặc một số thủ thuật thần kinh.” Cô đứng thẳng lên. “Vị trí này rất cụ thể — ai đó biết mình đang làm gì. Đây không phải vết tiêm của người nghiệp dư.”
Lâm Khải nhìn vào vết nhỏ đó một lúc lâu. “Khi nào có kết quả độc chất học?”
“Nhanh nhất là hai mươi bốn tiếng, nếu tôi đánh dấu ưu tiên. Nhưng tôi cần biết mình đang tìm gì mới tìm được — có hàng nghìn hợp chất có thể gây ra triệu chứng tương tự.” Giọng cô không có vẻ nản lòng, chỉ là đang đặt ra thực tế. “Anh cần thu hẹp lại từ phía điều tra.”
Trụ sở cảnh sát lúc chín giờ sáng có vẻ bận rộn bề mặt nhưng thực ra chỉ đang vận hành theo quán tính. Phòng họp nhỏ mà Lâm Khải dùng làm căn cứ tạm thời cho vụ án này — bàn hình chữ nhật, bốn ghế xoay, một tấm bảng trắng và hai màn hình gắn tường — chỉ có thêm Thiếu tá Quang, người phụ trách trực tiếp vụ án, và Trung sĩ Hải, người trẻ nhất đội, phụ trách công nghệ.
“Camera,” Lâm Khải nói khi vừa đặt cốc cà phê xuống bàn.
Hải đã chuẩn bị sẵn. Bản đồ hệ thống camera của biệt thự Hoàng Minh hiện lên màn hình — mười bốn camera bên ngoài, sáu camera bên trong, hệ thống lưu trữ riêng tại chỗ.
“Camera hành lang tầng hai,” Hải nói, dùng chuột phóng to một vị trí trên bản đồ, “bắt đầu mất tín hiệu lúc bảy giờ hai mươi ba phút, quay trở lại lúc bảy giờ ba mươi lăm phút. Mười hai phút.”
“Mất tín hiệu hay bị tắt?”
“Đó là vấn đề.” Hải mở file log kỹ thuật. “Trong file log của hệ thống ghi lại là mất tín hiệu do lỗi kết nối. Nhưng tôi kiểm tra nhật ký điện của tòa nhà — không có gián đoạn điện nào lúc đó. Trời mưa to nhưng hệ thống UPS vẫn hoạt động bình thường.”
“Tức là ai đó tắt camera đó một cách có chủ đích và làm cho nó trông giống lỗi kỹ thuật,” Lâm Khải nói.
“Hoặc người có quyền truy cập hệ thống biết cách làm điều đó,” Thiếu tá Quang nói.
“Hoặc cả hai đều đúng.” Lâm Khải ghi vào sổ. “Ai có quyền truy cập hệ thống camera của biệt thự Hoàng Minh?”
Hải nhìn vào màn hình. “Theo hợp đồng với công ty lắp đặt: bản thân Hoàng Minh, người quản gia Tứ, và một tài khoản quản trị từ xa của công ty bảo trì — công ty đó tên là Nexus Security.”
“Ai đặt camera lúc bảy giờ hai mươi mốt phút?” Lâm Khải nhìn thẳng vào màn hình.
Hải lướt ngược lại timeline, phóng to đoạn video từ camera cầu thang — camera này không bị mất tín hiệu. Lúc bảy giờ hai mươi phút, một bóng người đi lên cầu thang, mặc vest tối màu, đầu nghiêng xuống đủ để tránh góc camera. Chỉ nhìn thấy vai và đỉnh đầu có mái tóc muối tiêu.
Đúng như mô tả của Tứ.
“Tóc hoa râm,” Hải nói.
“Có huy hiệu trên ve áo không?”
Hải phóng to tối đa, hình ảnh vỡ hạt. “Không nhìn rõ. Có thể là gì đó nhỏ, nhưng không xác định được.”
Lâm Khải gật đầu, nhìn lại danh sách khách do Hoàng Minh cung cấp. Mười hai người. Ông đã cho đội chạy xác minh từ đêm qua.
“Ai trong danh sách khách có tóc muối tiêu, trên năm mươi tuổi?”
“Ba người,” Hải đọc từ màn hình. “Ông Trần Bách Niên, sáu mươi mốt tuổi, chủ tịch hội đồng quản trị một quỹ đầu tư. Ông Lý Minh Đức, năm mươi tư tuổi, luật sư. Và ông Vũ Trường Sinh, năm mươi tám tuổi, hiệu trưởng một trường đại học tư thục.”
Ba người. Lâm Khải nhìn ba cái tên đó, rồi nhìn lại bóng người trên camera.
“Xác nhận giờ về của cả ba.”
Hồ sơ của Đường Phong đến lúc mười giờ, dày hơn Lâm Khải tưởng — không phải vì cuộc đời ông ta phức tạp, mà vì ai đó đã cẩn thận tạo ra một cuộc đời có vẻ đơn giản.
Công ty xuất nhập khẩu nhỏ, thành lập mười hai năm trước, không nợ thuế, không kiện tụng, không nổi bật. Hôn nhân một lần, ly dị tám năm trước, không con. Không bất động sản sở hữu ngoài căn hộ đang ở. Tài khoản ngân hàng ổn định, không có khoản rút lớn bất thường trong sáu tháng gần nhất.
Nhưng ở phần lịch sử công việc, có một khoảng trắng từ hai mươi đến hai mươi lăm năm trước — năm năm không có hồ sơ công khai nào cả. Không đăng ký kinh doanh, không kê khai thuế thu nhập, không hợp đồng lao động có thể truy xuất.
“Khoảng trắng này,” Lâm Khải đặt tờ hồ sơ lên bàn, chỉ vào đoạn đó. “Chạy thêm.”
Hải gật đầu. “Tôi đã để ý. Đang yêu cầu phía thuế và bảo hiểm xã hội.”
Lâm Khải lật tiếp. Phần cuối của hồ sơ là danh sách liên hệ được trích xuất từ điện thoại và email doanh nghiệp của Đường Phong theo lệnh khám xét khẩn cấp. Một danh sách dài, phần lớn là đối tác thương mại và khách hàng thông thường. Nhưng ở cuối danh sách, một nhóm số điện thoại được gọi qua lại thường xuyên trong hai mươi năm qua — cùng một nhóm người, không có trong danh bạ, chỉ lưu bằng các ký hiệu tắt.
H.M — Hoàng Minh, dễ nhận ra.
T.B.N — Trần Bách Niên, có thể.
L.M.Đ — Lý Minh Đức.
V.T.S — Vũ Trường Sinh.
Và hai ký hiệu nữa: P.T.H và N.K.L.
Lâm Khải nhìn chằm chằm vào hai ký hiệu cuối đó. Không khớp với bất kỳ ai trong danh sách khách của Hoàng Minh.
“Sáu người,” anh nói khẽ.
Thiếu tá Quang nhìn qua vai anh. “Sao?”
“Không có gì.” Anh gập hồ sơ lại. “Cho tôi gặp Hoàng Minh một lần nữa.”
Hoàng Minh đến trụ sở lúc mười một giờ, ăn mặc chỉnh tề hơn đêm qua — áo sơ mi xanh nhạt, không thắt cà vạt, tóc chải gọn. Trông ông như một người đã ngủ đủ giấc và ăn sáng xong, điều mà Lâm Khải không tin là thật nhưng cũng không bình luận.
“Cảm ơn ông đã đến,” Lâm Khải nói, đặt tập hồ sơ xuống bàn. “Tôi cần hỏi thêm về mối quan hệ của ông với những người cụ thể.”
“Tôi sẽ cố trả lời.”
“Trần Bách Niên.”
“Quen biết lâu. Bạn trong giới kinh doanh.” Hoàng Minh trả lời ngay, không do dự.
“Lý Minh Đức.”
“Luật sư của tôi một thời. Giờ vẫn liên hệ thỉnh thoảng.”
“Vũ Trường Sinh.”
Một khoảng lặng. Ngắn, nhưng có đó. “Quen biết qua công việc xã hội. Ông ấy hay mời tôi tham gia các buổi từ thiện.”
“Cả ba người này đều có mặt trong bữa tiệc tối qua.”
“Đúng.”
“Và cả ba đều có trong danh sách liên hệ thường xuyên của Đường Phong trong hai mươi năm qua.” Lâm Khải đặt tờ giấy ra. “Cùng với hai người khác mà chúng tôi chưa xác định được danh tính.”
Hoàng Minh nhìn tờ giấy, mắt lướt qua các ký hiệu tắt. Khuôn mặt ông không thay đổi, nhưng ngón tay cái của bàn tay phải bắt đầu gõ nhẹ lên mặt bàn — một cử động rất nhỏ, không có ý thức.
“Tôi không biết ông ấy có liên hệ với những người đó hay không. Đó là danh sách điện thoại riêng của ông ấy.”
“Ông Hoàng, đêm qua ông nói với tôi rằng nhóm bạn cũ các ông đã cùng làm một số dự án chung thời trẻ. Bây giờ tôi thấy Trần Bách Niên, Lý Minh Đức và Vũ Trường Sinh đều xuất hiện trong lịch sử liên hệ của Đường Phong từ hai mươi năm trước. Đó có phải là những người cùng tham gia các dự án đó không?”
Hoàng Minh nhìn anh. Một cái nhìn bình tĩnh, không né tránh, nhưng có gì đó đằng sau nó giống như một cánh cửa sắt vừa đóng lại.
“Chúng tôi từng biết nhau từ thời đó. Đúng.” Ông nói chậm. “Nhưng những dự án đó không có gì sai trái, không có gì đáng để báo cáo với cảnh sát, và tôi thực sự không hiểu liên quan gì đến việc Đường Phong chết.”
“Tôi chưa nói nó có liên quan,” Lâm Khải nói. “Ông tự nói điều đó.”
Khoảng lặng giữa hai người kéo dài đủ để tiếng điều hòa trong phòng nghe rõ ràng hơn.
“Thư viện của ông,” Lâm Khải chuyển hướng, giọng không thay đổi. “Ông nói bình thường ông không hay sử dụng phòng đó. Nhưng hệ thống điều hòa trong thư viện ghi nhận nó được bật từ bốn giờ chiều tối qua. Bữa tiệc bắt đầu lúc sáu giờ. Ai bật điều hòa phòng đó từ bốn giờ?”
Lần này khoảng lặng dài hơn hẳn.
“Tôi…” Hoàng Minh nhíu mày, thật sự có vẻ bất ngờ. “Tôi không bật. Có thể là Tứ dọn dẹp phòng và bật lên.”
“Chúng tôi đã hỏi Tứ. Ông ấy nói không vào thư viện từ sáng hôm đó.”
Hoàng Minh không trả lời. Lần đầu tiên kể từ khi bước vào phòng, vẻ chỉnh tề của ông bắt đầu có những vết nứt nhỏ.
Lúc một giờ chiều, Lâm Khải nhận được điện thoại từ đội điều tra bổ sung đang rà soát căn hộ của Đường Phong.
“Chúng tôi tìm thấy một phong bì,” giọng Trung sĩ Minh trong điện thoại nghe vội vã. “Kẹp trong ngăn kéo bàn làm việc, dưới một tập tài liệu cũ. Phong bì màu đen, không có địa chỉ người gửi, không tem thư. Được để trong nhà, không phải gửi qua bưu điện.”
“Bên trong có gì?”
“Một tờ giấy. Chỉ có một dòng.”
Lâm Khải giữ điện thoại sát tai hơn. “Đọc tôi nghe.”
“Hai mươi năm đủ rồi. Đã đến lúc trả nợ.“
Không có tên người gửi. Không có ngày tháng. Không có bất kỳ chữ ký hay dấu hiệu nào khác.
Lâm Khải ngồi yên một lúc sau khi cúp máy. Hai mươi năm. Cùng khoảng thời gian với khoảng trắng trong lý lịch của Đường Phong. Cùng khoảng thời gian mà Hoàng Minh cứ khăng khăng gọi là “chuyện cũ” và “không liên quan.”
Anh mở cuốn sổ, nhìn lại danh sách sáu ký hiệu tắt trong điện thoại của nạn nhân.
H.M, T.B.N, L.M.Đ, V.T.S, P.T.H, N.K.L.
Sáu người. Một người đã chết. Năm người còn lại.
Phong bì đen. Dòng chữ về món nợ hai mươi năm.
Anh gõ nhẹ bút lên bàn, nhịp chậm và đều, nhìn vào danh sách mà không thực sự nhìn thấy nó.
Nếu Đường Phong nhận được phong bì đó trước khi chết.
Nếu phong bì đó không chỉ gửi cho một người.
Thì ngay lúc này, ở đâu đó trong thành phố đang mưa lạnh này, có thể còn bốn hoặc năm chiếc phong bì đen khác đang nằm trong ngăn kéo của những người khác — những người mà Lâm Khải chưa kịp gặp, chưa kịp cảnh báo.
Hoặc tệ hơn: đã được đọc, và người đọc chúng đang không còn thời gian.
An Vy gọi lại lúc hai giờ kém mười.
“Tôi tìm thêm được một thứ,” cô nói, không dẫn vào. “Khi rửa dạ dày, tôi tìm thấy dấu vết của một hợp chất hữu cơ trong lớp niêm mạc. Nồng độ rất thấp, gần như không đáng kể, nhưng nó ở đó.”
“Đó có phải là chất gây chết người không?”
“Không. Ít nhất không ở nồng độ đó.” Cô dừng lại. “Đây là chất dùng để làm mờ nhận thức tạm thời — loại dùng trong một số thuốc an thần theo đơn, liều cao hơn mức điều trị. Ở liều này, nó sẽ khiến nạn nhân mất tỉnh táo nhẹ, bớt phản xạ, nhưng không bất tỉnh.”
Lâm Khải hiểu. “Để dễ tiêm.”
“Để nạn nhân không giật mình hoặc kháng cự khi bị tiêm chất thứ hai vào sau tai.” Giọng cô bình thản nhưng sắc. “Hai bước. Ai đó cho ông ta uống thứ đầu tiên trước, đợi nó có tác dụng, rồi mới tiêm thứ thứ hai. Hai chất, hai thời điểm khác nhau.”
Hai chiếc ly trong tủ rượu của thư viện. Lâm Khải nhớ lại ngay lập tức. Ông ta nói không mời ai vào thư viện tối đó, nhưng ai đó đã ở trong phòng đó với Đường Phong. Uống cùng. Hoặc chỉ rót cho một người uống.
“Thứ trong ly sẽ cho biết chắc hơn,” anh nói.
“Tôi biết. Kết quả của hai chiếc ly đó đến sáng mai sớm nhất.”
Anh gác máy, đứng dậy, nhìn ra cửa sổ phòng làm việc — mưa chiều nhẹ hơn mưa đêm qua nhưng không ngừng, thành phố nhìn từ tầng ba trụ sở cảnh sát trông như một bức ảnh bị nhòe nước.
Trên bảng trắng sau lưng anh, Hải đã viết ra sáu ký hiệu tắt từ điện thoại Đường Phong.
Bên cạnh chúng, bằng mực đỏ, Lâm Khải viết thêm: Phong bì đen — “Hai mươi năm đủ rồi. Đã đến lúc trả nợ.”
Anh nhìn dòng chữ đó. Rồi nhìn vào ký hiệu cuối cùng trong danh sách.
N.K.L.
Ba chữ cái đó không khớp với bất kỳ cái tên nào trong danh sách khách của Hoàng Minh. Không khớp với bất kỳ ai trong hệ thống cơ sở dữ liệu mà Hải đã chạy qua. Nhưng chúng khiến anh dừng lại với một cảm giác không rõ ràng mà anh không thể giải thích bằng chứng cứ — chỉ là một thứ gì đó trong ba chữ cái đó khiến tay anh dừng lại trước khi viết tiếp.
Anh không viết gì thêm.
Anh chỉ đặt bút xuống và tiếp tục nhìn vào bảng.
Lúc ba giờ mười lăm, Hải gõ cửa và bước vào với một tờ in mới.
“Căn hộ của Đường Phong có thêm gì không?” Lâm Khải hỏi mà không quay lại.
“Không nhiều. Nhưng trong tủ sách của ông ấy, đội tìm thấy một cuốn sổ cũ — loại sổ giấy, không phải điện tử. Phần lớn là ghi chép công việc cũ, nhưng trang cuối cùng có chữ viết tay. Chỉ vài từ.”
Hải đặt tờ in ảnh chụp lên bàn. Lâm Khải nhìn xuống — nét chữ nghiêng, vội vã, như được viết trong trạng thái không hoàn toàn bình tĩnh.
Nếu tôi chết — tìm P.T.H. Cô ấy biết tất cả.
Bên dưới chữ viết, một dòng ngắn hơn, được thêm vào sau với bút khác:
Nhưng cô ấy cũng đang bị theo dõi.
Lâm Khải đặt tờ giấy xuống bàn, nhìn vào hai dòng đó, và lần đầu tiên kể từ khi bước vào biệt thự Hoàng Minh đêm qua, anh cảm nhận rõ ràng rằng ván cờ này lớn hơn nhiều so với một căn phòng khóa kín và một chiếc đồng hồ biến mất.
Và đâu đó trong thành phố này, người mang ký hiệu P.T.H — người mà Đường Phong đã tin tưởng đến mức ghi tên trong những dòng cuối cùng của đời mình — có thể đã nhận được một phong bì màu đen.
CHƯƠNG 4 – NGƯỜI ĐÃ BIẾN MẤT
Đã phát hành: 09/07/2026Kết quả từ hai chiếc ly thủy tinh đến lúc sáu giờ mười lăm sáng ngày thứ ba.
Lâm Khải đang ở trong phòng họp, cốc cà phê thứ hai đặt bên cạnh tập hồ sơ chưa thu hẹp được thêm bao nhiêu, khi điện thoại rung. Anh đọc tin nhắn của An Vy, đặt cốc xuống, và nhìn vào tường một lúc.
Rồi anh gọi lại.
“Chỉ có một chiếc ly có dấu vết,” cô nói thay cho lời chào. “Chiếc ly thứ nhất — loại rượu cognac. Nồng độ thấp của cùng hợp chất tôi tìm thấy trong dạ dày nạn nhân. Đủ để xác nhận con đường đưa chất đó vào cơ thể là qua đường uống.”
“Chiếc ly thứ hai?”
“Sạch hoàn toàn. Chưa từng được dùng.”
Lâm Khải để điều đó ngấm vào. Hai chiếc ly trên khay bạc, úp xuống. Một chiếc có dấu vết. Một chiếc chưa từng được dùng.
“Vậy là chỉ có một người uống trong thư viện tối đó,” anh nói.
“Hoặc người kia uống rồi rửa sạch chiếc ly của mình và đặt lại.” Giọng An Vy khô khan, không phán xét. “Tôi chỉ nói những gì mẫu vật cho tôi biết.”
“Loại rượu?”
“Cognac. Phù hợp với bình decanter trong phòng.” Một khoảng ngừng. “Có điều — nồng độ chất an thần trong ly thấp hơn đáng kể so với lượng tìm thấy trong dạ dày nạn nhân. Nghĩa là ông ta uống nhiều hơn một ly.”
Rót thêm. Ai đó đã rót thêm cho Đường Phong, hoặc ông ta tự rót. Hoặc chất đó đã được thêm vào bình decanter từ trước.
“Tôi cần kiểm tra bình decanter,” anh nói.
“Tôi đã yêu cầu đội hiện trường lấy nó về ngay từ đêm đầu tiên. Kết quả xét nghiệm bình sẽ có chiều nay.”
Anh gác máy, nhìn vào tờ giấy trên bàn — bản in ảnh chụp hai dòng chữ từ cuốn sổ của Đường Phong. Nếu tôi chết — tìm P.T.H. Cô ấy biết tất cả. Nhưng cô ấy cũng đang bị theo dõi.
Ai đó đã biết từ trước rằng Đường Phong có thể chết. Và chuẩn bị cho điều đó bằng cách trộn chất vào rượu trong thư viện — một căn phòng mà bữa tiệc hôm đó không ai được mời vào chính thức. Nghĩa là hung thủ biết Đường Phong sẽ ở trong phòng đó, vào thời điểm đó, một mình.
Thông tin đó đến từ đâu?
Trần Bách Niên ngồi ở phía bên kia bàn với vẻ điềm tĩnh của người đã trải qua quá nhiều cuộc họp quan trọng để còn coi một buổi thẩm vấn là việc đáng mất bình tĩnh. Sáu mươi mốt tuổi, tóc bạc trắng chải ngược gọn gàng, vest xanh hải quân không một nếp nhăn. Ông đến đúng giờ, không mang luật sư, và đặt điện thoại lên bàn màn hình úp xuống trước khi ngồi — cử chỉ của người muốn biểu hiện sự hợp tác.
Lâm Khải để ý vào ve áo bên trái của ông. Không có huy hiệu.
“Đêm qua tôi rất bàng hoàng khi nghe tin về Đường Phong,” Trần Bách Niên nói trước. “Tôi đã biết ông ấy từ lâu. Đây là mất mát lớn.”
“Ông và ông Đường Phong quen nhau từ khi nào?” Lâm Khải hỏi, không phản hồi về sự bàng hoàng.
“Hơn hai mươi năm. Chúng tôi gặp nhau qua Hoàng Minh.” Một nụ cười nhỏ, đúng mức. “Hồi đó chúng tôi đều trẻ và nhiều tham vọng hơn bây giờ.”
“Ông có lên tầng hai biệt thự Hoàng Minh tối hôm đó không?”
Câu hỏi thẳng. Trần Bách Niên không giật mình — ông chỉ dừng lại đúng một nhịp thở trước khi trả lời.
“Có. Tôi lên tìm nhà vệ sinh. Phòng vệ sinh khách ở tầng một đang có người. Tôi biết tầng hai có phòng vệ sinh dành cho khách vì tôi đã đến nhà này vài lần trước.”
“Ông ở tầng hai bao lâu?”
“Mười lăm phút, khoảng đó. Tôi gặp vài người trên hành lang, nói chuyện một chút.” Ông nhìn thẳng vào Lâm Khải. “Tôi không vào thư viện.”
“Ông có nhìn thấy ông Đường Phong trên tầng hai không?”
“Không. Nếu có tôi đã ghé vào hỏi thăm.”
“Trên ve áo ông tối đó có đeo huy hiệu gì không?”
Lần này khoảng lặng dài hơn một chút. Trần Bách Niên nhìn xuống ve áo mình, rồi nhìn lại Lâm Khải, như thể đang cố hiểu câu hỏi dẫn đến đâu.
“Tôi hay đeo huy hiệu của hội cựu sinh viên. Một chiếc nhỏ, màu bạc.” Ông đưa tay lên ve áo, chỉ vào vị trí. “Nhưng tôi không nhớ tối hôm đó có đeo không. Tôi không phải lúc nào cũng đeo.”
“Hình dạng của huy hiệu đó là gì?”
Trần Bách Niên nhíu mày nhẹ — lần đầu tiên từ khi ông bước vào phòng. “Hình con phượng hoàng cách điệu. Logo của trường đại học cũ.” Ông dừng lại. “Tại sao điều đó lại quan trọng?”
Lâm Khải không trả lời câu hỏi đó. “Ông Trần, ông có nhớ giai đoạn khoảng năm hai mươi đến hai mươi lăm năm trước, ông và nhóm bạn của Hoàng Minh có tham gia dự án gì chung không?”
Ánh mắt của Trần Bách Niên không thay đổi, nhưng cái cách ông đặt hai tay xuống mặt bàn — chậm và cẩn thận, như đặt xuống một vật nặng — khiến Lâm Khải biết mình đã chạm vào đúng điểm.
“Chúng tôi có vài sáng kiến kinh doanh thời đó. Hầu hết không đi đến đâu.” Giọng ông đều hơn trước, như tiếng máy chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng. “Tôi không nhớ chi tiết.”
“Có điều gì liên quan đến trẻ em không?”
Phòng thẩm vấn im lặng trong ba giây. Không phải khoảng lặng của sự không biết — đây là khoảng lặng của người đang quyết định.
“Không,” Trần Bách Niên nói. “Không có gì như vậy.”
Hải đặt bảng trắng lên giá lúc mười giờ, ghi tên sáu người theo thứ tự mà họ đã liên lạc với nhau qua hai mươi năm: Hoàng Minh, Trần Bách Niên, Lý Minh Đức, Vũ Trường Sinh, P.T.H, N.K.L.
“Nexus Security,” anh nói, chỉ vào dòng ghi chú bên cạnh bảng. “Công ty bảo trì camera biệt thự Hoàng Minh. Tôi truy hồ sơ thành lập — công ty được đăng ký cách đây mười một năm, chủ sở hữu là một người tên Ngô Khắc Luân.”
Lâm Khải nhìn chằm chằm vào ba chữ đó.
N.K.L.
“Ngô Khắc Luân,” anh nói chậm. “Ông ta bao nhiêu tuổi?”
“Năm mươi hai. Địa chỉ thường trú ở quận Tây Hồ. Tôi đang kéo hồ sơ đầy đủ.” Hải gõ thêm vào máy tính. “Nhưng có điều này — Nexus Security ký hợp đồng bảo trì camera với biệt thự Hoàng Minh từ năm ngoái. Nghĩa là Ngô Khắc Luân có quyền truy cập từ xa vào hệ thống camera của ngôi nhà đó.”
Thiếu tá Quang, đứng cạnh bảng trắng, không nói gì nhưng khoanh tay lại.
“Và nếu ông ta biết hệ thống camera, ông ta biết cách tắt một camera cụ thể mà không để lại dấu lỗi điện,” Lâm Khải nói. “Không phải giả thuyết — đó là khả năng kỹ thuật hoàn toàn có thể.”
“Chúng ta đến gặp ông ta?”
“Để tôi kiểm tra địa chỉ trước.” Lâm Khải nhìn Hải. “Gọi xác minh ông ta đang ở đâu. Không tiếp xúc trực tiếp, không thông báo trước.”
Lý Minh Đức, luật sư, ngồi trong phòng thẩm vấn với một thứ duy nhất trên bàn: danh thiếp của ông, đặt nằm ngay ngắn trước mặt như thể nhắc nhở mọi người về thân phận của ông trước khi ai kịp quên.
Ông năm mươi bốn tuổi, gầy, gương mặt góc cạnh dưới lớp da hơi nhăn của người dành quá nhiều thời gian trong văn phòng và thiếu ánh sáng tự nhiên. Và trên ve áo trái, một chiếc huy hiệu nhỏ màu bạc.
Hình con phượng hoàng cách điệu — huy hiệu cựu sinh viên, giống Trần Bách Niên mô tả.
Lâm Khải ghi lại điều đó trong đầu mà không ghi ra giấy.
“Ông Lý, tối qua ông có lên tầng hai biệt thự Hoàng Minh không?” anh hỏi.
“Không.” Ngắn gọn. Không giải thích thêm.
“Ông có nhìn thấy ai lên tầng hai không?”
“Người ta đi lại nhiều lắm. Tôi không để ý.”
“Ông quen biết Đường Phong trong hoàn cảnh nào?”
“Qua giới kinh doanh. Bình thường.”
Lâm Khải để câu trả lời đó lơ lửng trong không khí một chút. “Ông có bao giờ làm việc pháp lý cho Đường Phong không?”
“Không.”
“Ông có biết về một dự án chung giữa nhóm bạn của Hoàng Minh khoảng hai mươi năm trước không?”
“Không.” Nhanh hơn lần này. Quá nhanh.
“Ông có nhận được bất kỳ thông tin đe dọa nào gần đây không? Thư, tin nhắn, bất kỳ hình thức nào?”
Lần đầu tiên từ khi bước vào phòng, Lý Minh Đức nhìn thẳng vào mắt Lâm Khải — không phải ánh nhìn của người bực bội bị hỏi những câu vô nghĩa, mà là ánh nhìn của người đang đánh giá xem đối phương biết đến mức nào.
“Không,” ông nói, lần này chậm hơn. “Tôi chưa nhận được gì.”
Hoàng Minh đến lúc mười hai giờ trưa, không được mời — ông tự đến, gọi điện cho Thiếu tá Quang từ sảnh tầng một và nói ông có thêm thông tin muốn cung cấp.
Điều đó tự nó đã là một thông tin.
Lâm Khải để ông ngồi chờ mười lăm phút trước khi xuống. Không phải để thể hiện quyền lực — mà để quan sát cách người ta ứng xử khi không ai nhìn. Qua camera hành lang, anh thấy Hoàng Minh ngồi yên, không nhìn điện thoại, không gõ ngón tay, không làm bất cứ điều gì ngoài việc nhìn thẳng về phía trước. Khuôn mặt ông trống rỗng một cách kỳ lạ, như người đang tập trung vào một cuộc đối thoại bên trong mà chỉ mình ông nghe được.
“Ông Hoàng muốn nói gì?” Lâm Khải hỏi khi vừa ngồi xuống.
“Tôi nhớ ra rằng có thể tôi biết ai đã bật điều hòa thư viện.” Hoàng Minh nói điều đó với vẻ thận trọng của người đã luyện câu nói trong đầu nhiều lần trước khi thốt ra. “Đường Phong có chìa khóa vào nhà tôi. Tôi đưa cho ông ấy từ mấy năm trước, hồi chúng tôi còn thân thiết hơn bây giờ. Có thể ông ấy đến trước, vào nhà khi tôi chưa về, và bật điều hòa.”
Lâm Khải ghi chép. “Ông biết Đường Phong có chìa khóa từ bao giờ?”
“Từ khoảng bốn, năm năm trước. Lúc ông ấy hay đến nhà tôi làm việc chung.” Hoàng Minh dừng lại. “Tôi quên mất điều đó. Đó là lý do tôi muốn nói với các anh.”
“Ông nói ông quên.” Lâm Khải nhìn ông không chớp. “Trong ba lần thẩm vấn trước, ông không một lần đề cập đến việc nạn nhân có chìa khóa vào nhà ông.”
“Tôi nói rồi — tôi quên. Bây giờ tôi nhớ ra.”
“Ông Hoàng, nếu Đường Phong tự vào nhà và bật điều hòa thư viện từ bốn giờ chiều, điều đó có nghĩa là ông ta đã ở trong nhà ông trước khi bữa tiệc bắt đầu. Ông không nhìn thấy ông ta khi về nhà lúc nào đó trước sáu giờ chiều?”
“Tôi không về sớm. Tôi đến nhà lúc năm giờ rưỡi và bữa tiệc bắt đầu ngay sau đó.”
“Và ông không thấy Đường Phong ở đâu trong nhà trước khi ông ta xuất hiện tại bữa tiệc lúc bảy giờ?”
Một khoảng lặng không thoải mái. “Ông ấy có thể đã ở trên tầng hai. Nhà rộng. Tôi không để ý.”
Lâm Khải gật đầu, nhìn xuống cuốn sổ. Câu chuyện về chiếc chìa khóa có thể đúng. Cũng có thể là một lớp giải thích được tạo ra sau một đêm suy nghĩ để lấp vào một khoảng trống nguy hiểm trong lời khai trước đó.
“Ông Hoàng, chiếc chìa khóa đó — ông có thể kiểm tra xem bộ chìa khóa dự phòng của biệt thự hiện tại còn nguyên vẹn không?”
Hoàng Minh nhìn anh. “Tại sao?”
“Vì nếu Đường Phong vào nhà bằng chìa khóa của ông ấy, chiếc chìa khóa đó hiện tại ở đâu? Chúng tôi không tìm thấy nó trong số tài sản tại hiện trường hoặc tại căn hộ của nạn nhân.”
Câu hỏi đó làm Hoàng Minh im lặng đủ lâu để Lâm Khải nhận ra rằng đây là điều ông ta chưa nghĩ đến.
An Vy gọi lúc hai giờ chiều.
“Bình decanter,” cô nói. “Có dấu vết của cùng hợp chất trong đó. Nhưng nồng độ không đồng đều — cao hơn ở gần đáy bình.”
“Nghĩa là chất được thêm vào sau khi đã rót rượu vào bình, không phải khi bình còn đầy.”
“Hoặc chất được thêm vào theo từng đợt, không một lần. Không thể xác định chắc chắn.” Giọng cô dừng lại. “Có một điều nữa. Kết quả độc chất học sơ bộ vừa về.”
“Loại chất gì?”
“Pancuronium bromide. Biến thể tổng hợp, tinh chế hơn dạng thương mại thông thường.” Cô nói từng chữ một cách rõ ràng. “Đây là thuốc giãn cơ không khử cực, dùng trong gây mê và — trong các ca tử hình ở một số quốc gia. Liều đủ cao sẽ gây liệt cơ hô hấp, nạn nhân không thể thở nhưng ý thức có thể còn nguyên.” Một khoảng ngừng. “Thứ này không mua được ở hiệu thuốc. Không bán tự do ở bất kỳ đâu.”
Lâm Khải ngồi xuống ghế, nhìn vào tường.
Pancuronium bromide tinh chế. Vết kim cực nhỏ sau tai trái. Chất làm mờ nhận thức đưa vào rượu trước. Hệ thống camera bị can thiệp từ xa. Bàn cờ được sắp xếp tỉ mỉ.
Đây không phải án mạng bốc đồng. Không phải tội phạm nghiệp dư hay thậm chí nghiệp dư có kinh nghiệm. Người làm điều này có kiến thức y tế chuyên sâu, có nguồn tiếp cận dược phẩm hạn chế, và đã lên kế hoạch trong một khoảng thời gian đủ dài.
“Loại kim dùng để tiêm pancuronium vào vị trí sau tai,” anh nói chậm, “có phổ biến trong lĩnh vực nào?”
“Gây mê tủy sống và phong bế thần kinh ngoại biên,” An Vy trả lời ngay. “Bác sĩ gây mê, bác sĩ phẫu thuật thần kinh, một số chuyên khoa đau mãn tính.” Cô dừng lại. “Nhưng kỹ thuật tiêm ở vị trí đó — sau tai, vào đúng vị trí thần kinh — điều đó cần kiến thức giải phẫu học rất cụ thể. Người này hoặc được đào tạo y khoa chính quy, hoặc đã tự học rất kỹ.”
“Hoặc từng làm việc trong môi trường y tế đủ lâu để quan sát và học được.”
“Cũng có thể.”
Lâm Khải nhìn vào danh sách sáu người trên bảng trắng. Không ai trong số đó có hồ sơ y tế chính thức. Nhưng hai mươi năm trước, khi còn trong khoảng trắng lý lịch đó, họ đã làm gì?
Hải gõ cửa lúc ba giờ kém mười.
“Ngô Khắc Luân,” anh nói, bước vào với tờ in trên tay. “Tôi tìm được thêm.”
Lâm Khải nhìn lên.
“Nexus Security chỉ là công ty gần đây nhất. Trước đó, Ngô Khắc Luân có một công ty khác — công ty tư vấn công nghệ, tên là NKL Solutions, thành lập hai mươi ba năm trước và giải thể mười tám năm trước. Đúng vào khoảng thời gian khoảng trắng lý lịch của Đường Phong.” Hải đặt tờ in xuống bàn. “Và trong danh sách cổ đông sáng lập của NKL Solutions — có tên Đường Phong. Và Hoàng Minh. Và Trần Bách Niên.”
Phòng họp im lặng.
“Ba trong sáu người,” Lâm Khải nói khẽ.
“Công ty này không có hồ sơ hoạt động công khai nào ngoài giấy đăng ký. Không có báo cáo thuế. Không có hợp đồng thương mại có thể truy xuất. Chỉ tồn tại trên giấy tờ trong năm năm, rồi giải thể không để lại gì.” Hải nhìn anh. “Loại công ty này thường dùng để làm gì?”
“Nhiều loại mục đích,” Lâm Khải nói, nhưng không nói tiếp. Anh đứng dậy, nhìn vào bảng trắng, và lần đầu tiên trong ba ngày điều tra, anh cảm thấy các mảnh của bức tranh bắt đầu chịu nằm gần nhau hơn — chưa khớp hoàn toàn, nhưng không còn nằm rải rác vô nghĩa như trước.
NKL Solutions. Ngô Khắc Luân. Cùng nhóm người. Năm năm không để lại dấu vết.
Và người đứng tên công ty đó hiện đang có quyền truy cập vào hệ thống camera của ngôi nhà nơi vụ giết người xảy ra.
“Địa chỉ của Ngô Khắc Luân,” anh nói. “Đi ngay.”
Khu dân cư ở quận Tây Hồ yên tĩnh vào buổi chiều, những con đường nhỏ phủ đầy lá vàng dập dềnh trong nước mưa chưa kịp rút. Xe của Lâm Khải và Hải dừng trước một tòa chung cư tầm trung, không xa hồ, loại nhà mà người ta ở vì vị trí và yên tĩnh chứ không phải vì sự sang trọng.
Căn hộ 504. Họ gọi liên lạc từ xe trước.
Không có tín hiệu.
Điện thoại di động của Ngô Khắc Luân tắt từ sáng sớm ngày thứ hai — trước khi kết quả pháp y về, trước khi Lâm Khải bắt đầu kéo hồ sơ NKL Solutions. Nhưng sau khi thi thể Đường Phong được tìm thấy.
Bảo vệ tòa nhà mở cửa căn hộ bằng chìa khóa dự phòng. Lâm Khải bước vào trước, tay đặt gần hông theo phản xạ dù anh biết căn phòng trống.
Nó trống. Không phải trống theo kiểu bị lục soát hay bỏ đi vội vàng — mà trống theo kiểu ai đó đã chuẩn bị từ trước. Tủ quần áo mở, một nửa hàng móc trống. Tủ lạnh còn thức ăn nhưng không còn bơ sữa hay thứ gì dễ hỏng. Máy tính để bàn trong phòng làm việc đã được tắt và ngắt kết nối — dây cắm còn đó, màn hình còn đó, nhưng không có ổ cứng.
Ai đó đã lấy ổ cứng đi trước khi rời.
“Khi nào ông ta rời căn hộ?” Lâm Khải hỏi người bảo vệ đứng ngoài cửa.
Người bảo vệ trung niên, tóc hoa râm, nhíu mày cố nhớ. “Tôi thấy ông ấy đi lúc sáng sớm ngày hôm qua. Còn tối. Tôi tưởng ông ấy đi làm sớm.”
“Ông ấy có mang theo gì không?”
“Một cái vali kéo. Loại nhỏ.”
Ngày hôm qua. Chưa đầy hai mươi bốn tiếng sau khi thi thể Đường Phong được phát hiện.
Lâm Khải đứng giữa phòng khách, nhìn vào khoảng trống trên giá sách — nhiều cuốn sách còn đó, nhưng có những khoảng trống hình chữ nhật trên bụi, nơi những thứ đã bị lấy đi.
Ông ta chạy trốn. Hoặc đang ẩn náu.
Hoặc đang bị ai đó theo dõi, đúng như Đường Phong đã viết về P.T.H.
Hải đứng ở ngưỡng cửa phòng làm việc, nhìn vào chiếc máy tính không có ổ cứng. “Anh nghĩ ông ta là hung thủ đang trốn chạy, hay là nạn nhân tiếp theo đang trốn thoát?”
Lâm Khải không trả lời ngay. Anh nhìn quanh căn phòng một lần nữa — không có dấu hiệu tranh cãi, không có đồ vật vỡ, không có thứ gì gợi lên sự hoảng loạn. Mọi thứ được thu dọn gọn gàng trước khi ra đi.
Đây không phải sự bỏ trốn của người sợ hãi. Đây là sự ra đi của người đã chuẩn bị.
“Tìm camera an ninh tòa nhà,” anh nói với Hải. “Tôi muốn biết ông ta đi theo hướng nào.”
Anh bước ra cửa, dừng lại ở ngưỡng cửa, nhìn về phía cuối hành lang dài. Ngoài cửa sổ hành lang, hồ Tây phản chiếu bầu trời xám thấp, mặt nước gợn nhẹ trong gió chiều.
Điện thoại anh rung. Trung sĩ Minh từ đội xử lý hiện trường.
“Anh Khải. Chúng tôi vừa kiểm tra lại danh sách khách đêm hôm đó theo yêu cầu của anh — danh sách đầy đủ, bao gồm cả tên kèm địa chỉ liên lạc.” Giọng Minh có gì đó khác với mọi khi — không phải hào hứng, mà là cái kiểu trầm xuống khi người ta nhìn thấy thứ gì đó chưa kịp hiểu hết. “Một trong số mười hai khách mời — người tên Phạm Thị Hà, bốn mươi bảy tuổi, giám đốc một tổ chức phi lợi nhuận — chúng tôi vừa nhận được báo cáo từ phường sở tại. Hàng xóm gọi điện báo họ thấy đèn nhà bà ấy bật suốt đêm qua nhưng sáng nay không có ai ra vào.”
P.T.H. Phạm Thị Hà.
Lâm Khải ngồi xuống ghế, cảm giác như ai vừa kéo sàn nhà ra khỏi lòng bàn chân anh.
“Đội vào nhà bà ấy chưa?”
“Vừa xong. Bà ấy không có ở đó. Nhưng chúng tôi tìm thấy trên bàn ăn — một phong bì màu đen. Đã được mở.”
Trong một giây, Lâm Khải chỉ nghe tiếng gió ngoài hành lang và tiếng mưa bắt đầu lại trên mái nhà.
“Nội dung?”
“Giống hệt cái trong ngăn kéo Đường Phong,” Minh nói. “Từng chữ một. Hai mươi năm đủ rồi. Đã đến lúc trả nợ.“
Phạm Thị Hà — P.T.H, người phụ nữ mà Đường Phong tin tưởng đủ để viết tên cô trong những dòng cuối đời, người mà ông ta nói biết tất cả — đã nhận được cùng lời đe dọa, và đã biến mất.
“Bà ấy đi từ khi nào?” Lâm Khải hỏi, giọng phẳng hơn anh nghĩ.
“Hàng xóm nói thấy xe bà ấy còn đậu dưới sân trước qua đêm. Sáng nay xe vẫn còn đó. Bà ấy đi bộ hoặc bắt phương tiện khác.”
Xe còn đó. Đi không mang xe. Không giống cách Ngô Khắc Luân ra đi với vali kéo gọn gàng.
Đây là hai kiểu bỏ đi khác nhau. Một người chuẩn bị. Một người vội vã.
Và Lâm Khải không biết cái nào nguy hiểm hơn.
CHƯƠNG 5 – NHỮNG NGƯỜI TRONG ẢNH
Đã phát hành: 09/07/2026Nhà Phạm Thị Hà nằm trong một con ngõ nhỏ ở quận Đống Đa, loại ngõ mà mưa biến thành kênh thoát nước và ban đêm không bao giờ hoàn toàn yên tĩnh vì tiếng điều hòa của mười mấy căn nhà liền kề chạy cùng một lúc. Lâm Khải và An Vy đến lúc tám giờ sáng ngày thứ ba, khi sương còn chưa tan hoàn toàn trên những mái ngói cũ và mùi ẩm từ đêm mưa vẫn còn lưu lại trên mặt đường đá xanh loang lổ.
Căn nhà ba tầng, sơn vàng nhạt đã phai. Cửa sắt hoa màu nâu gỉ ở góc dưới. Đèn ban công tầng hai vẫn sáng — giống như hàng xóm mô tả, đèn bật suốt từ đêm qua.
Chiếc xe Phạm Thị Hà đậu lệch vào lề, bánh trước lên vỉa hè một chút. Như thể lúc đậu, người lái không để ý căn chỉnh.
Lâm Khải đứng nhìn chiếc xe một lúc trước khi vào nhà. An Vy đứng cạnh anh, tay đút túi áo khoác trắng, tóc vẫn buộc gọn như mọi khi.
“Xe đậu kiểu này,” cô nói khẽ, “thường là người vừa về đến nhà và có chuyện khẩn cấp cần làm ngay.”
“Hoặc người đang sợ hãi và không còn chú ý đến những thứ bình thường.”
Họ bước vào.
Bên trong nhà vẫn còn mùi cà phê.
Không phải mùi cà phê pha sẵn từ hôm qua — mà là mùi của cà phê mới rang, còn đọng lại trong không khí như thể ai đó vừa mở một túi cà phê hạt rồi bỏ đó mà không pha. Lâm Khải ghi nhận điều đó mà không nói ra ngay.
Phòng khách ngăn nắp theo kiểu của người sống một mình và đã quen với việc sống một mình từ lâu — không có sự ngăn nắp cứng nhắc của ai đó mới dọn dẹp, mà là sự gọn gàng quen thuộc của người biết đồ vật của mình ở đâu và không cần để biển báo. Sofa xám nhạt, một chồng tạp chí xếp ngay ngắn góc bàn, một chiếc khăn len màu xanh lá để trên tay vịn ghế.
Bàn ăn trong bếp có hai thứ: một cốc trà đã nguội ngắt, và phong bì màu đen đã được xé mở, nằm nghiêng bên cạnh cốc trà.
An Vy đến gần, cúi xuống nhìn mà không chạm. “Phong bì bị xé, không cắt. Vội.”
“Hoặc tay run,” Lâm Khải nói.
Cô nhìn lên. “Hai điều đó không loại trừ nhau.”
Bên trong phong bì — họ đã biết từ báo cáo của Trung sĩ Minh đêm qua — chỉ có một tờ giấy với dòng chữ quen thuộc. Nhưng đêm nay, khi đội pháp y cẩn thận lấy tờ giấy ra kiểm tra một lần nữa, họ phát hiện thêm một thứ mà báo cáo đêm qua bỏ sót — có lẽ vì người lập báo cáo không nhận ra nó nằm giữa các nếp gấp của phong bì.
Một quân cờ.
Không phải cờ từ bộ cờ vua mạ vàng trong thư viện Hoàng Minh. Đây là quân cờ nhựa bình thường, loại bán ở bất kỳ cửa hàng đồ chơi nào, màu trắng xỉn, có vết trầy nhỏ ở góc đế. Quân mã — con ngựa trong bộ cờ vua.
An Vy đặt nó vào túi chứng cứ, không nói gì. Lâm Khải nhìn theo.
Con mã không đi thẳng.
Phòng làm việc trên tầng hai của Phạm Thị Hà là phòng duy nhất trong nhà cho thấy dấu vết của sự hỗn loạn — nhưng không phải loại hỗn loạn của ai đó bị ép buộc hay hoảng loạn vô lý. Ngăn kéo bàn làm việc mở, không bị lật tung. Chỉ có một ngăn, ngăn trên cùng, được kéo ra và để nguyên. Bên trong trống không ngoài một cây bút và vài tờ giấy trắng.
“Bà ấy lấy gì đó từ ngăn kéo này,” Lâm Khải nói.
“Hoặc ai đó đã lấy trước bà ấy,” An Vy nói từ phía sau.
Anh quay lại nhìn cô.
“Không có dấu hiệu đột nhập,” cô nói, “nhưng cũng không có nghĩa là không có ai vào trước. Nếu ai đó có chìa khóa—” Cô dừng lại. “Giống như biệt thự Hoàng Minh.”
Lâm Khải không trả lời, nhìn xuống sàn. Dưới ánh đèn trần trắng, sàn gỗ phản chiếu nhẹ — sạch, không có vết kéo hay xô đẩy. Nhưng gần chân bàn làm việc, một vệt rất nhỏ, tròn như đáy cốc, để lại dấu ẩm trên sàn.
Ai đó đã đặt một cốc xuống đây. Gần đây — vệt còn chưa khô hẳn.
Hoặc bà ấy. Hoặc người ghé thăm trước khi bà ấy bỏ đi.
“Thu mẫu vệt này,” anh nói với kỹ thuật viên đứng ngoài cửa.
Tủ sách chiếm gần hết một bức tường phòng làm việc. Sách xếp theo chủ đề — anh nhận ra từ cách nhóm sách: một phần về tâm lý học trẻ em và phát triển nhân cách, một phần về luật bảo vệ trẻ em và công tác xã hội, một phần là báo cáo nghiên cứu đóng bìa cứng của các tổ chức phi lợi nhuận quốc tế.
Giám đốc tổ chức phi lợi nhuận. Chuyên về trẻ em.
Lâm Khải đứng trước tủ sách, đọc tên gáy sách theo hàng, không vội. An Vy đứng cạnh giá sách, cũng đang nhìn — không phải đọc tên sách, mà đang nhìn khoảng cách giữa các cuốn sách.
“Anh thấy gì không?” cô hỏi.
“Không có sách nào bị rút ra.”
“Đúng. Khác với thư viện Hoàng Minh.” Cô chỉ vào hàng sách giữa, nơi các cuốn đứng khít nhau không có khoảng trống. “Bà ấy không lấy sách khi ra đi. Bà ấy lấy thứ gì đó từ ngăn kéo, và bà ấy đi.”
“Thứ gì đó nhỏ.”
“Nhỏ đủ để cầm tay, không cần túi.”
Họ nhìn nhau một giây — thứ giao tiếp không lời mà anh nhận ra là An Vy đang đặt câu hỏi mà không muốn phát âm thành lời vì sợ nó nghe có vẻ quá suy luận: Hay là ai đó đến lấy thứ đó trước khi bà ấy kịp lấy?
Anh bước ra khỏi phòng, không trả lời câu hỏi chưa được đặt ra.
Hoàng Minh xuất hiện ở trụ sở lúc mười giờ rưỡi — lần này cũng không được gọi, lần này cũng tự đến.
Lâm Khải quyết định không hỏi về điều đó.
Ông được đưa vào phòng họp nhỏ, ngồi xuống cùng bên bàn với Lâm Khải thay vì đối diện — một chi tiết nhỏ mà ông không nhận ra nhưng Lâm Khải đã tính toán từ trước. Không phải phòng thẩm vấn chính thức. Không có bàn ngăn cách. Như hai người đang cùng nhìn về một vấn đề.
“Ông Hoàng, tôi muốn ông xem qua một số tài liệu.”
Lâm Khải đặt một tập hồ sơ mỏng lên bàn, lật ra trang đầu. Không phải tài liệu điều tra — đây là kết quả truy xuất từ cơ quan đăng ký kinh doanh về NKL Solutions, cùng với một số tên liên quan. Hoàng Minh liếc qua, mặt không thay đổi, gật đầu như người xác nhận thông tin đã biết.
Rồi Lâm Khải đặt một tờ giấy khác lên bàn.
Một bức ảnh in từ file scan. Đen trắng, độ phân giải không cao — trích xuất từ một tài liệu lưu trữ cũ mà Hải đã tìm thấy sáng nay trong kho hồ sơ công ty giải thể của Sở Kế hoạch Đầu tư. Ảnh chụp một nhóm người đứng trước một tòa nhà — không rõ tòa nhà gì, chỉ thấy cổng sắt và một góc tường gạch đỏ. Bảy người, đứng thành hàng ngang. Có thể nhận ra Hoàng Minh, trẻ hơn khoảng hai mươi tuổi, vest nhạt màu, đứng thứ ba từ trái. Bên cạnh ông là người có vóc dáng có thể là Trần Bách Niên. Người cuối bên phải có mái tóc đen dày trước khi muối tiêu, có thể là Ngô Khắc Luân.
Nhưng người đứng ngoài cùng bên trái đã bị cắt mất — không phải cắt bởi khung hình, mà là cắt có chủ đích, đường cắt thẳng và sắc theo cạnh tờ ảnh gốc, để lại chỉ một mẩu nhỏ của vai áo và phần tay một người không thể nhận dạng.
Hoàng Minh nhìn tấm ảnh.
Lâm Khải không nhìn tấm ảnh. Anh nhìn Hoàng Minh.
Và anh thấy nó — chỉ trong chưa đầy hai giây, trước khi ông kiểm soát lại khuôn mặt. Một thứ gì đó co lại trong ánh mắt của Hoàng Minh khi nhìn vào góc bị cắt bên trái. Không phải ngạc nhiên về tấm ảnh. Không phải nhớ lại ký ức. Mà là nhận ra — và cùng lúc đó, nhận ra rằng mình vừa nhận ra trước mặt một người đang quan sát mình.
“Bức ảnh này từ đâu?” Hoàng Minh hỏi, giọng bình thản.
“Hồ sơ NKL Solutions tại Sở Kế hoạch Đầu tư. Ảnh đính kèm hồ sơ đăng ký ban đầu.” Lâm Khải không rời mắt khỏi ông. “Ông có thể xác nhận những người trong ảnh là ai không?”
“Đây là tôi.” Ngón tay Hoàng Minh chỉ vào bóng người thứ ba. Rồi ông chỉ thêm vào hai người nữa, gọi tên. Trần Bách Niên. Đường Phong. Ông dừng lại trước người cuối bên phải. “Và đây có lẽ là Ngô Khắc Luân.”
“Có lẽ?”
“Tôi không nhìn rõ mặt trong ảnh này.”
“Còn người bên trái đã bị cắt đi?”
Một khoảng lặng. “Tôi không biết ai đã cắt ảnh này. Và tôi không nhớ ai đứng vị trí đó.”
Lâm Khải gật đầu, không gặng hỏi thêm. Ông vừa nói rằng ông không nhớ. Không phải không biết. Không phải trong ảnh này không có ai.
Không nhớ là một lựa chọn từ ngữ rất cụ thể của người đang cố ý không nói ra một cái tên.
An Vy gọi lúc mười hai giờ kém mười lăm, ngay khi Hoàng Minh vừa rời trụ sở.
“Kết quả sinh thiết phổi về rồi,” cô nói. “Có tế bào viêm không đặc hiệu trong mô — loại phản ứng mà cơ thể tạo ra khi tiếp xúc với một số chất ức chế thần kinh trong thời gian dài. Không phải tiếp xúc một lần.” Giọng cô ngừng lại đúng một nhịp. “Đường Phong đã bị tiếp xúc với chất tương tự nhiều hơn một lần trước khi chết.”
“Nghĩa là—”
“Nghĩa là lần này không phải lần đầu tiên ai đó dùng chất đó trên người ông ta. Những lần trước, liều thấp hơn, không đủ gây chết. Có thể là thử nghiệm. Có thể là để ông ta biết.” Cô dừng lại thêm một giây nữa. “Hoặc để ông ta quen với việc không thể chạy thoát.”
Lâm Khải ngồi xuống ghế, nhìn vào bức ảnh đen trắng còn nằm trên bàn.
Những lần trước. Liều thấp hơn.
Đây không phải người gặp ai đó một lần rồi giết. Đây là người đã ở bên cạnh nạn nhân — hoặc có khả năng tiếp cận nạn nhân thường xuyên — trong một khoảng thời gian đủ dài để thực hiện điều đó nhiều lần.
“Kết quả này có thể xác định khoảng thời gian bị tiếp xúc lần đầu không?”
“Không chính xác. Nhưng dựa trên mức độ xơ hóa nhẹ trong mô, có thể là vài tháng. Có thể lâu hơn.” An Vy ngừng một chút. “Anh hiểu điều này có nghĩa là gì không?”
“Hung thủ biết rằng Đường Phong sẽ đến bữa tiệc hôm đó từ trước. Và đã chuẩn bị không chỉ cho đêm đó.”
“Đúng. Đây không phải cơ hội ngẫu nhiên. Đây là kế hoạch có thời hạn.”
Hải đặt thêm hai tờ giấy lên bảng trắng lúc hai giờ chiều.
“Tôi truy được danh sách hoàn chỉnh khách mời bữa tiệc và đối chiếu với ảnh NKL Solutions.” Anh gõ vào màn hình, phóng to bức ảnh đen trắng bên cạnh danh sách tên. “Bảy người trong ảnh. Chúng ta xác định được sáu — Hoàng Minh, Trần Bách Niên, Đường Phong, Ngô Khắc Luân, và hai người mà tôi vừa tìm ra sáng nay.”
Anh chỉ vào hai bóng người còn lại trong ảnh.
“Lý Minh Đức và Vũ Trường Sinh. Tôi đối chiếu với ảnh lưu trong hệ thống hành chính từ hai mươi năm trước. Độ khớp đủ cao để xác nhận.”
Sáu người. Tất cả trong ảnh. Tất cả trong bữa tiệc đêm đó. Tất cả trong danh sách liên lạc của Đường Phong.
Và một người thứ bảy đã bị cắt ra khỏi bức ảnh.
“Người thứ bảy,” Lâm Khải nói, nhìn vào mẩu vai áo còn sót lại bên trái khung hình.
“Chưa xác định được,” Hải nói. “Ảnh gốc đã bị cắt trước khi nộp vào hồ sơ. Không có bản gốc nào còn lưu trong hệ thống.”
Thiếu tá Quang đứng ở cuối phòng, nhìn vào bảng. “Có thể là người đã gửi phong bì đen.”
“Có thể,” Lâm Khải nói. “Hoặc là người thứ bảy cũng sẽ nhận được một chiếc.”
Phòng họp im lặng đủ lâu để tiếng mưa bắt đầu lại bên ngoài cửa sổ trở nên rõ ràng.
Lâm Khải ở lại phòng họp một mình sau khi mọi người ra về buổi chiều.
Anh đứng trước bảng trắng, tay cầm bút nhưng không viết. Nhìn vào sơ đồ anh đã phác trong đầu từ nhiều ngày nay, giờ bắt đầu lộ ra hình dạng của nó trên bảng — không phải một đường thẳng từ A đến B, mà là một hình tròn đang khép lại, với những người đứng ở rìa và ai đó đứng ở trung tâm mà họ chưa nhìn thấy mặt.
NKL Solutions. Hai mươi năm trước. Bảy người. Một người đã chết. Một người biến mất vội vã. Một người biến mất có chuẩn bị. Bốn người còn lại đang ở đây, đang hợp tác hoặc đang không hợp tác, đang sợ hãi hoặc đang chờ đợi, đang nói hoặc đang không nói.
Và một người thứ bảy không tên, không mặt, chỉ còn lại một mẩu vai áo trong một bức ảnh đen trắng đã bị cắt xén từ hai mươi năm trước.
Anh ghi lên bảng, từng dòng chậm rãi:
Tất cả những người nhận phong bì — đều trong ảnh này.
Bức ảnh bị cắt — người thứ bảy đã bị xóa khỏi hồ sơ.
Pancuronium bromide — không mua được tự do — ai có thể tiếp cận?
Hai mươi năm — dự án bí mật — trẻ em.
Anh dừng lại ở dòng cuối. Nhìn vào hai chữ đó.
Trẻ em.
Phạm Thị Hà là giám đốc tổ chức phi lợi nhuận chuyên về trẻ em. Đường Phong đã dặn: tìm cô ấy, cô ấy biết tất cả.
Không phải vì cô ấy là điều tra viên hay nhân chứng. Mà vì hai mươi năm qua, cô ấy đã ở đây — làm công việc này, ở lĩnh vực này — với một lý do cụ thể nào đó.
Anh viết thêm một dòng xuống cuối bảng, không phải suy luận mà là câu hỏi:
Ai đã trả giá cho “dự án” đó — ngoài sáu người trong nhóm?
Điện thoại rung.
Lâm Khải nhìn màn hình. Số của Thiếu tá Quang.
“Có chuyện gì?”
“Anh Khải.” Giọng Quang trầm xuống theo cách mà Lâm Khải đã học được từ nhiều năm trong nghề — không phải lo lắng, mà là cái kiểu bình tĩnh của người đang kiểm soát giọng nói của mình trước khi nói điều không tốt. “Vừa có báo cáo từ quận Ba Đình. Người ta tìm thấy một thi thể nam trong căn nhà khóa kín. Chưa xác định danh tính. Nhưng…”
Một khoảng dừng.
“Nhưng người ta tìm thấy trong tay ông ta một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ cũ.”
Lâm Khải đứng thẳng người.
Chiếc đồng hồ của Đường Phong.
“Địa chỉ,” anh nói.
Thiếu tá Quang đọc địa chỉ. Lâm Khải đã bước ra khỏi phòng họp trước khi cuộc gọi kết thúc, điện thoại còn cầm trên tay, bước nhanh xuống cầu thang.
An Vy đang đứng ở cửa, áo khoác đã mặc sẵn, túi dụng cụ pháp y trên vai — như thể cô đã biết trước khi anh kịp gọi.
“Tôi nghe Quang nói trong lúc đi ngang qua,” cô nói, không cần giải thích thêm.
Họ bước ra ngoài vào buổi chiều tối đang rơi xuống như màn nước, mưa lại bắt đầu, và ánh đèn đường nhòe ra trên mặt nhựa ướt — hai cái bóng di chuyển nhanh về phía chiếc xe đậu cuối bãi.
Nạn nhân thứ hai.
Hồi I khép lại với tiếng mưa.
CHƯƠNG 6 – NGƯỜI SƯU TẦM
Đã phát hành: 10/07/2026Căn nhà ở quận Ba Đình nằm trong một ngõ hẹp cách đường lớn ba mươi mét, loại ngõ mà bản đồ vệ tinh vẽ thành đường đứt nét vì nó hẹp đến mức gần như không tồn tại trên thực tế. Hai chiếc xe cảnh sát đã đỗ ngang chắn cửa ngõ từ trước, đèn xanh tắt, không còn lý do gì để thu hút thêm sự chú ý.
Lâm Khải bước xuống xe lúc tám giờ kém mười tối. Mưa đã ngớt từ một tiếng trước nhưng mùi nước vẫn còn đọng trên gạch và trên những cành cây thấp cúi xuống dọc hai bên tường. An Vy đi sau anh, túi dụng cụ đặt gọn trên vai, bước chân không vội vã.
Người canh gác ở cửa ngõ gật đầu, không nói gì.
Căn nhà hai tầng, cũ nhưng được giữ gìn — sơn xanh bạc hà đã nhạt màu, cửa gỗ màu nâu sẫm, bậc thềm đá ong rêu mỏng ở viền ngoài. Trông giống nhà của người sống một mình đã lâu và không có ý định thay đổi bất cứ điều gì.
Trung sĩ Minh đứng ở cửa. “Danh tính nạn nhân đã xác nhận. Vũ Trường Sinh, năm mươi tám tuổi, hiệu trưởng Đại học Tư thục Phương Nam. Người phát hiện là hàng xóm bên phải — bà Lan, sáu mươi mốt tuổi. Bà sang trả một quyển sách mượn lúc sáu giờ chiều, gõ cửa không ai ra, thấy đèn trong nhà sáng nên đi vòng ra sau nghe ngóng, rồi gọi chúng tôi.”
“Cửa sau?” Lâm Khải hỏi.
“Khóa từ bên trong. Cửa trước cũng vậy. Chúng tôi vào bằng cách bẻ cửa sổ tầng một phía sau vườn.”
An Vy đã bước qua ngưỡng cửa trước khi Lâm Khải kịp hỏi thêm câu nào.
Phòng làm việc ở tầng một.
Vũ Trường Sinh ngồi sau bàn làm việc, lưng thẳng, hai tay đặt lên mặt bàn, lòng bàn tay ngửa lên. Tư thế này khác với Đường Phong — không phải tay nắm thành ghế mà là hai bàn tay mở ra, ngửa lên trời, như thể đang đợi ai đó đặt điều gì vào.
Trong lòng bàn tay phải là chiếc đồng hồ Thụy Sĩ cũ.
Lâm Khải đứng ở ngưỡng cửa, nhìn vào mà không bước thêm. Anh để ánh đèn flash của kỹ thuật viên làm việc, để âm thanh của máy ảnh chụp lách tách trong căn phòng im lặng, và anh nhìn.
Hai bàn tay mở ra. Ngửa lên.
Đường Phong ngồi trong tư thế của người không còn nước đi nào — bị chiếu hết, hai tay trên thành ghế như đang chấp nhận kết cục.
Vũ Trường Sinh ngồi trong tư thế của người đang dâng lên điều gì đó. Hoặc đang chờ nhận điều gì đó từ tay kẻ đứng trước mặt ông ta.
“Hai thông điệp khác nhau,” An Vy nói từ bên trong phòng, giọng đều như đọc báo cáo. Cô đã vào trước anh một bước, đang đứng quan sát từ góc nhìn hẹp bên cạnh giá sách. “Hoặc cùng một thông điệp được dịch sang ngôn ngữ khác.”
Lâm Khải bước vào.
Căn phòng nhỏ hơn thư viện Hoàng Minh, không có sự sang trọng của gỗ lim và đèn tường vàng. Bốn bức tường màu kem, giá sách gỗ thông đơn giản, bàn làm việc rộng phủ đầy tài liệu được xếp ngay ngắn thành từng chồng riêng. Một người của ngành học thuật, quen với việc phân loại.
Không có bàn cờ.
Đó là điểm khác biệt đầu tiên.
“Không có máu,” một kỹ thuật viên nói. “Không có vết thương hở. Tương tự lần trước.”
“Cửa sổ?” Lâm Khải hỏi.
“Tất cả khóa từ bên trong. Kể cả cửa sổ tầng hai. Căn nhà kín hoàn toàn.”
An Vy đã đeo kính phóng đại, cúi người gần cổ nạn nhân, đèn soi đang lướt chậm từ tai phải sang tai trái. Lâm Khải đứng nhìn, không hỏi. Anh biết cô sẽ nói khi có điều gì để nói.
Mười lăm giây. Hai mươi giây.
“Sau tai trái,” cô nói. “Cùng vị trí.”
Cùng vị trí. Cùng loại vết kim. Cùng người.
“Thân nhiệt?”
“Ba mươi độ. Phòng khoảng hai mươi hai độ. Ước tính sơ bộ, ông ta chết cách đây bốn đến sáu tiếng.” Cô đứng thẳng, cởi găng tay. “Từ mười bốn đến mười sáu giờ chiều nay.”
Lâm Khải nhìn lại chiếc đồng hồ Thụy Sĩ nằm trong lòng bàn tay Vũ Trường Sinh. Đồng hồ đeo tay kiểu cũ, mặt tròn, dây da nâu đã cũ, núm chỉnh giờ bên phải có một vết xước nhỏ — khớp với mô tả của Hoàng Minh về chiếc đồng hồ kỷ vật mà Đường Phong không bao giờ tháo ra.
Hung thủ lấy nó từ Đường Phong. Và mang đến đây đặt vào tay Vũ Trường Sinh.
“Kỷ vật từ nạn nhân đầu tiên được chuyển sang nạn nhân thứ hai,” An Vy nói, không cần nhìn anh. “Đây là hành động chủ ý. Không phải quên, không phải ngẫu nhiên.”
“Tôi biết.” Lâm Khải nhìn quanh phòng. “Tìm phong bì đen.”
Phong bì đen ở ngăn kéo trên cùng bên phải bàn làm việc — đã được mở, nằm trên một tập tài liệu giảng dạy. Bên trong, tờ giấy quen thuộc với dòng chữ quen thuộc. Và bên cạnh tờ giấy, nằm trong cùng phong bì: một quân cờ vua. Lần này là quân xe — màu đen, nhựa, cùng loại với quân mã trắng trong phong bì của Phạm Thị Hà.
Lâm Khải nhìn hai quân cờ khi chúng được đặt cạnh nhau trong túi chứng cứ.
Quân mã trắng. Quân xe đen.
Hai màu đối lập. Hai quân khác nhau.
“Đang lập bộ cờ,” anh nói khẽ.
An Vy nhìn sang. “Sáu người nhận phong bì, sáu quân cờ?”
“Hoặc chỉ những người đang bị nhắm đến.” Anh đặt túi chứng cứ xuống bàn. “Và mỗi quân cờ là thứ tự của họ trong danh sách.”
“Mã đi trước xe,” An Vy nói. “Đường Phong không có quân cờ. Phạm Thị Hà nhận quân mã. Vũ Trường Sinh nhận quân xe.” Cô dừng lại. “Đường Phong là nạn nhân đầu tiên nhưng không có quân cờ trong phong bì. Có thể ông ta đã nhận quân cờ trước đó — và thứ đó không còn ở trong phong bì nữa.”
“Hoặc bộ cờ của ông ta là chính cái bàn cờ trong thư viện Hoàng Minh.”
Im lặng trong phòng.
“Anh đang nói hung thủ để lại toàn bộ bàn cờ cho Đường Phong thay vì một quân.”
“Tôi đang đặt giả thuyết,” Lâm Khải nói. “Chưa kết luận.”
Bà Lan — người hàng xóm phát hiện vụ việc — ngồi trong phòng khách của căn nhà mình, hai tay ôm một cốc trà nóng mà bà không uống. Năm mươi mốt tuổi trông như sáu mươi, tóc muối tiêu chải ra hai bên, mắt đỏ hoe không phải vì khóc mà vì hoảng sợ — thứ hoảng sợ của người vừa va chạm với cái chết ở khoảng cách quá gần.
“Ông Vũ sống ở đó bao lâu rồi?” Lâm Khải ngồi đối diện, giọng nhẹ.
“Gần mười lăm năm. Từ khi tôi dọn đến đây.” Bà Lan nhìn xuống cốc trà. “Ông ấy ít nói chuyện. Nhưng lịch sự. Hay cho tôi mượn sách.”
“Hôm nay, trước khi bà đến gõ cửa, bà có nhìn thấy ai ra vào nhà ông ấy không?”
“Có.” Bà ngẩng lên, có vẻ như đã chuẩn bị cho câu hỏi này. “Buổi trưa. Tôi đang phơi đồ trên ban công thì nhìn sang thấy có người đứng ở cửa nhà ông ấy. Họ nói chuyện một lúc rồi vào trong.”
“Người đó trông như thế nào?”
“Đàn ông. Trung niên. Mặc áo khoác tối màu, đội mũ lưỡi trai nên tôi không thấy rõ mặt lắm.” Bà dừng lại. “Nhưng tôi nhớ một thứ. Lúc người đó quay đi để vào nhà, tôi thấy ông ấy… à, trông như đang cầm gì đó nhỏ trong tay. Tôi tưởng là điện thoại.”
“Nhưng không phải điện thoại?”
“Hình dạng không đúng. Dẹt hơn, và nhỏ hơn. Như là một hộp nhỏ, hay phong bì dày gì đó.” Bà lắc đầu. “Tôi không chắc. Chỉ liếc qua thôi.”
“Người đó ra về lúc nào?”
“Khoảng một tiếng sau. Khoảng hai giờ kém.” Bà nhìn thẳng vào anh. “Ông ấy đi nhanh. Tôi đang rửa bát trong bếp thì thấy bóng đi qua cửa sổ. Đầu vẫn cúi xuống, tay đút túi.”
Lâm Khải ghi lại. Đến lúc hai giờ kém, tức là trước hoặc đúng vào ước tính thời gian tử vong của Vũ Trường Sinh. Người đó vào nhà lúc trưa và rời đi lúc mười bốn giờ.
“Bà Lan, ông Vũ có hay tiếp khách không?”
“Ít. Thỉnh thoảng có đồng nghiệp đến, sinh viên cũ. Nhưng người hôm nay tôi chưa thấy bao giờ.” Bà nhíu mày. “À, có một thứ nữa. Trước khi người đó đi, tôi thấy ông ấy dừng lại ở cổng một chút. Đứng im. Rồi nhìn về phía cuối ngõ.”
“Nhìn như thể đang kiểm tra xem có ai không?”
“Không.” Bà lắc đầu chậm rãi. “Nhìn như thể đang nhớ ra điều gì đó mà ông ta để quên trong nhà.”
Hoàng Minh gọi điện lúc chín giờ mười lăm, khi Lâm Khải đang ngồi trong xe, cách hiện trường hai mươi mét, nhìn vào cuốn sổ ghi chép.
“Tôi vừa nghe tin về ông Vũ,” giọng Hoàng Minh trầm xuống đủ mức để nghe như thật. “Tôi nghĩ mình cần nói chuyện với anh. Có thông tin mà tôi chưa kể hết.”
“Ông có thể đến trụ sở tối nay không?”
“Tôi muốn gặp anh ở chỗ khác. Không phải trong phòng thẩm vấn.” Một khoảng lặng. “Tôi lo lắng cho sự an toàn của mình.”
Lâm Khải nhìn ra cửa kính xe, nhìn vào ánh đèn hắt ra từ ngõ nhỏ nơi Vũ Trường Sinh vừa được phát hiện. Đây là lần đầu tiên Hoàng Minh dùng từ “an toàn.”
“Tôi sẽ đến chỗ ông.”
Khách sạn mà Hoàng Minh chọn là loại không có tên lớn trên bảng hiệu — một cơ sở lưu trú nhỏ ở phố cổ, ba tầng, không có hội nghị hay spa, chỉ có những căn phòng sạch và kín đáo mà người ta thuê khi muốn không bị nhìn thấy. Ông ngồi trong phòng ăn nhỏ ở tầng một, áo khoác còn mặc, ly nước khoáng chưa mở.
“Tôi không muốn trở thành người tiếp theo,” ông nói ngay khi Lâm Khải ngồi xuống.
“Ông có lý do cụ thể để nghĩ mình sẽ là mục tiêu không?”
“Tôi có lý do cụ thể để biết rằng người đang làm điều này hiểu rất rõ chúng tôi là ai.” Hoàng Minh nhìn thẳng vào anh. “NKL Solutions. Anh đã biết rồi. Nhưng anh không biết chúng tôi thật sự làm gì.”
Lâm Khải không nói gì. Để ông nói tiếp.
“Hai mươi mốt năm trước, chúng tôi ký một hợp đồng với một tổ chức trung gian. Hợp đồng đó liên quan đến việc cung cấp dữ liệu — hồ sơ cá nhân của một số trẻ em mồ côi trong hệ thống nuôi dưỡng tập trung. Tên, tuổi, tình trạng sức khỏe, lý lịch gia đình.” Ông dừng lại. “Chúng tôi không biết dữ liệu đó được dùng vào việc gì. Hoặc chúng tôi cố tình không hỏi.”
“Ai là người ký hợp đồng đó?”
“Tất cả sáu người. Mỗi người ký một trang riêng.”
“Bảy người,” Lâm Khải nói. “Trong ảnh có bảy người.”
Hoàng Minh im lặng trong ba giây. Loại im lặng của người vừa bị nhắc đến điều mình đã quyết định không nhắc.
“Người thứ bảy không ký,” ông nói cuối cùng. “Người đó từ chối. Rời nhóm trước khi hợp đồng được ký kết.” Ông nhìn xuống bàn. “Đó là lý do chúng tôi xóa người đó khỏi ảnh. Để bảo vệ người đó — hoặc để bảo vệ chúng tôi. Lúc đó tôi không còn phân biệt được nữa.”
“Tên người thứ bảy.”
Hoàng Minh ngẩng lên. Lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu câu chuyện, ánh mắt ông không ổn định — không phải run sợ, mà là thứ gì đó sâu hơn, như người đang nhìn vào một cái giếng cũ và không chắc còn cái gì dưới đáy.
“Nếu tôi nói ra tên đó,” ông nói chậm, “anh phải đảm bảo rằng người đó không phải là người tiếp theo bị giết.”
“Tôi không thể đảm bảo bất cứ điều gì nếu ông không cho tôi đủ thông tin để bảo vệ họ.”
Hoàng Minh gật đầu. Một cái gật đầu nhỏ, gần như với chính mình.
“Người đó tên là Nguyễn Khánh Linh. Hiện tại—” Ông dừng lại. “Hiện tại tôi không biết người đó đang ở đâu. Chúng tôi mất liên lạc từ mười tám năm trước.”
Lâm Khải ghi tên đó xuống. Nguyễn Khánh Linh. Không phải trong sáu ký hiệu tắt của Đường Phong. Không phải trong danh sách khách bữa tiệc. Không phải trong bất kỳ hồ sơ nào họ đã xem qua.
Người từ chối ký.
“Ông Hoàng, dữ liệu về những đứa trẻ đó — sau này anh có biết chúng được dùng vào việc gì không?”
Lần này khoảng lặng dài hơn tất cả các lần trước. Và khi Hoàng Minh trả lời, giọng ông thấp xuống đến mức Lâm Khải phải cúi người về phía trước để nghe.
“Tôi có nghe,” ông nói. “Sau đó khoảng ba năm. Từ một người không còn liên quan đến nhóm chúng tôi nữa.” Ông dừng lại. “Nhưng đó là điều tôi cần thêm thời gian để xác nhận trước khi nói với anh.”
Và đó là điểm mà Lâm Khải nhận ra Hoàng Minh đang làm điều ông vẫn làm từ đầu: cho đi đủ để thoát khỏi áp lực trước mắt, giữ lại đủ để còn giá trị trong lần sau.
Anh không gặng thêm. Không phải vì không có câu hỏi — mà vì câu hỏi sai sẽ đóng cửa những câu hỏi đúng sau này.
Trụ sở cảnh sát lúc mười một giờ đêm vắng hơn ban ngày nhưng không bao giờ hoàn toàn im lặng. Hải đang ở phòng kỹ thuật khi Lâm Khải quay về, màn hình sáng trước mặt, cốc cà phê thứ ba hoặc thứ tư của đêm đặt bên cạnh bàn phím.
“Bức ảnh NKL Solutions,” Lâm Khải nói từ cửa. “Tôi cần anh phân tích lại toàn bộ file gốc.”
“Tôi đang làm.” Hải không quay lại. “Từ lúc anh gọi điện trên đường về. Có điều gì đó không ổn với file này.”
Lâm Khải bước vào, nhìn vào màn hình. Bức ảnh đen trắng đã được phóng to, các vùng khác nhau được đánh dấu bằng màu sắc.
“Metadata của file cho biết ảnh được scan lần cuối cách đây mười một năm,” Hải nói. “Nhưng trong metadata còn có dấu vết của một thao tác chỉnh sửa — không phải scan, mà là chỉnh sửa số — cách đây mười tám năm. Trước khi file này tồn tại dưới dạng số.” Anh ta dừng lại. “Điều đó không thể xảy ra trừ khi—”
“Trừ khi bức ảnh vật lý gốc đã bị chỉnh sửa trước khi được scan,” Lâm Khải nói. “Và việc chỉnh sửa để lại dấu vết khi scan.”
“Không phải chỉ cắt.” Hải phóng to vùng bên trái của ảnh, nơi người thứ bảy đã bị cắt mất. “Nhìn vào đường cắt. Tôi đã chạy phân tích pixel — có chênh lệch ánh sáng rất nhỏ dọc theo mép cắt. Loại chênh lệch này xuất hiện khi ảnh gốc bị ghép từ hai nguồn khác nhau trước khi in ra.”
Lâm Khải cúi người nhìn gần hơn vào màn hình. “Nghĩa là bức ảnh gốc không phải một bức ảnh chụp nhóm thật sự.”
“Hoặc đã bị chỉnh sửa để loại bỏ ai đó trước khi in. Rồi bản in đó mới được nộp vào hồ sơ. Và sau này bản in được scan lại.” Hải nhìn lên. “Tôi cần thêm thời gian để xác định chính xác loại phim và thiết bị in thời đó, nhưng kỹ thuật dùng để chỉnh sửa ảnh này—”
Điện thoại của Lâm Khải rung trên mặt bàn.
Một tin nhắn từ số không xác định. Không có mã vùng, không có tên người gửi.
Anh mở ra.
Bảy chữ:
Anh đang nhìn sai người.
Lâm Khải đứng yên với điện thoại trong tay. Hải đã ngừng gõ, nhìn sang, đọc được nội dung trên màn hình điện thoại từ góc nhìn của mình.
Phòng kỹ thuật im lặng ngoại trừ tiếng quạt máy tính.
Không phải cảnh báo. Không phải đe dọa. Không phải tin nhắn của kẻ muốn ngăn cản cuộc điều tra.
Đây là tin nhắn của người muốn anh điều tra đúng hướng.
Và người đó biết anh đang làm gì — ngay lúc này, tối nay, trong phòng này.
CHƯƠNG 7 – HỒ SƠ CỦA NHỮNG NGƯỜI CÒN SỐNG
Đã phát hành: 11/07/2026Sáng ngày thứ tư, Lâm Khải đến trụ sở lúc sáu giờ mười lăm.
Phòng họp trông khác vào buổi sáng sớm — không phải vì ánh sáng thay đổi, mà vì những thứ được ghim lên bảng trắng đêm qua trông nặng hơn khi nhìn lại bằng đôi mắt chưa ngủ đủ giấc. Hai cái tên đã được gạch ngang. Đường Phong. Vũ Trường Sinh. Bốn cái tên còn lại — Hoàng Minh, Trần Bách Niên, Lý Minh Đức, Ngô Khắc Luân — đứng yên trên bảng như những con số trong một bài toán mà phép tính vẫn chưa xong.
Và ngoài ra còn Phạm Thị Hà, cái tên ghi bằng mực đỏ thay vì đen, vì bà không còn ở chỗ mà họ có thể tìm đến.
Anh rót cà phê, nhìn vào bảng, và bắt đầu đọc lại toàn bộ hồ sơ từ đầu.
Sáu hồ sơ. Sáu cuộc đời đã mất hai mươi năm để tách ra khỏi nhau sau một điểm chung mà không ai muốn nhắc đến.
Hoàng Minh — từ một trong những người sáng lập NKL Solutions thành chủ tịch tập đoàn bất động sản có tên trên thị trường chứng khoán. Bước đi của người biết cách biến quá khứ thành đòn bẩy và không bao giờ nhìn ngược lại.
Trần Bách Niên — từ cổ đông nhỏ của NKL Solutions thành người quản lý một quỹ đầu tư trị giá hàng trăm triệu đô. Không có bê bối, không có vụ kiện, không có dấu hiệu rủi ro nào trong hai mươi năm — loại hồ sơ sạch đến mức đôi khi trông giả tạo.
Lý Minh Đức — luật sư, chuyên về hợp đồng thương mại và sở hữu trí tuệ. Văn phòng riêng, danh sách khách hàng không công khai. Hải tìm thấy tên ông trong hồ sơ của ít nhất ba công ty từng bị điều tra về gian lận hợp đồng — nhưng lần nào Lý Minh Đức cũng xuất hiện ở phía bên này của tờ giấy, không phải bên kia.
Vũ Trường Sinh — học thuật, ổn định, không gây chú ý. Hai mươi năm giảng dạy và quản lý, không có hồ sơ đen. Hiệu trưởng một trường đại học tư thục hạng trung, không giàu nhưng đủ sống. Loại người mà khi nhìn vào cuộc đời, người ta thấy không có gì để tìm — cho đến khi người đó chết trong một căn nhà khóa kín với chiếc đồng hồ của người khác trong tay.
Đường Phong — công ty xuất nhập khẩu nhỏ, khoảng trắng lý lịch, ly dị, không con. Người duy nhất trong nhóm có vẻ như đã không thành công theo nghĩa thông thường.
Ngô Khắc Luân — Nexus Security. Biến mất. Lấy ổ cứng.
Lâm Khải nhìn sáu bức ảnh được in ra từ hồ sơ hành chính, ghim thành hàng ngang dưới tên. Sáu khuôn mặt ở những độ tuổi khác nhau, được chụp bởi những máy ảnh khác nhau, trong những hoàn cảnh khác nhau. Không có bức nào nhìn thẳng vào ống kính với vẻ mặt của người biết mình đang được chụp vì một lý do quan trọng.
Nhưng hai mươi năm trước, tất cả họ đứng cạnh nhau trong một bức ảnh mà người chụp đã cố ý không để lại tên.
“Ai chụp bức ảnh đó?” anh nói to, không hỏi ai cả.
Hải ngẩng lên từ màn hình. “Tôi đang tìm. Hồ sơ NKL Solutions không ghi chú về tác giả ảnh. Nhưng tôi đã liên hệ Sở Kế hoạch Đầu tư — họ nói bức ảnh được đính kèm trong hồ sơ bổ sung, không phải hồ sơ đăng ký gốc. Nghĩa là ai đó đã nộp bổ sung sau khi công ty đã hoạt động.”
“Khi nào?”
“Khoảng hai năm sau khi thành lập. Người nộp bổ sung hồ sơ ghi tên là Đường Phong.”
Lâm Khải đặt cốc cà phê xuống.
Đường Phong nộp bức ảnh đó vào hồ sơ. Bức ảnh đã bị chỉnh sửa trước khi nộp — người thứ bảy đã bị xóa. Và Đường Phong làm điều đó hai năm sau khi công ty thành lập, vào đúng thời điểm họ đang vận hành hợp đồng dữ liệu trẻ em.
“Người nộp bổ sung hồ sơ thường phải ký tên và mang theo giấy tờ tùy thân,” Lâm Khải nói. “Có hồ sơ tiếp nhận không?”
“Đang yêu cầu. Cần thêm thời gian.”
Bộ hai quân cờ — mã trắng và xe đen — nằm trong hai túi chứng cứ riêng biệt trên bàn của An Vy khi Lâm Khải đến phòng pháp y lúc chín giờ.
“Kết quả phân tích vật liệu,” cô nói mà không nhìn lên. Cô đang so sánh ảnh chụp hiển vi của hai bề mặt nhựa. “Cùng loại polystyrene tổng hợp, cùng tỷ lệ phụ gia làm cứng. Không phải từ cùng một bộ cờ vì màu sắc và kích thước có sai lệch nhỏ, nhưng có thể từ cùng nhà sản xuất hoặc cùng lô sản xuất.”
“Mua ở đâu?”
“Đó là điều thú vị.” Cô ngẩng lên. “Loại nhựa này được dùng trong đồ chơi giáo dục phổ thông, phổ biến trong các cơ sở giáo dục — trường học, trung tâm học thêm, nhà trẻ.” Cô dừng lại. “Không thể truy xuất cụ thể nơi mua. Nhưng nó gợi ý môi trường tiếp cận.”
Môi trường giáo dục. Vũ Trường Sinh là hiệu trưởng đại học. Nhưng loại đồ chơi này không liên quan đến bậc đại học — nó liên quan đến trẻ nhỏ hơn.
“Còn điều thú vị hơn,” An Vy nói, xoay màn hình về phía anh. Ảnh hiển vi phóng to bề mặt quân xe đen. “Trong vết trầy nhỏ ở đáy quân xe — tôi tìm thấy dấu vết của một loại chất tẩy rửa đặc thù. Dùng trong môi trường y tế để khử khuẩn bề mặt không porous.”
Lâm Khải nhìn vào ảnh. “Quân cờ đã được khử khuẩn.”
“Trước khi bị bỏ vào phong bì. Không có dấu vân tay, không có ADN bề mặt. Người này biết thứ gì mình đang làm và biết mình cần tránh để lại gì.” Cô lật trang trong cuốn sổ của mình. “Chất khử khuẩn này — tên thương mại là Cidex OPA — thường dùng trong bệnh viện và phòng khám nha khoa để khử khuẩn dụng cụ nội soi. Không bán tự do ngoài chuỗi cung ứng y tế.”
Lần thứ hai. Lần thứ hai họ tìm thấy dấu vết của môi trường y tế chuyên nghiệp — sau Pancuronium bromide và kỹ thuật tiêm sau tai.
“Ai trong nhóm sáu người có nền tảng y tế?” Lâm Khải hỏi, biết đây không phải câu hỏi mà anh chưa đặt ra.
“Theo hồ sơ?” An Vy đặt bút xuống. “Không ai. Không ai trong nhóm có bằng cấp y khoa hay dược.” Cô nhìn anh. “Nhưng hồ sơ chỉ cho thấy những gì người ta muốn người khác thấy.”
Hoàng Minh đến lúc mười giờ, lần này có vẻ ít kiểm soát hơn những lần trước — không phải kiểu kiểm soát sụp đổ, mà kiểu người ngủ không đủ giấc và biết mình trông như vậy nhưng không còn đủ năng lượng để che giấu.
Lâm Khải không đưa ông vào phòng họp hay phòng thẩm vấn lần này. Họ ngồi trong căn tin nhỏ ở tầng một, bàn nhựa và cốc cà phê máy, không có ai khác trừ một cảnh sát mặc thường phục ngồi cách đó hai bàn.
“Ông Hoàng, tôi cần ông kể về thời điểm NKL Solutions bắt đầu làm việc với tổ chức trung gian đó. Ai là người đề xuất hợp đồng đầu tiên?”
Hoàng Minh nhìn vào cốc cà phê. “Là tôi.”
Lâm Khải không nói gì, để câu trả lời đó được nghe đủ lâu.
“Lúc đó chúng tôi đang thiếu vốn vận hành. Công ty tư vấn công nghệ không có sản phẩm cụ thể, chỉ có ý tưởng và một vài hợp đồng nhỏ. Tổ chức trung gian này tiếp cận chúng tôi và đề nghị một số tiền rất lớn — đủ để vận hành thêm hai năm — để đổi lấy hồ sơ. Họ nói là để nghiên cứu phúc lợi xã hội.”
“Ông có hỏi họ cụ thể sẽ nghiên cứu gì không?”
Một khoảng lặng. “Không.”
“Cả sáu người?”
“Không ai hỏi.” Giọng ông bằng phẳng theo cách của người đã tự hỏi bản thân câu đó nhiều lần đến mức nó không còn cảm xúc nữa. “Chúng tôi đều biết rằng không nên hỏi.”
“Còn Nguyễn Khánh Linh — người đó hỏi?”
Hoàng Minh ngẩng lên. “Cô ấy hỏi tất cả những câu chúng tôi không dám hỏi. Và khi không nhận được câu trả lời thỏa đáng, cô ấy rời đi.”
Lâm Khải ghi xuống: cô ấy. Nguyễn Khánh Linh là phụ nữ.
“Cô Nguyễn Khánh Linh lúc đó bao nhiêu tuổi?”
“Hơn tôi vài tuổi. Khoảng ba mươi.” Hoàng Minh tính toán trong đầu. “Bây giờ có lẽ năm mươi mấy.”
“Vai trò của cô ấy trong NKL Solutions là gì?”
“Cô ấy là người phụ trách kỹ thuật. Người xây dựng hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu.” Hoàng Minh dừng lại, nhìn xuống bàn. “Cô ấy giỏi hơn tất cả chúng tôi về mặt đó. Nếu cô ấy không rời đi, có lẽ hợp đồng đã không thể thực hiện được.”
“Sau khi cô ấy rời nhóm, ai tiếp quản phần kỹ thuật?”
“Ngô Khắc Luân. Ông ta học lại trong vài tháng và làm thay.” Hoàng Minh liếc nhìn anh. “Không giỏi bằng cô ấy. Nhưng đủ để hoàn thành hợp đồng.”
Lâm Khải ghi chép, đều đặn và không vội. “Ông Hoàng, tối qua ông nói ông có nghe về việc dữ liệu được dùng vào mục đích gì, từ một người không còn liên quan đến nhóm nữa.” Anh nhìn lên. “Ông đã có thêm thời gian. Người đó là ai và họ nói gì?”
Hoàng Minh đặt cốc cà phê xuống, căn chỉnh nó vuông góc với mép bàn — một cử chỉ nhỏ của người đang sắp xếp những thứ bên trong đầu trước khi nói.
“Người đó là kế toán cũ của tổ chức trung gian. Ông ta liên lạc với tôi khoảng ba năm sau khi NKL Solutions giải thể. Nói rằng dữ liệu chúng tôi cung cấp đã được bán lại — không phải cho nhà nghiên cứu, mà cho các cơ sở tư nhân ở nước ngoài quan tâm đến việc nhận nuôi nhanh và không qua hệ thống nhà nước.”
Phòng căn tin rất yên tĩnh trong một giây.
“Môi giới con nuôi bất hợp pháp,” Lâm Khải nói.
“Tôi không thể xác nhận điều đó.” Giọng Hoàng Minh xuống thấp. “Người kế toán đó chết hai tháng sau khi liên lạc với tôi. Tai nạn xe. Tôi không biết tên ông ta, chỉ biết số điện thoại và số điện thoại đó không còn sử dụng được nữa.”
Lâm Khải gật đầu, không để lộ gì trên mặt.
Nhưng anh đã kịp nhớ — trong hồ sơ Đường Phong, Hải tìm thấy ghi chú về lần liên hệ bất thường cách đây khoảng mười tám năm, từ một số không rõ nguồn gốc, kéo dài hai tuần rồi dừng. Khoảng thời gian phù hợp.
Và nếu Đường Phong cũng đã được liên lạc bởi người kế toán đó — và nếu Đường Phong đã giữ lại điều gì đó từ cuộc liên lạc ấy — thì cuốn sách bị mất khỏi giá thư viện Hoàng Minh, thứ không ai tìm được tên, có thể không phải là sách.
“Ông Hoàng, một câu hỏi cuối.” Lâm Khải khép cuốn sổ lại. “Đường Phong có bao giờ nhắc đến người kế toán đó với ông không?”
Ánh mắt Hoàng Minh thoáng thay đổi — không phải bất ngờ, mà là thứ nhận ra.
“Không,” ông nói. Và lần này, khác với tất cả những lần trước, Lâm Khải không chắc ông đang nói thật hay không — vì không có khoảng lặng, không có ngón tay gõ bàn, không có cử chỉ nào để đọc.
Đây là câu trả lời được chuẩn bị kỹ nhất từ đầu đến giờ.
Chiều muộn, khi mưa bắt đầu lại theo kiểu thành phố này đã duy trì suốt bốn ngày qua — không ào ạt mà dai dẳng, không ngừng mà không đủ để gọi là đang mưa — Lâm Khải đứng ở hành lang tầng ba, nhìn ra sân trụ sở.
Dưới sân, một đứa trẻ khoảng mười tuổi đứng cạnh cổng, đợi ai đó — có lẽ cha hoặc mẹ đang làm việc bên trong. Nó đứng yên một cách đặc biệt, không chơi điện thoại, không nhìn quanh, chỉ đứng và nhìn về phía cổng như thể nếu nhìn đủ lâu người nó đang chờ sẽ xuất hiện.
Lâm Khải không biết mình đã đứng nhìn bao lâu.
Chỉ biết rằng đến khi đứa trẻ được đón đi, anh vẫn đứng nguyên ở đó, tay cầm điện thoại mà không nhìn vào màn hình, và trong đầu không phải là vụ án mà là một ký ức cũ — một buổi chiều mưa tương tự như hôm nay, mười lăm năm trước, khi anh đứng ở một cái sân khác đợi một người không bao giờ về.
Lần Khải kém anh bảy tuổi. Biến mất lúc mười ba tuổi.
Không có thi thể. Không có manh mối. Không có gì.
Chỉ có một đứa trẻ đã đi học về và không còn ở đó nữa.
Anh nhìn xuống điện thoại. Không có tin nhắn mới. Không có gì.
Anh bước trở vào trong.
Hải đang chờ anh với kết quả xác minh mới lúc năm giờ mười lăm.
“Lý Minh Đức,” anh nói khi Lâm Khải vừa bước qua cửa phòng kỹ thuật. “Tôi chạy lại toàn bộ hồ sơ của ông ta theo đề xuất từ sáng. Trong danh sách khách hàng cũ của văn phòng luật sư, tôi tìm thấy tên của một tổ chức: Quỹ Hỗ Trợ Hội Nhập Cộng Đồng — một tên nghe rất… vô hại. Nhưng khi truy địa chỉ đăng ký và người sáng lập, quỹ này kết nối với ít nhất hai vụ điều tra gian lận nhận con nuôi quốc tế bị đình chỉ vào khoảng mười tám năm trước.”
Lâm Khải đứng im.
“Lý Minh Đức là luật sư tư vấn của quỹ đó trong vòng ba năm, trùng với thời gian NKL Solutions hoạt động.” Hải nhìn lên. “Ông ta biết tổ chức trung gian là ai. Và ông ta biết dữ liệu được dùng vào mục đích gì.”
“Gọi cho ông ta.” Lâm Khải đã bước ra khỏi cửa.
“Tôi đã gọi,” Hải nói theo. “Mười lăm phút trước. Không có tín hiệu.”
Chiếc xe đến địa chỉ căn hộ của Lý Minh Đức ở quận Hai Bà Trưng lúc năm giờ bốn mươi lăm. Tòa nhà mười hai tầng, căn hộ 901. Thang máy mất điện một tầng giữa chừng rồi phục hồi — đủ để làm hai người vào thang máy cùng Lâm Khải nhìn nhau lo lắng, trong khi anh chỉ đứng yên và đợi.
Hành lang tầng chín im lặng. Căn hộ 901 ở cuối hành lang, cửa gỗ tối màu, không có âm thanh gì bên trong.
Lâm Khải gõ cửa.
Không có tiếng trả lời.
Gõ lần hai.
Vẫn không.
Anh nhìn qua khe cửa — đường viền ánh sáng mỏng từ bên trong. Đèn bật.
Họ liên lạc với ban quản lý tòa nhà và mở cửa bằng chìa khóa dự phòng ba phút sau.
Căn hộ trống.
Không phải trống theo kiểu Ngô Khắc Luân — không có tủ quần áo nào được mở, không có thứ gì được thu dọn. Trống theo kiểu ai đó vừa đứng dậy khỏi chỗ ngồi và bước ra cửa.
Trên bàn ăn: một tách trà còn ấm. Một cuốn sách mở úp xuống giữa chừng. Và bên cạnh cuốn sách, chiếc kính gọng vàng của một người đàn ông — kiểu kính mà người ta mang đi khắp nơi và không bao giờ để lại nhà khi ra ngoài.
Trên ghế sofa: một chiếc áo vest gấp gọn. Trong túi áo vest, điện thoại di động. Màn hình sáng, không có cuộc gọi nhỡ, không có tin nhắn.
Ai đó đã đến đây và Lý Minh Đức đã rời đi trong trạng thái không có thời gian mang theo điện thoại hay kính.
Hoặc không có cơ hội.
Lâm Khải đứng giữa phòng khách, nhìn quanh lần cuối. Rồi anh thấy nó — trên mặt bàn cà phê, dưới tập tạp chí bỏ nghiêng, một phong bì màu đen. Chưa được mở.
Và trên mặt phong bì, không phải tên người nhận mà là một quân cờ nhỏ được đặt nằm lên trên — quân tượng, màu trắng, nhựa bình thường.
Điện thoại của Lâm Khải rung trong tay áo.
Anh nhìn màn hình — số không xác định, không mã vùng.
Anh nghe máy.
Trong ba giây đầu không có tiếng gì. Chỉ có tiếng hơi thở đều đặn của một người đang ở trong một không gian kín, hoặc đang đứng bên ngoài trong mưa.
Rồi một giọng nói. Bình tĩnh. Không nam không nữ — hoặc là cả hai, được làm mờ bởi thứ gì đó, không hẳn là thiết bị thay đổi giọng mà là cách nói chuyện của người đã học cách không để lộ mình qua giọng.
“Anh luôn đến chậm một bước.”
Tiếng cúp máy.
Lâm Khải hạ điện thoại xuống, nhìn vào phong bì đen và quân cờ tượng trắng trên mặt bàn, và lần đầu tiên trong bốn ngày điều tra, anh cảm nhận được cái thứ mà anh đã cố tránh: không phải sợ hãi, mà là ý thức rõ ràng rằng người ở đầu dây kia không chỉ biết anh đang ở đây.
Người đó đã chờ để biết anh đã đến.
CHƯƠNG 8 – QUY LUẬT CỦA NGƯỜI SƯU TẦM
Đã phát hành: 11/07/2026Tin tức xuất hiện trên mạng lúc sáu giờ sáng ngày thứ năm, trước cả khi Lâm Khải uống xong cốc cà phê đầu tiên.
Không ai trong đội rò rỉ — anh chắc điều đó. Nhưng hai vụ án liên tiếp trong bốn ngày, hai người đàn ông có địa vị xã hội, hai căn nhà khóa kín không có dấu hiệu đột nhập — đó là thứ mà người ta không thể giữ mãi trong những hành lang của một tòa nhà công. Ai đó trong tòa nhà kia, ai đó trong xe cấp cứu, ai đó đứng nhìn từ đầu ngõ đêm hôm trước đã chụp ảnh và đăng lên.
Đến tám giờ sáng, ba trang tin tức chính đã có bài. Đến chín giờ, hai kênh truyền hình phát sóng trực tiếp từ ngoài trụ sở cảnh sát, ống kính hướng về cổng vào.
Lâm Khải nhìn qua cửa sổ phòng họp, nhìn vào những chiếc xe đài dưới sân, và quay lại bảng trắng.
Thiếu tá Quang gõ cửa bước vào lúc chín giờ mười lăm mà không ngồi xuống — dấu hiệu của cuộc nói chuyện không muốn kéo dài.
“Trên yêu cầu họp lúc mười một giờ,” ông nói. “Họ muốn tiến độ cụ thể.”
“Tôi có tiến độ cụ thể.”
“Họ muốn tên nghi phạm.”
Lâm Khải nhìn ông. “Tôi chưa có tên nghi phạm đủ chứng cứ để đưa ra.”
Quang đứng yên một giây, nhìn vào bảng trắng — danh sách sáu người, hai cái tên đã gạch, ba cái tên biến mất, một cái tên còn lại. “Có ý kiến đề nghị chuyển vụ cho đội đặc nhiệm kinh tế.”
“Đây không phải vụ án kinh tế.”
“Lâm Khải.” Giọng Quang không leo thang, không đe dọa, chỉ là mệt mỏi. “Tôi đang cho anh biết những gì anh sẽ phải đối mặt lúc mười một giờ. Hãy chuẩn bị đủ để giữ vụ án.”
Ông bước ra. Cửa đóng lại nhẹ nhàng.
Lâm Khải nhìn lại bảng trắng. Một cái tên duy nhất không có gạch ngang, không có chữ “biến mất” bên cạnh.
Trần Bách Niên.
An Vy đến phòng họp lúc chín giờ rưỡi với một tập hồ sơ mỏng và khuôn mặt của người vừa xem qua thứ gì đó không vừa ý với mình.
“Ngồi xuống,” Lâm Khải nói. “Tôi cần cô giúp lập bảng.”
Họ dành ba mươi phút tiếp theo làm một việc mà đáng ra phải làm từ đêm qua: đặt hai vụ án cạnh nhau và nhìn vào khoảng cách giữa chúng.
Giống nhau:
Căn phòng khóa kín từ bên trong. Không dấu hiệu vật lộn. Không ADN, không dấu vân tay. Vết kim sau tai trái. Pancuronium bromide. Phong bì đen. Một vật cá nhân biến mất (đồng hồ Đường Phong; nhưng đồng hồ đó tái xuất hiện ở hiện trường 2).
Khác nhau:
Không có bàn cờ tại hiện trường 2. Tư thế hai nạn nhân đối lập — tay trên thành ghế vs. tay ngửa lên. Quân cờ trong phong bì: không có (Đường Phong) vs. xe đen (Vũ Trường Sinh). Bình rượu và chất an thần ở hiện trường 1 — không có tương đương ở hiện trường 2.
Chi tiết lặp lại:
Căn phòng được chuẩn bị trước (điều hòa ở hiện trường 1; chưa rõ ở hiện trường 2). Hung thủ rời đi không để lại dấu vết kỹ thuật. Nạn nhân không kháng cự.
“Điều hòa,” An Vy nói, nhìn vào cột cuối. “Ở hiện trường 2 chúng ta chưa kiểm tra log hệ thống nhiệt độ nhà Vũ Trường Sinh.”
“Tôi đã yêu cầu từ tối qua.” Lâm Khải ghi chú. “Chưa có kết quả.”
“Còn thứ này.” Cô đặt tập hồ sơ lên bàn, mở ra trang đầu. “Kết quả giám định sợi chỉ đen tìm thấy trong khe bàn cờ tại hiện trường 1 — nhớ không? Tôi gửi đi từ đầu nhưng chờ lâu vì ưu tiên thấp hơn.”
Lâm Khải nhớ. Sợi chỉ đen nhỏ trong khe gỗ bàn cờ, lần đầu tiên trong đêm điều tra.
“Kết quả?”
“Vải tổng hợp cao cấp, polyamide và elastane, tỷ lệ 80-20. Loại dùng trong găng phẫu thuật chất lượng cao — không phải loại dùng phổ biến trong phòng khám thông thường mà là loại dùng trong phẫu thuật thần kinh và thần kinh học thực nghiệm.” Cô nhìn lên. “Tôi so sánh với mẫu vải thu được từ một vết nhỏ trên thành ghế tại hiện trường 2 — vết mà tôi không chắc là gì khi thu vào đêm hôm đó.”
“Cùng loại?”
“Cùng thành phần, cùng tỷ lệ, cùng màu. Không thể xác định cùng một chiếc găng vì không đủ mẫu — nhưng cùng nguồn gốc sản xuất là khả năng rất cao.” An Vy đóng tập hồ sơ lại. “Người này đeo găng phẫu thuật thần kinh học tại cả hai hiện trường. Đó không phải thứ người ta mua ở hiệu thuốc.”
Lâm Khải nhìn vào hai dòng trên bảng:
Sợi chỉ đen — hiện trường 1 — khe bàn cờ.
Sợi vải đen — hiện trường 2 — thành ghế.
Cùng người. Cùng loại găng. Loại không bán tự do.
“Loại găng này mua ở đâu?”
“Nhập khẩu qua đơn hàng y tế chuyên biệt hoặc qua tổ chức nghiên cứu có tài khoản với nhà cung cấp thiết bị y tế.” Cô dừng lại. “Hoặc ai đó lấy từ nơi họ đang làm việc.”
Trần Bách Niên đến trụ sở lúc mười giờ kém mười, mang theo luật sư lần này — một người đàn ông trẻ trong bộ vest xám nhạt, mang cặp da màu nâu, gương mặt được luyện tập để không biểu lộ gì. Đó là thay đổi đáng chú ý đầu tiên: lần trước ông đến một mình và đặt điện thoại lên bàn màn hình úp xuống như cử chỉ hợp tác. Lần này ông đến có chuẩn bị.
Lâm Khải để họ đợi mười phút trước khi vào.
“Ông Trần,” anh nói khi ngồi xuống, “tôi xin lỗi vì đã làm ông đợi. Tôi vừa có cuộc họp.”
“Tôi hiểu anh bận.” Giọng Trần Bách Niên trung lập. “Luật sư của tôi sẽ ngồi nghe. Đây là quyền của tôi.”
“Hoàn toàn.” Lâm Khải đặt một tập ảnh lên bàn. Không phải bức ảnh NKL Solutions — mà là ảnh hiện trường, được in mờ để bỏ bớt chi tiết nhạy cảm. “Tôi muốn ông nhìn vào hai bức ảnh này và cho tôi biết điều ông nhận ra.”
Trần Bách Niên nhìn. Bức ảnh đầu tiên là bàn cờ “chiếu hết” tại thư viện Hoàng Minh. Bức thứ hai là quân cờ xe đen từ phong bì Vũ Trường Sinh.
“Cờ vua,” ông nói.
“Ông có chơi cờ vua không?”
“Thỉnh thoảng. Khi còn trẻ hay hơn bây giờ.”
“Ông Đường Phong?”
Một khoảng lặng. “Ông ấy không chơi. Ông ấy không hiểu cờ.”
“Ông Vũ Trường Sinh?”
“Vũ Trường Sinh—” Trần Bách Niên dừng lại. “Ông ấy giỏi cờ. Trong nhóm chúng tôi, ông ấy là người giỏi nhất.”
“Ai khác?”
“Ngô Khắc Luân cũng biết. Nguyễn Khánh Linh—” Ông dừng lại đột ngột, nhận ra mình vừa nói tên đó mà không được hỏi.
Luật sư ngồi cạnh không động đậy.
“Cô Nguyễn Khánh Linh chơi cờ vua,” Lâm Khải nói bình thản, không phải câu hỏi.
“Tôi không biết tại sao tên đó lại liên quan.” Trần Bách Niên lấy lại thế cân bằng. “Đó là người tôi chưa gặp từ hai mươi năm nay.”
“Mười tám năm,” Lâm Khải nói. “Không phải hai mươi.”
Ánh mắt Trần Bách Niên không thay đổi — nhưng hai ngón tay của bàn tay trái khép lại nhẹ trên mặt bàn.
“Ông Trần, trong thời gian NKL Solutions hoạt động, ông có biết về hợp đồng dữ liệu trẻ em không?”
“Tôi là cổ đông, không tham gia trực tiếp vào hợp đồng kinh doanh.”
“Ông có ký không?”
Khoảng lặng dài hơn tất cả những khoảng lặng trước đó. Luật sư cúi sang tai ông nói gì đó nhỏ.
“Tôi không có nghĩa vụ trả lời câu hỏi đó mà không có lệnh triệu tập chính thức,” Trần Bách Niên nói sau cùng.
Lâm Khải gật đầu. “Hoàng Minh đã trả lời câu hỏi đó.” Anh đứng dậy. “Cảm ơn ông đã đến. Chúng tôi có thể sẽ liên hệ lại.”
Ông và luật sư đứng dậy. Ngay trước khi bước ra khỏi cửa, Trần Bách Niên quay lại — một cử chỉ không tự nhiên, kiểu người muốn nói thêm điều gì đó mà lẽ ra nên giữ lại.
“Anh Lâm.” Giọng ông thấp hơn, không phải để luật sư không nghe — ông ta vẫn đứng đó — mà như thể câu này được nói cho chính mình. “Những gì chúng tôi đã làm… chúng tôi đều biết là sai. Từ đầu. Nhưng khi người ta còn trẻ và đang cần tiền, người ta thuyết phục bản thân rằng không biết nghĩa là không có tội.”
Ông bước ra. Cửa đóng lại.
Lâm Khải đứng yên, nhìn vào cánh cửa đóng, nghe lại câu đó một lần nữa trong đầu.
Không biết nghĩa là không có tội.
Nhưng Hoàng Minh đã nói tất cả sáu người cùng ký. Và Lý Minh Đức là luật sư của tổ chức trung gian — biết từ đầu. Và Trần Bách Niên vừa nói “chúng tôi đều biết là sai.”
Ông ta không phải không biết. Ông ta đã chọn để không biết.
Và đó là lời nói dối mà anh đã nghe thấy — không phải trong câu trả lời từ chối mà trong câu nói tự nguyện ở cửa ra, câu mà người ta thường nghĩ là đủ thành thật để che đi những gì tinh tế hơn.
Cuộc họp lúc mười một giờ diễn ra trong ba mươi lăm phút. Lâm Khải trình bày chứng cứ — Pancuronium bromide, vết kim sau tai, quân cờ, phong bì đen, NKL Solutions, mối liên hệ giữa các nạn nhân. Ông Giám đốc ngồi nghe với vẻ mặt của người muốn nghe khác đi.
“Chúng tôi cần một tên,” ông Giám đốc nói. “Báo chí đang hỏi.”
“Tôi có tên nghi can,” Lâm Khải nói. “Tôi có sáu tên nghi can và hai trong số họ đã chết. Ba người khác đang mất tích. Một người đang từ chối hợp tác đầy đủ. Nếu tôi đưa ra một tên sai cho báo chí, hung thủ thật sự sẽ biết chúng ta đang nhìn sai hướng.”
Phòng họp im lặng.
“Cho anh thêm bảy mươi hai tiếng,” ông Giám đốc nói cuối cùng.
Đó không phải là ủng hộ. Đó là hạn chót.
Lâm Khải về nhà lúc chín giờ tối, lần đầu tiên trong năm ngày.
Căn hộ của anh ở tầng bảy một tòa chung cư cũ, không rộng, không hẹp — vừa đủ cho một người không hay ở nhà. Anh không bật đèn phòng khách. Chỉ có đèn bếp và ánh đèn đường từ cửa sổ.
Trên kệ sách cạnh cửa có một hộp ảnh cũ. Anh không mở nó. Anh chỉ đứng nhìn vào cái hộp, tay cầm cốc nước, và nghĩ đến đứa trẻ đứng dưới sân trụ sở hôm qua — tư thế của nó, cái cách nó nhìn về phía cổng.
Lân Khải kém anh bảy tuổi. Lúc mất tích, nó mười ba. Anh hai mươi.
Không có gì để nhớ mà không đau. Vì vậy anh đã học cách không nhớ — không phải quên, mà là không lật ra. Như hộp ảnh đó, vẫn đóng kín mà anh biết đúng vị trí của từng tấm bên trong.
Anh đặt cốc xuống và quay lại làm việc.
Hải gọi lúc mười giờ kém mười lăm với giọng của người đang cố giữ bình tĩnh.
“Kết quả log hệ thống nhà Vũ Trường Sinh,” anh nói. “Nhiệt độ phòng làm việc được đặt ở hai mươi hai độ từ mười giờ sáng — bốn tiếng trước khi ông ta tử vong.”
Bốn tiếng. Không phải hai tiếng như hiện trường đầu tiên.
“Cùng quy luật, khác mức độ,” Lâm Khải nói.
“Vâng. Và có thêm một thứ nữa.” Hải dừng lại. “Tôi chạy lại thông tin về Quỹ Hỗ Trợ Hội Nhập Cộng Đồng. Quỹ này bị đình chỉ mười tám năm trước và không còn hoạt động chính thức. Nhưng địa chỉ đăng ký của quỹ đó — tòa nhà cũ ở quận Hoàn Kiếm — được sang nhượng lại cho một công ty khác tám năm sau. Công ty đó sau này sáp nhập vào một tập đoàn.” Giọng anh ta trầm xuống. “Tập đoàn mà Trần Bách Niên là chủ tịch hội đồng quản trị.”
Lâm Khải đứng yên trong ba giây.
“Gửi toàn bộ hồ sơ cho tôi. Không để ai khác thấy trước.”
Lúc mười một giờ đêm, điện thoại của Lâm Khải rung — Trung sĩ Minh.
“Anh Khải. Chúng tôi vừa nhận được báo cáo từ phường. Anh Ngô Khắc Luân — chúng tôi định vị được tín hiệu điện thoại của ông ta từ một chiếc máy khác vừa bật lên, gọi về cho một số trong danh bạ cũ. Chúng tôi đến địa chỉ ông ta đang ở—”
“Và?”
“Ông ta đã đi. Không có dấu hiệu cưỡng ép. Trong phòng chỉ còn: một phong bì đen, một quân cờ vua, và một chiếc đồng hồ cũ.”
Lâm Khải đứng dậy khỏi bàn.
“Chiếc đồng hồ trông như thế nào?”
“Đồng hồ đeo tay, mặt tròn, dây da màu nâu đã cũ. Núm chỉnh giờ bên phải có vết xước nhỏ.”
Cùng mô tả. Cùng chiếc đồng hồ — hoặc một chiếc giống hệt đến từng chi tiết.
Đồng hồ của Đường Phong bị lấy ở hiện trường 1. Tái xuất hiện trong tay Vũ Trường Sinh tại hiện trường 2. Và bây giờ xuất hiện ở đây.
Nhưng anh vừa thấy cái đồng hồ đó được cảnh sát thu vào túi chứng cứ từ tay Vũ Trường Sinh. Nó đang trong kho bằng chứng.
Nghĩa là chiếc đồng hồ này — nếu mô tả là chính xác — không phải chiếc đó.
Có hai chiếc đồng hồ giống hệt nhau.
“Quân cờ là quân gì?” anh hỏi, giọng không thay đổi.
Tiếng giấy xột xoạt ở đầu dây. “Quân hậu. Màu đen. Nhựa bình thường.”
Lâm Khải cúp máy, nhìn vào bảng trắng trong phòng làm việc nhỏ của mình — ảnh chụp từ trụ sở gửi về trên điện thoại, ghim vào tường bằng các mũi tên bút đỏ.
Quân mã trắng. Xe đen. Tượng trắng. Hậu đen.
Hệ thống đang mở rộng.
Điện thoại của An Vy rung — anh nghe thấy tiếng rung trong căn hộ im lặng vì cô đang ngồi trên ghế đối diện, đang đọc hồ sơ Trần Bách Niên mà anh gửi từ mười lăm phút trước.
Cô nhìn màn hình. Nhìn lên.
“Email nặc danh,” cô nói. “Gửi đến địa chỉ công vụ của tôi.”
Cô mở ra. Trên màn hình chỉ có một file đính kèm — bức ảnh.
Họ nhìn vào cùng một lúc.
Bức ảnh NKL Solutions. Cùng bảy người đứng hàng ngang trước cổng sắt và tường gạch đỏ. Nhưng người đứng ngoài cùng bên trái — người đã bị xóa khỏi tất cả các bản sao trước đó — đã xuất hiện trở lại trong bức này.
Không rõ mặt. Không phải vì ảnh mờ hay vì góc chụp.
Mà vì khuôn mặt đó bị che bởi một chiếc mặt nạ màu đen — loại mặt nạ phẫu thuật phủ kín từ sống mũi xuống cằm, bên trên là hai mắt nhìn thẳng vào ống kính.
Không có chú thích. Không có dòng chữ nào.
Chỉ có bảy người và một cặp mắt phía sau mặt nạ đen, nhìn thẳng vào họ từ hai mươi năm trước, như thể người trong ảnh biết rằng sẽ có ngày ảnh này được xem lại.
CHƯƠNG 9 – TRO TÀN
Đã phát hành: 12/07/2026“Ảnh này được in từ bản chỉnh sửa số,” ông nói, không quay lại. “Tôi xác nhận lại những gì đội kỹ thuật của các anh đã tìm ra — có dấu vết ghép ảnh ở vùng bên trái. Người thứ bảy bị xóa bằng kỹ thuật số trước khi in.” Ông đặt bút chỉ vào màn hình. “Nhưng đây là điều mới.”
Lâm Khải đứng sau vai ông, nhìn vào ảnh phóng to.
“Nền phía sau nhóm người — cái cổng sắt và tường gạch đỏ.” Minh Tuấn dùng chuột khoanh vùng phần nền bên phải của bức ảnh. “Có một biển hiệu ở đây. Nhìn vào mép phải, phía trên tường.” Ông phóng to thêm, ảnh vỡ hạt nhưng đủ để thấy một hình chữ nhật tối, rõ ràng là biển hiệu của một tòa nhà. “Biển hiệu này đã bị làm mờ trong bản chỉnh sửa — không phải do chất lượng ảnh, mà là bị tác động thủ công.”
“Ai đó không muốn người ta nhận ra địa điểm,” Lâm Khải nói.
“Đúng. Nhưng họ làm không hoàn hảo.” Minh Tuấn chuyển sang màn hình thứ hai, nơi phần mềm phục hồi ảnh đang xử lý. “Tôi đã chạy thuật toán tái tạo tương phản dựa trên các pixel xung quanh. Không hoàn chỉnh, nhưng đây là những gì tôi đọc được.”
Trên màn hình, một chuỗi ký tự mờ nhạt nhưng có thể nhận ra: …Á…UN…KI… và phía dưới, rõ hơn một chút: TẦ… HAI.
“Tầng hai,” An Vy nói từ phía sau.
“Đó là phần tên hoặc địa chỉ của tòa nhà.” Minh Tuấn cởi kính, lau vào vạt áo. “Tôi không thể phục hồi đầy đủ. Nhưng nếu các anh biết mình đang tìm kiếm ở khu vực nào, có thể đối chiếu với hồ sơ kiến trúc các tòa nhà cũ từ hai mươi năm trước.”
Lâm Khải chụp lại màn hình. “Còn điều gì nữa không?”
Minh Tuấn dừng lại trước khi trả lời — kiểu dừng lại của người muốn chắc chắn trước khi nói thứ gì đó. “Có. Người thứ bảy bị xóa khỏi ảnh — tôi xác nhận điều đó. Nhưng khi tôi phân tích vùng xung quanh vị trí đó, tôi thấy dấu vết của một vật thể nhỏ trên tay người bị xóa.” Ông phóng to vùng đó, chỉ còn là hỗn độn pixel. “Không thể phục hồi hình dạng cụ thể. Nhưng vị trí và kích thước gợi ý người đó đang cầm thứ gì đó — nhỏ, hình chữ nhật. Tài liệu, quyển sổ, hoặc phong bì.”
Lâm Khải nhìn vào vùng pixel mờ đó lâu hơn cần thiết.
Nơi Ngô Khắc Luân tạm trú là phòng trọ trong một khu nhà cũ ở quận Cầu Giấy — loại phòng trọ mà người ta thuê theo tuần bằng tiền mặt và chủ nhà không hỏi tên. Lâm Khải và An Vy đến lúc chín giờ sáng, sau khi nhận báo cáo từ Minh tối qua.
Phòng bốn mét vuông, giường đơn, tủ đứng, bàn nhỏ. Quân hậu đen và phong bì đen đã được đội Minh thu vào đêm qua. Chiếc đồng hồ thứ hai cũng vậy. Nhưng họ đã bỏ sót — hoặc không nhận ra — cuốn sổ nhỏ bìa đen nằm dưới nệm giường, bị kéo sệch một góc đủ để lộ cạnh bìa.
An Vy phát hiện nó khi cô cúi xuống kiểm tra gầm giường.
“Của ông ta hay của ai đó để lại?”
“Không biết.” Lâm Khải lật bìa bằng nhíp. Không có tên. Không có ngày tháng trên trang đầu. Chỉ có chữ viết tay nhỏ và nghiêng, mực xanh, bắt đầu từ trang ba — hai trang đầu đã bị xé, còn lại những sợi giấy nhỏ ở gáy sổ.
Anh đọc không thành tiếng, chỉ lướt qua — ghi chép rời rạc, không theo trình tự thời gian, không có đầu mối rõ ràng về người viết. Nhưng trong đó có những cụm từ xuất hiện lặp lại: “buổi họp tháng Ba”, “không ai ghi biên bản”, “H.M. biết từ đầu”, “dữ liệu 47 trẻ”.
Bốn mươi bảy.
Lần đầu tiên họ có một con số.
Và ở trang cuối cùng, một câu duy nhất viết bằng bút khác — loại bút bi đỏ nhạt, nét run hơn: “Nếu anh đọc được cái này, thì tôi đã không còn cách nào khác.”
An Vy đọc qua vai anh. Không nói gì trong khoảng mười giây.
“‘Tháng Ba,'” cô nói. “Hai mươi năm trước. Họ có một cuộc họp vào tháng Ba.”
“Và không ai ghi biên bản.” Lâm Khải đặt cuốn sổ vào túi chứng cứ. “Hoặc biên bản đã bị hủy.”
Hoàng Minh đến trụ sở lúc mười một giờ — lần này được gọi, không phải tự đến. Sự khác biệt nhỏ đó đủ để làm thay đổi một chút tư thế của ông khi bước vào phòng: vẫn thẳng lưng, vẫn chỉnh tề, nhưng có một thứ gì đó trong cách ông nhìn quanh phòng trước khi ngồi xuống — kiểu nhìn của người đang ước tính khoảng cách.
“Ông Hoàng.” Lâm Khải đặt bản in của một trang từ cuốn sổ lên bàn. “H.M. biết từ đầu.”
Hoàng Minh nhìn vào tờ giấy. “H.M. có thể là ai.”
“Có thể. Nhưng trong danh sách liên lạc của Đường Phong, H.M. là ký hiệu của ông. Và trong tất cả những gì tôi thu thập được, ông là người duy nhất trong nhóm mà những người còn lại đều nhắc đến khi họ muốn nói về người biết nhiều nhất.”
“Tôi đã khai mọi thứ tôi biết.”
“Không phải tất cả.” Lâm Khải giữ giọng đều và bình thản. “Dữ liệu bốn mươi bảy đứa trẻ. Ông biết con số đó.”
Khoảng lặng kéo dài hơn bình thường. Hoàng Minh nhìn xuống bàn tay mình — không phải nhìn, mà là cúi đầu vào hướng đó để không nhìn vào mắt người ngồi đối diện.
“Bốn mươi bảy,” ông nói sau cùng. Giọng bằng phẳng, không phủ nhận.
“Ông biết họ bị đưa đi đâu không?”
“Không.” Câu trả lời đến nhanh — nhanh đúng mức để nghe có vẻ thật. “Dữ liệu được giao đi và chúng tôi không hỏi thêm. Đó là điều tôi đã nói.”
“Nhưng ông biết đây là bốn mươi bảy đứa trẻ. Ông biết con số đó. Và ông chưa bao giờ nói với tôi.”
Hoàng Minh ngẩng đầu lên. Lần đầu tiên anh thấy trong mắt ông không phải là sự kiểm soát hay sự giấu giếm có tính toán, mà là thứ gì đó khác — mệt mỏi không phải vì thiếu ngủ mà vì đã giữ thứ gì đó quá nặng trong quá lâu.
“Có những chuyện nếu nói ra lúc này, sẽ khiến nhiều người phải trả giá.” Ông nói chậm, từng chữ. “Không phải tôi đang bảo vệ bản thân. Tôi đang bảo vệ những người không có mặt trong căn phòng này.”
“Những người nào?”
Hoàng Minh lắc đầu. Một cái lắc đầu nhỏ, dứt khoát. “Tôi không thể nói thêm. Không phải hôm nay.”
Lâm Khải nhìn ông trong ba giây. Anh không gặng thêm — không phải vì không muốn, mà vì anh biết giới hạn của điều mà áp lực có thể làm được trong một phòng họp. Có những thứ chỉ mở ra khi người ta hết chỗ để chạy.
Họ chưa đến điểm đó.
An Vy trình bày kết quả pháp y bổ sung lúc hai giờ chiều, trong phòng họp chỉ có Lâm Khải và Hải.
“Tôi đã so sánh hồ sơ y tế của Đường Phong và Vũ Trường Sinh — không phải để tìm nguyên nhân tử vong mà để tìm điểm chung trong quá khứ sức khỏe của họ.” Cô đặt hai tập hồ sơ song song. “Cả hai đều trải qua một đợt khám sức khỏe đặc biệt cùng thời gian — khoảng hai mươi năm trước. Không phải khám định kỳ thông thường. Xét nghiệm máu toàn diện, kiểm tra thần kinh cơ bản, đánh giá phản xạ.”
“Khám gì?” Lâm Khải hỏi.
“Ghi chép không đầy đủ trong cả hai hồ sơ — như thể phần còn lại đã bị tách ra hoặc không bao giờ được điền vào. Nhưng loại xét nghiệm này thường được yêu cầu khi ai đó tham gia vào một nghiên cứu hoặc thử nghiệm lâm sàng.” An Vy nhìn thẳng vào anh. “Không phải là bệnh nhân. Là đối tượng thử nghiệm hoặc là người điều hành — cần xác nhận tình trạng sức khỏe để tham gia.”
“Họ tham gia vào một thử nghiệm gì đó.”
“Hoặc họ điều hành nó.” Cô để câu đó lơ lửng. “Cùng thời điểm, cùng loại kiểm tra. Địa chỉ cơ sở y tế trong hồ sơ cả hai người — đã bị xóa. Chỉ còn mã số cơ sở y tế. Tôi đang truy xuất từ Sở Y tế nhưng mã số đó không còn hoạt động.”
Lâm Khải ghi vào sổ: Cơ sở y tế không xác định — cùng thời điểm với NKL Solutions.
“Điều này thu hẹp gì?” Hải hỏi.
“Nó xác nhận cuộc họp tháng Ba không chỉ là cuộc họp kinh doanh,” An Vy nói. “Có yếu tố y tế. Có một cơ sở cụ thể. Và người điều hành hoặc liên quan cần phải có kiến thức chuyên môn nhất định.”
Cuộc báo cáo với cấp trên lúc ba giờ chiều ngắn hơn dự kiến — không phải vì Lâm Khải trình bày ngắn gọn, mà vì Thiếu tá Quang đã ngăn cuộc họp mở rộng bằng cách trình bày thay anh trước khi có người kịp đặt câu hỏi không thuận chiều.
Sau cuộc họp, khi đồng nghiệp đi ra, một người trong đội — Trung úy Thắng, người anh chưa bao giờ làm việc trực tiếp — đứng lại ở cửa.
“Lâm Khải,” Thắng nói, không mang giọng thù địch nhưng rõ ràng là không thân thiện. “Anh đang đi theo quá khứ. Nhưng vụ án đang xảy ra ở hiện tại.”
“Tôi biết,” Lâm Khải nói.
“Truyền thông đang đặt câu hỏi về năng lực của đội. Nếu anh không có kết quả trong 48 tiếng—”
“Tôi biết,” anh nói lần nữa.
Thắng bước ra. Lâm Khải đứng nhìn vào bảng trắng — sơ đồ mà anh xây dựng qua chín ngày điều tra, giờ đã dày đặc đến mức những mũi tên chồng lên nhau tạo thành một mạng lưới mà nhìn vào từ xa trông như bức tranh của ai đó đang mất bình tĩnh.
Nhưng anh biết mình không mất bình tĩnh. Anh đang nhìn thấy thứ gì đó dần dần hiện ra.
Hải gọi vào lúc năm giờ rưỡi.
“Tôi truy được hồ sơ kiến trúc từ Sở Xây dựng,” anh nói, giọng có nhịp của người vừa tìm ra thứ gì đó và chưa quyết định được nên vui hay lo. “Chuỗi ký tự trong ảnh — Á, UN, KI, Tầng hai — tôi đối chiếu với cơ sở dữ liệu tòa nhà từ hai mươi đến hai mươi lăm năm trước trong phạm vi nội thành.”
“Và?”
“Khớp với một địa chỉ ở quận Hoàn Kiếm — số 14 ngõ Phúc Kiến. Tòa nhà ba tầng, tầng hai là văn phòng của một tổ chức phi lợi nhuận tên ‘Trung Tâm Hỗ Trợ Hội Nhập Á Khu — Chi Nhánh Miền Bắc.'” Hải dừng lại. “Viết tắt là T.T.H.H.Á.K.”
Á. UN — Hội Nhập. KI — không phải chữ Ki mà là Khu. Tầng hai.
“Tổ chức này có liên hệ với Quỹ Hỗ Trợ Hội Nhập Cộng Đồng mà Lý Minh Đức từng làm luật sư không?”
“Tôi đang kiểm tra. Tên khác nhau nhưng địa chỉ chồng lấn trong hồ sơ đăng ký.” Hải gõ phím. “Có một điều nữa — tổ chức này đăng ký giải thể cùng năm với NKL Solutions. Cùng năm, cách nhau bốn tháng.”
Cùng năm. Cùng thời điểm mọi thứ đóng lại.
“Hồ sơ về các hoạt động của tổ chức này?”
“Đó là vấn đề.” Giọng Hải hạ xuống. “Tôi yêu cầu kho lưu trữ cung cấp hồ sơ gốc. Họ nói hồ sơ của tổ chức này đã được số hóa nhưng khi họ truy xuất — file trống. Nội dung đã bị xóa khỏi hệ thống. Không phải hỏng dữ liệu — là xóa chủ đích, có dấu lệnh xóa từ một tài khoản quản trị cấp cao.”
“Khi nào file bị xóa?”
“Bảy năm trước.”
Bảy năm trước. Không phải hai mươi năm trước khi tổ chức giải thể. Bảy năm trước, khi ai đó quyết định rằng hồ sơ còn lưu trữ là một rủi ro cần xử lý.
Lâm Khải ngồi xuống, nhìn vào ghi chú của mình. “Buổi họp tháng Ba” — không ai ghi biên bản. Tòa nhà trong ảnh — biển hiệu bị làm mờ. Hồ sơ tổ chức bị xóa bảy năm trước.
Ai đó đã dành hai mươi năm để xóa dấu vết. Và ai đó khác đã dành bằng đó thời gian để tìm lại chúng.
“Tôi cần lệnh khám xét kho lưu trữ vật lý — bản giấy nếu có,” anh nói. “Gửi yêu cầu lên Quang ngay bây giờ.”
“Đang làm.”
Lâm Khải đứng dậy, bước lại gần bảng trắng, và viết thêm vào phần góc dưới phải — góc mà anh để trống từ đầu, không phải vì không có chỗ mà vì anh không biết mình đang chờ điền gì vào đó:
Tháng Ba — cuộc họp kín — 14 ngõ Phúc Kiến tầng 2 — 47 trẻ — hồ sơ bị xóa năm ngoái.
Bảy năm trước không phải là ngẫu nhiên. Đó là thời điểm ai đó bắt đầu chuẩn bị — hoặc là người muốn xóa dấu vết, hoặc là người muốn chứng minh rằng dấu vết đã từng tồn tại.
Điện thoại của Hải đổ chuông ở ngoài hành lang — anh ta nhấc lên, nói gì đó ngắn, rồi bước vào cửa.
“Anh Khải.” Giọng anh ta khác — không phải lo lắng mà là cái kiểu bình tĩnh gượng ép khi chứa thứ gì đó không bình tĩnh bên dưới. “Vừa có báo cáo từ cảnh sát phòng cháy chữa cháy. Số 14 ngõ Phúc Kiến, quận Hoàn Kiếm.”
Lâm Khải không nói gì. Chờ.
“Tòa nhà đang cháy. Bắt đầu khoảng hai mươi phút trước. Không rõ nguyên nhân.”
Phòng kỹ thuật im lặng trừ tiếng quạt máy tính và tiếng mưa bắt đầu lại bên ngoài cửa sổ — mưa ngày thứ chín, không nặng hơn nhưng không hề nhẹ đi.
An Vy đứng ở cửa, áo khoác đã cầm sẵn trên tay. Cô đã nghe.
Họ bước ra khỏi trụ sở lúc sáu giờ kém năm, không nói gì với nhau, và từ đầu phố — khi xe rẽ vào đường dẫn đến quận Hoàn Kiếm — Lâm Khải nhìn thấy vệt sáng cam trên bầu trời thấp màu chì, phản chiếu lên mặt những đám mây mưa.
Không phải hoàng hôn. Không có hoàng hôn vào giờ này trong mùa mưa.
Ánh lửa.
CHƯƠNG 10 – BẢY CÁI TÊN
Đã phát hành: 12/07/2026Ngọn lửa đã được khống chế khi họ đến, nhưng khống chế không có nghĩa là dập tắt — nó có nghĩa là đám cháy đã ăn hết những gì nó muốn ăn và không còn lý do để tiếp tục. Tòa nhà ba tầng ở số 14 ngõ Phúc Kiến đứng như một bộ xương — tường gạch đỏ vẫn nguyên nhưng mái đã sụp, cửa sổ tầng hai nơi từng có biển hiệu bị cháy đen đến mức không còn là cửa sổ nữa, chỉ là một lỗ hổng tối trong bức tường xám tro.
Lâm Khải đứng ở mép ngõ, nhìn vào tòa nhà trong khi lính cứu hỏa cuộn vòi. Mưa đêm nhỏ xuống trên áo anh, không đủ để gọi là đang mưa nhưng đủ để mặt đường phản chiếu ánh đèn xe thành những vũng màu vàng nhòe.
An Vy đứng cạnh anh, nhìn không phải vào tòa nhà mà vào đất — đang quan sát hướng chảy của nước và tro trên mặt đường ngõ hẹp.
“Vụ cháy bắt đầu từ tầng hai,” cô nói, không ngẩng đầu. “Nhìn hướng bồ hóng trên tường bên ngoài — lan xuống chứ không lan lên. Lửa đi từ trên xuống.”
Sĩ quan phòng cháy chữa cháy tên Hùng, ba mươi mấy tuổi, mặt còn đỏ vì nhiệt, bước lại. “Chúng tôi sơ bộ kết luận là phóng hỏa. Có dấu vết chất đốt trên sàn tầng hai — mẫu lan cháy không tự nhiên, hình nan quạt từ một điểm xuất phát.” Anh ta nhìn Lâm Khải. “Ai đó biết mình đang làm gì. Đây không phải người lần đầu phóng hỏa.”
“Bên trong còn gì không?”
“Tầng một còn sử dụng được một phần. Tầng hai và ba — không. Nếu có tài liệu, phần lớn đã hỏng.”
Họ vào lúc mười một giờ đêm, sau khi lính cứu hỏa xác nhận kết cấu tầng một đủ an toàn.
Tầng một từng là nơi tiếp nhận và kho lưu trữ vật phẩm của tổ chức — An Vy đọc điều đó từ tấm biển hiệu cũ bị lật úp trong góc, một góc ảnh đen trắng còn nguyên khung kính dù kính đã nứt. Giờ chỉ còn những giá gỗ trống, một chiếc bàn gỗ thấp bị ám khói, và mùi khét đặc trưng của vải và giấy khi bị nhiệt từ tầng trên dội xuống.
Lâm Khải đứng giữa phòng, nhìn quanh theo cách anh vẫn làm ở mọi hiện trường — không tìm kiếm, chỉ nhìn. Để không gian tự nói.
“Tủ này,” An Vy nói từ phía sau. Cô đang cúi người trước một chiếc tủ kim loại hai cánh ở góc tường, một trong hai cánh bị cạy ra — không phải bởi đám cháy mà bởi ai đó dùng công cụ, vì cạnh cánh tủ có vết xước kim loại mới. “Ai đó đã vào đây trước chúng ta và mở tủ này.”
Lâm Khải đến gần. Bên trong tủ trống gần hoàn toàn — chỉ còn một ngăn dưới cùng có vài tập giấy cũ bị đẩy ra phía sau, như thể bị dồn sang một bên khi ai đó lấy thứ gì đó ở trên.
“Lấy đi có chọn lọc,” anh nói.
“Không lấy tất cả. Chỉ lấy những gì họ muốn lấy.” An Vy lấy đèn soi chiếu vào bên trong ngăn dưới. “Những tập còn lại — nhìn vào góc bìa. Các bìa có cùng màu mã màu — xanh đậm. Thứ bị lấy đi là các bìa màu đỏ và vàng.”
Màu mã hồ sơ. Ai đó biết hệ thống phân loại của tổ chức này, biết màu nào chứa thứ gì, và chỉ lấy đúng những gì cần.
“Nhưng họ bỏ sót thứ này.” Hải — đã đến sau họ mười lăm phút — đang ngồi xổm gần cửa ra vào, đèn pin chiếu xuống khe giữa chân tủ và sàn. “Anh Khải. Lại đây.”
Trong khe hẹp giữa đáy tủ và sàn gạch, một mảnh nhựa đen mỏng. Thiết bị lưu trữ dữ liệu dạng cũ — loại thẻ nhớ dùng trong các máy ảnh và thiết bị ghi âm từ hai mươi năm trước, đã bị bụi và thời gian phủ xỉn.
“Rơi xuống khe. Người ta không nhìn thấy trong bóng tối.” Hải cẩn thận lấy ra bằng nhíp. “Không biết còn đọc được không.”
Nhân chứng xuất hiện lúc gần nửa đêm — một người đàn ông tên Cảnh, sáu mươi hai tuổi, sống trong ngõ từ trước khi tổ chức vào đây thuê mặt bằng. Ông ta đứng ở đầu ngõ nhìn vào, không định tiếp xúc với cảnh sát, cho đến khi một cảnh sát mặc đồng phục chú ý và mời ông vào.
“Tôi biết chỗ này từ hồi nó còn hoạt động,” ông Cảnh nói, ngồi trên chiếc ghế nhựa mà ai đó mang ra từ nhà bên, một tay cầm điếu thuốc không châm lửa. “Bọn trẻ ra vào nhiều. Không phải trẻ con — tôi ý là các bạn trẻ từ hai mươi mấy ba mươi tuổi. Mang hồ sơ, mang máy tính xách tay. Trông như làm văn phòng.”
“Có trẻ em không?” Lâm Khải hỏi.
Ông Cảnh nhíu mày. “Trẻ em?” Ông suy nghĩ thật sự. “Một vài lần. Không nhiều. Tôi nhớ có lần thấy một đoàn — bốn, năm đứa nhỏ, mặc đồng phục giống nhau, được dẫn vào rồi ra sau khoảng một buổi sáng. Tôi nghĩ là các cháu đến thăm quan hay gì đó.”
“Mặc đồng phục của đâu?”
“Trắng xanh. Nhưng không phải trường học — không có logo trường. Chỉ là áo đồng phục màu trắng xanh đơn giản.” Ông Cảnh nhìn vào tòa nhà đang tro tàn. “Sau đó mấy tháng thì chỗ này đóng cửa. Tôi cứ tưởng dọn đi làm nơi khác.”
“Người phụ trách ở đây là ai? Ông có biết tên không?”
“Có một người hay đến thường xuyên — đàn ông, tóc đen, vừa tuổi. Lúc đó khoảng bốn mươi mấy có lẽ. Nhưng tôi không biết tên. Chưa bao giờ nói chuyện.” Ông nhìn anh. “Tuy nhiên có một người mà tôi biết tên — vì ông ấy hay để xe đạp trước cửa nhà tôi và tôi phải ra nhắc nhiều lần.”
Lâm Khải không thay đổi biểu cảm. “Tên gì?”
“Ông Phong. Ông ta xin lỗi rất lịch sự mỗi lần tôi nhắc.” Ông Cảnh thở dài. “Nghe nói ông ấy mất rồi. Tội.”
Đường Phong.
Vậy là Đường Phong không chỉ biết về tổ chức. Ông ta có mặt ở đây thường xuyên. Đủ thường xuyên để để xe đạp sai chỗ nhiều lần.
“Ông có nhớ có ai đặc biệt không — ai hay ra vào nhưng không phải nhân viên thông thường?”
Ông Cảnh suy nghĩ. “Có một người phụ nữ. Đến không thường xuyên nhưng mỗi lần đến là có vẻ quan trọng — người ta tiếp đón khác hơn. Không trẻ, không già — khoảng bốn mươi lăm, năm mươi gì đó. Tóc cắt ngắn.” Ông dừng lại. “Có lần tôi thấy bà ấy ra về, đứng ở đầu ngõ gọi điện. Mặt không vui. Đứng rất lâu.”
Không trẻ không già. Tóc ngắn. Đến không thường xuyên nhưng được tiếp đón đặc biệt.
Lâm Khải không hỏi thêm về chi tiết đó. Anh ghi lại, không gặng.
Hoàng Minh xuất hiện lúc một giờ sáng.
Không được gọi. Không được thông báo. Ông đứng ở đầu ngõ Phúc Kiến với một chiếc ô đen và khuôn mặt của người mất ngủ từ nhiều đêm trước chứ không phải riêng đêm nay.
“Tôi nghe tin tức,” ông nói khi Lâm Khải bước ra gặp ông.
“Và ông quyết định đến đây lúc một giờ sáng.”
“Tôi biết chỗ này.” Hoàng Minh nhìn vào tòa nhà bị cháy qua vai Lâm Khải. “Lần cuối tôi đến đây là hơn mười tám năm trước. Lần đó cũng là buổi tối. Cũng mưa.” Ông nhìn xuống mặt đường ướt. “Chúng tôi họp ở tầng hai. Bảy người. Và sau buổi đó, mọi thứ bắt đầu đi theo một hướng mà tôi không biết cách ngăn lại nữa.”
“Bảy người,” Lâm Khải nói, giọng không thay đổi dù có điều gì đó siết chặt bên trong ngực anh. “Ông vừa nói bảy người trong buổi họp đó.”
Hoàng Minh nhìn anh. Ánh mắt ông không phải là ánh mắt người vừa lỡ miệng — đây là ánh mắt của người vừa quyết định nói ra một điều mà cho đến giờ phút đó, ông vẫn chưa quyết định được.
“Đúng. Bảy người. Không phải sáu.” Ông dừng lại. “Nhưng đó là điều cuối cùng tôi có thể nói với anh mà không cần lệnh hay luật sư. Vì tên người thứ bảy — nếu tôi nói ra — sẽ thay đổi toàn bộ cuộc điều tra của anh. Và tôi chưa chắc đó là điều tốt.”
Lâm Khải đứng trước ông trong mưa đêm và không hỏi thêm — không phải vì câu hỏi không có, mà vì anh biết có những thời điểm mà việc chờ đợi cho phép người ta tự nói thêm hơn bất kỳ câu hỏi nào.
Hoàng Minh không nói thêm lần này. Ông gật đầu, quay đi, và bước vào bóng tối đầu ngõ.
Trụ sở cảnh sát lúc ba giờ sáng có thứ ánh sáng riêng của nó — đèn huỳnh quang trắng lạnh không biết đêm ngày, tiếng bước chân vang trên sàn đá nhân tạo không có ai đi lại ngoài người trực đêm và những người không muốn về nhà.
Lâm Khải đứng trước bảng trắng trong phòng họp, một mình. An Vy ngồi ở góc phòng với máy tính xách tay, đang chờ Hải gửi kết quả từ thiết bị lưu trữ. Hải đang ở phòng kỹ thuật, màn hình đầy phần mềm phục hồi dữ liệu.
Lâm Khải nhìn vào bảng trắng và bắt đầu vẽ lại — không phải ghi chú mới, mà là xem lại toàn bộ theo trình tự thời gian.
Hai mươi mốt năm trước: Hợp đồng dữ liệu. Bốn mươi bảy đứa trẻ mồ côi. Tổ chức trung gian. Buổi họp bảy người.
Mười tám năm trước: NKL Solutions và Tổ chức Á Khu cùng giải thể. Người kế toán chết. Nguyễn Khánh Linh mất tích khỏi hồ sơ.
Bảy năm trước: Hồ sơ số bị xóa.
Vài tháng trước: Phong bì đen. Đường Phong bị tiếp xúc chất độc nhiều lần.
Rồi bốn ngày diễn ra trước mắt anh.
Anh viết lên bảng, từng mắt xích một:
Phong bì đen → Thông điệp → Quân cờ → Vật lưu niệm từ nạn nhân sang nạn nhân → Vụ cháy.
Đây không phải những sự kiện riêng lẻ của một kẻ giết người bốc đồng. Đây là các bước được đánh số trước — như những nước đi trong một ván cờ mà người chơi đã biết kết quả từ trước khi bắt đầu.
Anh viết thêm: Chuẩn bị: vài tháng — vài năm — bảy năm — hai mươi mốt năm.
Ai đó đã sống với kế hoạch này trong hai mươi mốt năm. Không phải lên kế hoạch và chờ đợi — mà là sống cùng với nó, nuôi dưỡng nó, chờ đến thời điểm đúng.
Anh nhìn vào chiếc đồng hồ Thụy Sĩ cũ — bức ảnh chụp nó trong tay Vũ Trường Sinh, đã được ghim lên bảng từ mấy ngày trước. Chiếc đồng hồ kỷ vật của cha Đường Phong. Bị lấy đi khi ông ta còn sống hoặc vừa mới chết. Được chuyển sang tay Vũ Trường Sinh.
Anh nhìn vào bức ảnh đó lâu hơn bình thường.
Rồi nhìn sang bức ảnh hiện trường đêm đầu tiên — bức ảnh toàn cảnh thư viện Hoàng Minh, trước khi thi thể được di chuyển.
Bàn cờ. Quân vua trắng bị chiếu hết.
Và trên bàn làm việc phía sau, thứ mà lúc đầu anh không chú ý vì nó quá bình thường — một chiếc khung ảnh nhỏ, mặt khung quay vào tường, dựa vào giá sách.
Anh phóng to bức ảnh hiện trường trên máy tính, nhìn vào cái khung ảnh đó, và nhận ra: khung ảnh không phải quay vào tường vì ai đó để lộn. Nó được lật úp có chủ đích — dựa vào giá sách với mặt kính quay vào trong.
Ai lật cái khung ảnh đó? Đường Phong, trước khi ông ta ngồi xuống bàn cờ? Hay người đã đặt ông ta vào đó?
Anh đã đứng trong căn phòng đó trong đêm đầu tiên và không nhìn thấy cái khung ảnh — vì nó không đáng chú ý. Một chi tiết nhỏ trong một căn phòng đầy sách và đồ vật.
Nhưng bây giờ, sau mười ngày, anh nhìn vào cái khung ảnh lật úp đó và nghĩ: ai cất đi thứ gì đó trước khi chết? Hoặc ai muốn che giấu bức ảnh trong khung đó trước khi rời hiện trường?
“Hải,” anh nói to đủ để nghe qua hành lang.
Trả lời từ phòng kỹ thuật: “Vào ngay.”
Hải bước vào với vẻ mặt của người vừa nhìn thấy thứ gì đó quan trọng và chưa xử lý xong cảm xúc về điều đó.
“Thiết bị lưu trữ — dữ liệu phục hồi được khoảng ba mươi phần trăm. Hầu hết là file ảnh bị hỏng và tài liệu không đọc được.” Anh đặt máy tính lên bàn, màn hình hướng về phía Lâm Khải và An Vy. “Nhưng có một file còn đọc được gần hoàn chỉnh. Đây là danh sách — trình bày như hồ sơ dự án hoặc danh sách tham gia một dự án.”
Trên màn hình, một file văn bản có định dạng cũ, font chữ của hai mươi năm trước, một phần bị nhiễu ký tự nhưng phần lớn còn đọc được.
Tiêu đề file: Danh sách thành viên dự án — Phiên bản cập nhật cuối.
Bên dưới là bảy dòng.
Bảy cái tên.
An Vy đứng dậy, bước lại gần. Lâm Khải không di chuyển. Anh đọc từ chỗ đứng của mình.
Sáu cái tên đầu khớp hoàn toàn với những người trong nhóm mà họ đã biết từ đầu — Hoàng Minh, Trần Bách Niên, Lý Minh Đức, Vũ Trường Sinh, Đường Phong, Ngô Khắc Luân. Và bên cạnh năm trong sáu cái tên đó, trong cột ghi chú, chỉ có hai chữ: đã ký.
Bên cạnh tên thứ sáu — Ngô Khắc Luân — ghi chú: đã ký (thay thế N.K.L.)
Và cái tên thứ bảy — cái tên cuối cùng, ở dòng cuối cùng, với ghi chú trong cột bên cạnh: từ chối — đã rời dự án ngày 15/3.
Nhưng tên đó không phải Nguyễn Khánh Linh.
Dòng chữ bị nhiễu nhẹ ở ký tự đầu, nhưng phần còn lại đọc rõ ràng.
An Vy nhìn vào màn hình trong hai giây. Rồi cô nhìn Lâm Khải.
Anh không nói gì. Chỉ nhìn vào màn hình, vào bảy cái tên, vào cái tên thứ bảy bị nhiễu ở ký tự đầu — và cảm nhận thứ gì đó trong ngực anh lặng đi theo một cách mà anh không tìm được từ nào để gọi tên nó.
Hải nhìn từ Lâm Khải sang An Vy sang màn hình, không hiểu tại sao không ai nói gì.
“Anh Khải?” anh nói khẽ.
Lâm Khải đặt ngón tay lên màn hình, chỉ vào cái tên thứ bảy. Ngón tay anh không run, nhưng có thứ gì đó trong cách anh chỉ — rất chậm, rất cẩn thận — cho thấy đây không phải cử chỉ điều tra thông thường.
“In file này ra,” anh nói. “Và đừng để ai khác thấy trước khi tôi nói.”
CHƯƠNG 11 – NGƯỜI ĐÃ CHẾT
Đã phát hành: 13/07/2026Bốn giờ sáng ngày thứ bảy, phòng họp trụ sở cảnh sát chỉ còn lại ba người và một bảng trắng đã hết chỗ viết.
Lâm Khải ngồi trước tập hồ sơ in ra từ file thiết bị lưu trữ, nhìn vào danh sách bảy tên, và lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu vụ án, anh không chắc mình đang nhìn vào danh sách những người đã làm điều gì đó sai trái hay nhìn vào một danh sách mà trong đó có tên của người mà anh biết từ trước khi bắt đầu vụ án này.
Không. Anh gạt điều đó sang một bên.
Chứng cứ trước. Mọi thứ khác sau.
“Hải,” anh nói, không ngẩng đầu. “Xác minh tính xác thực của file. Metadata, dấu tạo file, định dạng mã hóa — tất cả những gì anh có thể kiểm tra mà không cần phần mềm chuyên biệt đêm nay.”
“Đang làm.” Hải không hỏi lý do.
An Vy ngồi ở góc phòng với hai tách cà phê — một của cô, một đặt gần chỗ Lâm Khải không chạm vào. Cô nhìn anh làm việc với vẻ mặt của người đang đặt câu hỏi mà chưa tìm ra cách hỏi.
Sau mười phút, Hải nhìn lên. “File được tạo trên một hệ điều hành phiên bản cũ, hai mươi mốt năm trước. Timestamp không bị chỉnh sửa. Định dạng nén tương thích với thiết bị lưu trữ loại đó.” Anh nhìn vào màn hình một lúc nữa. “Không có dấu hiệu bị làm giả gần đây. Đây là file gốc.”
Lâm Khải gật đầu. “Còn hồ sơ đăng ký chính thức của NKL Solutions?”
“Chỉ ghi sáu người.” Hải gõ vào bàn phím. “Không có tên thứ bảy trong bất kỳ tài liệu hành chính nào chúng ta đã xem qua.”
“Vậy là hồ sơ chính thức đã bị chỉnh sửa,” An Vy nói từ góc phòng. “Hoặc tài liệu trong thiết bị lưu trữ là phiên bản nội bộ — trước khi họ cắt người thứ bảy ra khỏi hồ sơ chính thức.”
“Cả hai đều có thể đúng,” Lâm Khải nói. “Và cả hai đều không loại trừ nhau.”
Anh đứng dậy, nhìn vào tờ giấy in danh sách một lần nữa — nhìn vào dòng cuối, vào ký tự đầu bị nhiễu, vào ghi chú “từ chối — đã rời dự án ngày 15/3” — rồi gấp tờ giấy lại và đặt vào túi hồ sơ.
“Sáng mai,” anh nói. “Chúng ta tiếp tục từ kho lưu trữ.”
Kho lưu trữ hành chính của Sở Kế hoạch Đầu tư nằm ở tầng hầm của một tòa nhà phụ trong khuôn viên sở, loại tầng hầm mà người ta dùng không phải vì tiện lợi mà vì không có chỗ nào khác để đặt hai mươi năm giấy tờ. Bà Thảo — sáu mươi bảy tuổi, đã nghỉ hưu ba năm nhưng vẫn được mời trở lại theo giờ khi có yêu cầu đặc biệt vì bà là người duy nhất biết hệ thống phân loại — mở cửa cho họ lúc tám giờ sáng với vẻ mặt của người không lạ gì những cuộc viếng thăm đột xuất.
“NKL Solutions,” bà nói, không cần Lâm Khải nhắc lại lần hai. “Tôi nhớ. Không nhiều công ty để lại ít dấu vết như vậy.”
Bà dẫn họ đi giữa những giá kim loại xanh lá kéo dài đến tận cuối phòng, dừng lại ở một dãy giá ở góc trong cùng. “Hồ sơ đăng ký gốc ở đây. Nhưng có điều tôi muốn nói với các anh trước.”
Bà lấy ra một hộp giấy nhỏ màu nâu, đặt lên bàn di động cũ đặt giữa hai dãy giá. “Năm năm trước — không phải bảy năm, mà là năm năm — có người đến đây và yêu cầu xem hồ sơ của NKL Solutions. Không phải cảnh sát. Không phải thanh tra. Chỉ là một người với giấy tờ hợp lệ từ một công ty luật.”
“Họ xem gì?” Lâm Khải hỏi.
“Tôi không biết họ xem gì vì tôi không đứng cạnh suốt. Nhưng khi họ trả lại hồ sơ, tôi thấy một tập tài liệu phía sau hộp — phần phụ lục — có thứ tự không đúng như trước.” Bà nhìn Lâm Khải. “Tôi có sắp xếp lại. Nhưng có một trang tôi chắc chắn không ở đúng chỗ cũ — trang danh sách thành viên sáng lập.”
“Trang đó bây giờ thế nào?”
Bà mở hộp, lật qua vài tập tài liệu, và lấy ra một trang giấy đã vàng và được bọc trong túi nilon mỏng. “Tôi đã bọc lại sau lần đó. Vì tôi nghĩ có gì đó không đúng.”
Lâm Khải đặt trang giấy lên bàn, nghiêng đèn pin xuống. Danh sách thành viên sáng lập — sáu người, tất cả đã ký tên bên cạnh. Không có tên thứ bảy. Không có dấu vết nào cho thấy từng có tên thứ bảy ở đây.
Nhưng nhìn kỹ vào góc trái phía dưới trang giấy, có một vệt mờ — không phải chữ, không phải dấu tay, mà là dấu tẩy. Ai đó đã tẩy một số ký tự ở đó, đủ kỹ để không đọc được nhưng không đủ kỹ để không thấy vết.
“Anh thấy không?” An Vy đứng cạnh, nhìn vào cùng chỗ. “Phần tẩy. Kích thước phù hợp với một dòng chữ ngắn.”
“Có thể là chú thích,” bà Thảo nói. “Đôi khi người ta ghi gì đó ở lề rồi tẩy đi nếu không cần nữa.”
“Có thể,” Lâm Khải nói. Nhưng anh nghĩ đến file trong thiết bị lưu trữ — tên thứ bảy được thêm vào dưới dạng nội bộ, không bao giờ vào hồ sơ chính thức. Ai đó đã rất cẩn thận để người thứ bảy không tồn tại trong bất kỳ văn bản chính thức nào.
“Bà Thảo,” anh nói, “người đến xem hồ sơ năm năm trước — bà có nhớ họ trông như thế nào không?”
Bà suy nghĩ. “Tôi nhớ họ mặc áo khoác tối màu. Trung niên. Không phải trẻ mà cũng không già. Và…” Bà dừng lại. “Tôi nhớ vì đây là chi tiết lạ — họ đeo găng. Tháng Sáu, trời nóng, nhưng họ đeo găng tay mỏng màu đen khi lật hồ sơ.”
Không để lại dấu vân tay.
An Vy gọi điện lúc mười giờ sáng, khi Lâm Khải đang ngồi trong xe xem lại ảnh chụp toàn bộ hộp hồ sơ của NKL Solutions.
“Kết quả đối chiếu cuối cùng về sợi vải,” cô nói. “Tôi đã gửi lên cho anh nhưng muốn giải thích trực tiếp vì đây là điểm quan trọng.” Một khoảng dừng. “Sợi vải đen tại khe bàn cờ hiện trường 1 — tôi đã đối chiếu thêm với mẫu vải từ ghế ngồi của Đường Phong.”
“Và?”
“Giống nhau.” Giọng cô bình thản nhưng anh nghe thấy điều gì đó phía sau sự bình thản đó. “Sợi vải đen đó không phải từ găng của hung thủ. Nó từ áo sơ mi của Đường Phong — loại vải polyamide cao cấp, màu đen, cùng thành phần.”
Lâm Khải ngồi thẳng dậy.
“Nghĩa là sợi chỉ trong khe bàn cờ không phải bằng chứng của hung thủ.”
“Đúng. Đường Phong ngồi trước bàn cờ trong thời gian đủ dài để sợi vải từ tay áo của ông ta rơi vào khe. Điều này cho thấy ông ta đã ngồi đó — thật sự ngồi và không phải bị đặt vào — trước khi chết.” Cô ngừng một giây. “Nhưng điều quan trọng hơn là chúng ta đã mất một tuần điều tra theo hướng sợi vải đó thuộc về hung thủ. Tôi xin lỗi vì không kiểm tra sớm hơn.”
“Không phải lỗi của em.” Lâm Khải nhìn ra cửa kính xe. “Đây là điều chúng ta cần biết. Muộn còn hơn không.”
Vậy là Đường Phong đã tự ngồi xuống bàn cờ. Điều mà An Vy từng gợi ý từ đêm đầu tiên — và bây giờ được xác nhận theo cách khác. Ông ta biết. Ông ta chờ đợi. Ông ta chấp nhận.
Câu hỏi không phải là ai giết Đường Phong.
Câu hỏi là tại sao ông ta không chạy.
Hoàng Minh đứng ở sảnh tầng một trụ sở cảnh sát lúc mười một giờ, tay cầm một chiếc hộp nhỏ đựng bằng giấy gói quà màu nâu cũ, loại giấy gói mà người ta mua ở cửa hàng văn phòng phẩm từ hai mươi năm trước và không ai bán nữa.
“Tôi đã giữ cái này từ sau buổi họp tháng Ba,” ông nói khi Lâm Khải bước ra gặp ông. Không phải trong phòng họp lần này — ông đứng thẳng ở sảnh, không có ý định đi xa hơn. “Không phải vì tôi muốn nhớ. Mà vì tôi không biết phải làm gì với nó.”
Lâm Khải nhận chiếc hộp. Nhẹ. Bên trong có thứ gì đó nhỏ.
“Ông có thể nói nó là gì không?”
“Khi anh mở ra sẽ biết.” Hoàng Minh nhìn vào chiếc hộp trong tay Lâm Khải với biểu cảm của người đang nhìn thứ gì đó lần cuối. “Người đó để lại cho chúng tôi. Như một lời nhắc nhở. Chúng tôi không ai dám vứt đi.”
“Vật này đã được truyền tay nhau trong nhóm?”
“Đến tay tôi sau khi Đường Phong…” Ông dừng lại. “Ông ấy gửi lại cho tôi. Không kèm lời giải thích. Tôi nghĩ ông ấy biết mình sắp không còn giữ được nữa.”
Lâm Khải nhìn ông. “Tôi không còn đủ can đảm để giữ nó — đó là những gì ông muốn nói?”
“Đó là sự thật.” Hoàng Minh nhìn thẳng vào anh lần đầu tiên trong buổi gặp. “Tôi đã giữ quá nhiều thứ quá lâu. Và mỗi thứ tôi giữ lại thì thêm một người không còn ở đây nữa.” Ông gật đầu. “Chúc anh điều tra tốt.”
Ông bước ra. Lâm Khải đứng trong sảnh với chiếc hộp nhỏ trên tay, không mở ngay.
Anh mở chiếc hộp trong phòng làm việc, một mình, cửa đóng.
Bên trong là một chiếc USB nhỏ màu trắng — loại phổ biến ở thị trường khoảng mười lăm đến hai mươi năm trước, thân nhựa đã vàng nhẹ. Gắn vào thân USB bằng một mảnh băng keo trong suốt là một mảnh giấy nhỏ, chữ viết tay nhỏ và đều: Đừng xem một mình.
Lâm Khải nhìn vào dòng chữ đó.
Rồi anh cất USB vào ngăn kéo khóa lại, và đứng dậy.
Phòng kỹ thuật lúc hai giờ chiều. Hải đang chạy phần mềm truy xuất hồ sơ nhân sự từ cơ sở dữ liệu hành chính công — những gì còn lại sau khi nhiều đợt xóa và chỉnh sửa qua nhiều năm.
“Tôi đang tìm tên người thứ bảy trong hệ thống nhân khẩu,” Hải nói khi Lâm Khải vào. “Dựa trên những ký tự không bị nhiễu trong file.”
“Kết quả?”
“Có một tên khớp. Một người.” Hải không đọc tên ra — anh ta nhìn Lâm Khải trước, như thể chờ xác nhận có nên tiếp tục không.
Lâm Khải gật đầu.
“Hệ thống ghi nhận người này trong danh mục dân số thành phố từ khoảng hai mươi hai, hai mươi ba năm trước.” Hải nói chậm, từng chữ. “Sau đó biến mất khỏi hệ thống. Không đăng ký hộ khẩu mới. Không đăng ký kết hôn. Không đăng ký kinh doanh. Không bất kỳ hoạt động hành chính nào trong suốt mười tám năm qua.”
“Người chết hoặc người trốn chạy.”
“Hoặc người bị xóa,” An Vy nói từ cửa — cô đã theo vào từ lúc nào. “Ai đó đã xóa hồ sơ nhân khẩu cũng như đã xóa hồ sơ dự án.”
“Tôi vừa tìm được nguồn dữ liệu dự phòng,” Hải nói, gõ vào bàn phím. “Sở Y tế có hệ thống lưu trữ song song cho một số trường hợp đặc biệt. Nếu người này từng được đăng ký trong hệ thống y tế, có thể còn dấu vết.” Anh nhìn màn hình. “Đang tải.”
Màn hình hiển thị một cửa sổ nhỏ — hồ sơ cá nhân từ cơ sở dữ liệu y tế cũ, định dạng năm 2001. Họ tên. Ngày sinh. Địa chỉ thường trú thời điểm đó. Và ở phần trạng thái, một dòng được điền bằng mực đỏ số hóa:
Trạng thái: Đã chết. Ngày ghi nhận: 15/9/2007.
Lâm Khải đọc dòng đó ba lần.
Năm 2007. Mười lăm năm trước. Một năm sau khi em trai anh mất tích.
“Giấy chứng tử?” anh hỏi, giọng không thay đổi.
Hải gõ thêm. “Không có trong hệ thống. Không có hồ sơ điều tra tử vong. Không có đăng ký mai táng hay hỏa táng.” Anh nhìn lên. “Chỉ có dòng trạng thái này.”
Ai đó đã ghi người này là đã chết mà không có bất kỳ hồ sơ nào xác nhận cái chết đó. Cũng không có hồ sơ nào cho thấy cơ quan nào xác nhận điều đó, không có báo cáo y tế, không có biên bản cảnh sát.
Chỉ là một dòng chữ. Như thể người ta gõ vào hệ thống và bấm lưu, và đó là tất cả những gì cần thiết để một người biến mất khỏi thế giới giấy tờ.
“Hải,” Lâm Khải nói, “mở rộng tìm kiếm. Tôi muốn xem toàn bộ hồ sơ cá nhân—”
Màn hình nhấp nháy.
Rồi tất cả biến mất.
Không phải mất điện. Đèn vẫn sáng, quạt vẫn chạy, máy tính vẫn hoạt động — nhưng cửa sổ hồ sơ vừa mở ra đã đóng lại, và khi Hải thử mở lại thì kết nối đến cơ sở dữ liệu Sở Y tế báo lỗi: Phiên làm việc đã bị hủy từ xa. Hồ sơ yêu cầu không tồn tại.
“Ai đó đang theo dõi truy cập của chúng ta theo thời gian thực,” Hải nói, giọng phẳng lạ thường.
“Và xóa ngay khi chúng ta tìm thấy.”
Lâm Khải đứng yên nhìn vào màn hình báo lỗi, nhìn vào chỗ mà hai mươi giây trước còn là hồ sơ của một người được ghi là đã chết mà không có bằng chứng nào về cái chết — và cảm thấy thứ gì đó trong ngực anh siết lại theo một cách mà anh đã học cách nhận biết từ mười lăm năm trước.
Không phải lo lắng. Không phải sợ hãi.
Mà là cái cảm giác đặc trưng của khoảnh khắc mà một câu hỏi anh đã sống cùng quá lâu đột nhiên cho thấy hình dạng của câu trả lời — chưa rõ, chưa hoàn chỉnh, nhưng đủ để biết rằng câu trả lời tồn tại và nó không nhỏ như anh đã hy vọng.
CHƯƠNG 12 – NGƯỜI LUÔN Ở ĐÓ
Đã phát hành: 13/07/2026Ngày thứ tám bắt đầu bằng một cuộc gọi từ số không quen lúc bảy giờ sáng.
“Anh Lâm.” Giọng đàn ông, trầm, kiểm soát — nhưng với thứ áp lực bên dưới của người đã cân nhắc lâu trước khi gọi. “Tôi muốn gặp anh. Tối nay. Không phải tại trụ sở.”
Lâm Khải nhận ra giọng ngay cả trước khi người kia tiếp tục.
“Tôi sẽ tự đến chỗ anh chỉ định,” Trần Bách Niên nói. “Nhưng không phải phòng thẩm vấn. Không có người ghi chép.”
“Vì sao không phải sáng nay?”
“Vì tôi cần sắp xếp vài thứ trước.” Một khoảng lặng. “Và vì tôi muốn chắc chắn rằng những gì tôi nói tối nay sẽ hữu ích, không phải chỉ là gánh nặng cho anh.”
Lâm Khải nhìn ra cửa sổ phòng làm việc — bầu trời xám thấp, mưa đã ngừng nhưng ẩm ướt vẫn còn trong không khí. “Tám giờ tối. Quán cà phê Nhâm Dần, phố Hàng Tre. Anh tự tìm.”
Ông ta cúp máy trước khi anh kịp nói thêm.
Buổi sáng dành cho hồ sơ.
Hải đã làm việc từ đêm hôm trước, tập hợp từng mảnh nhỏ từ nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau — hộ khẩu, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập, y tế, giáo dục. Mỗi hệ thống lưu trữ một mảnh của người thứ bảy, không hệ thống nào đầy đủ, và nhiều hệ thống đã bị chỉnh sửa ở những thời điểm khác nhau bởi những tay khác nhau.
“Nhìn vào đây,” Hải nói, đặt ba tờ giấy in cạnh nhau trên bàn. “Hệ thống bảo hiểm xã hội: có hồ sơ đến năm 2005, sau đó dừng — không phải xóa, mà là dừng đăng ký mới. Hệ thống thuế: có đến năm 2004, tương tự. Hệ thống y tế: ghi ‘đã chết’ năm 2007, như chúng ta đã biết.” Anh chỉ vào điểm giao nhau. “Nhưng hệ thống giáo dục — hồ sơ của một giảng viên đại học tên tương tự — có đến năm 2003, rồi biến mất. Không bị xóa. Biến mất hoàn toàn.”
“Họ ngừng xuất hiện trong hệ thống từ 2003-2005,” Lâm Khải nói. “Trước khi bị ghi là chết năm 2007.”
“Như thể người ta đã từ từ rút khỏi hệ thống trước khi có ai đó ghi họ là đã chết.” Hải nhìn anh. “Đây không phải hành vi của người bị giết. Đây là hành vi của người đang biến mất có kế hoạch.”
Lâm Khải nhìn ba tờ giấy, nhìn vào những khoảng trống giữa các dòng thông tin, và nghĩ đến chiếc USB trong ngăn kéo khóa.
An Vy gọi lúc mười giờ, giọng có chất liệu của người vừa tìm ra thứ gì đó và đang kiểm tra lại trước khi tin vào nó.
“Chiếc kính gọng vàng,” cô nói.
Lâm Khải mất một giây. “Kính của Lý Minh Đức. Để lại nhà ông ta khi biến mất.”
“Tôi đã yêu cầu phân tích vật liệu từ tuần trước nhưng kết quả vừa về.” Giọng cô bình thản. “Trên mặt kính, bên trong, có một vết nhỏ — không phải vết tay thông thường. Là dấu của ngón tay đặt vào mặt kính từ phía sau, từ góc độ của người đang tháo kính ra khỏi mặt người khác.”
Lâm Khải không nói gì trong ba giây.
“Ai đó tháo kính của Lý Minh Đức,” anh nói.
“Hoặc Lý Minh Đức tự tháo ra và đặt xuống theo cách không bình thường. Nhưng dấu vân tay trên mặt kính bên trong — không khớp với Lý Minh Đức. Chúng tôi có mẫu vân tay của ông ta từ ly cà phê ông ta dùng trong lần thẩm vấn đầu tiên.” Cô dừng lại. “Người tháo kính đó đeo găng — không phải vân tay rõ ràng, mà là dấu nhựa mờ, loại găng y tế mỏng. Nhưng hình dạng ngón tay còn lại. Ngón trỏ và ngón cái.”
“Cùng người đã đến kho lưu trữ Sở KHĐT năm năm trước.”
“Không thể xác nhận đó là cùng một người chỉ từ hình dạng ngón tay. Nhưng cùng loại găng.” An Vy nói thêm một câu mà cô rõ ràng đã cân nhắc kỹ trước khi nói. “Điều này có nghĩa là khi Lý Minh Đức biến mất, ông ta không tự đi. Có người ở đó với ông ta. Và người đó đeo găng.”
Cuộc họp với cấp trên lúc mười một giờ kéo dài hai mươi phút và không đi đến đâu theo cách mà Lâm Khải đã dự đoán từ khi Thiếu tá Quang nhắn tin báo trước.
“Chúng tôi cần tập trung vào hai vụ tử vong đã được xác nhận,” ông Giám đốc nói. “Đường Phong và Vũ Trường Sinh. Không có đủ chứng cứ để mở rộng phạm vi điều tra sang những người biến mất — về mặt pháp lý họ chưa là nạn nhân.”
“Chúng tôi có chứng cứ cho thấy những vụ biến mất có liên quan trực tiếp—”
“Chứng cứ liên quan không phải chứng cứ kết tội.” Ông Giám đốc không phải người thiếu kiên nhẫn — ông chỉ là người đang đối mặt với hai hướng áp lực ngược chiều. “Hướng điều tra về dự án hai mươi năm trước — tiếp tục, vì đó là động cơ. Nhưng danh sách những người ‘mất tích’ — chúng ta không có lệnh điều tra họ như nạn nhân.”
Lâm Khải biết tranh luận tại đây sẽ không đi đến đâu. “Tôi hiểu. Chúng tôi sẽ tập trung vào hai vụ tử vong và chứng cứ liên quan trực tiếp.”
Sau cuộc họp, anh đứng trong hành lang và nhìn vào cuốn sổ tay. Không có gì ngăn anh điều tra những hướng khác trong giờ cá nhân, với tư cách là người tìm kiếm thông tin chứ không phải triệu tập chính thức.
Quán cà phê Nhâm Dần nhỏ, không đông khách vào tối thứ hai, ánh đèn vàng và không nhạc nền. Trần Bách Niên đến đúng giờ, mặc áo khoác tối thông thường, không vest, không cà vạt, không huy hiệu phượng hoàng trên ve áo. Trông khác hẳn — không phải già đi hay xuống sắc, mà là trông như một người khác đã tháo một lớp ra.
“Cảm ơn anh đến,” ông nói khi ngồi xuống.
“Ông gọi cho tôi.”
“Đúng.” Ông nhìn vào ly cà phê đen trên bàn mà anh đã gọi trước. “Lần đầu tiên tôi gặp anh trong phòng thẩm vấn, tôi đã nói không đúng sự thật về một điều.”
Lâm Khải không nhắc bút lên. Chỉ ngồi yên và lắng nghe.
“Tôi nói rằng tôi không biết hợp đồng dữ liệu được dùng vào mục đích gì.” Trần Bách Niên nhìn thẳng vào anh. “Điều đó không đúng. Tôi biết từ trước khi chúng tôi ký. Lý Minh Đức đã giải thích rất rõ ràng trong cuộc họp tháng Ba — cuộc họp bảy người mà Hoàng Minh đã đề cập với anh.”
“Ông biết là môi giới nhận con nuôi bất hợp pháp.”
“Lý Minh Đức không dùng cụm từ đó. Ông ta gọi đó là ‘tái định cư có hỗ trợ cho trẻ em không có gia đình.’ Nghe có vẻ nhân đạo.” Trần Bách Niên nhấp cà phê. “Tôi là người học kinh tế. Tôi biết rằng khi ai đó cẩn thận lựa chọn từ ngữ đến mức đó, điều họ đang mô tả thường không phải là điều họ muốn bạn tưởng tượng.”
“Nhưng ông vẫn ký.”
“Tôi vẫn ký.” Ông không phủ nhận, không biện hộ. “Lúc đó tôi ba mươi tám tuổi, công ty đang cần vốn, và tôi đã thuyết phục bản thân rằng những đứa trẻ đó sẽ được nhận vào gia đình nước ngoài và có cuộc sống tốt hơn.” Ông nhìn xuống tay. “Đó là điều tôi tự nói với mình.”
“Tại sao ông nói dối lần đó?”
“Vì tôi sợ.” Câu trả lời ngắn và không màu mè. “Nếu thừa nhận tôi biết từ trước, tôi không còn là nhân chứng nữa. Tôi trở thành người tham gia có ý thức.” Ông ngẩng đầu lên. “Nhưng tôi đã sai. Và tôi nghĩ việc nói dối đó đang trực tiếp cản trở cuộc điều tra của anh.”
Lâm Khải nhìn ông trong vài giây. “Còn điều gì khác ông chưa nói không?”
Trần Bách Niên im lặng một khoảng dài hơn bình thường. “Buổi họp tháng Ba đó — không phải chỉ để ký hợp đồng. Chúng tôi còn thảo luận về việc làm thế nào để đảm bảo không ai có thể truy ngược lại chúng tôi nếu sau này có vấn đề.” Ông nhìn ra ngoài cửa sổ. “Người đưa ra phần lớn các giải pháp kỹ thuật cho vấn đề đó là Nguyễn Khánh Linh. Trước khi cô ấy từ chối ký và bỏ đi.”
Lâm Khải giữ mặt phẳng lặng. “Cô ấy đề xuất cách xóa dấu vết rồi từ chối ký?”
“Cô ấy là người kỹ thuật giỏi nhất chúng tôi có. Trong cuộc họp đó, cô ấy trình bày một hệ thống rất chi tiết — cách phân tán hồ sơ, cách tạo các bản ghi song song không nhất quán để không ai có thể xác nhận điều gì là thật.” Trần Bách Niên nhìn lại anh. “Sau đó cô ấy nói rằng cô ấy đã chuẩn bị bài thuyết trình đó không phải để chúng tôi sử dụng, mà để chúng tôi hiểu rằng không có hệ thống che giấu nào là hoàn hảo. Và rồi cô ấy đứng dậy và đi ra.”
“Cô ấy đang cho các ông thấy những lỗ hổng mà sau này có thể bị khai thác.”
“Đó là cách tôi hiểu sau này. Lúc đó tôi chỉ nghĩ cô ấy đang từ chối tham gia.” Trần Bách Niên đặt ly cà phê xuống. “Và tôi nghĩ rằng nếu anh hiểu điều cô ấy đã làm trong buổi họp đó, anh sẽ hiểu tại sao một số người trong nhóm chúng tôi rất sợ khi nghe những phong bì đen bắt đầu xuất hiện.”
Câu nói đó lơ lửng trong không khí quán cà phê.
Một số người trong nhóm chúng tôi. Không phải tất cả.
Lâm Khải đến phòng làm việc lúc mười giờ đêm, sau khi gặp Trần Bách Niên. An Vy đang ở đó, đang nhìn vào bảng trắng với một tách trà nguội bên tay.
“Em có thứ này,” cô nói khi anh vào, không chào. Cô chỉ vào một phần của bảng — sơ đồ thời gian các sự kiện. “Tôi đang nhìn vào timeline từ Ch1 đến giờ và tôi nhận ra một điều.”
“Điều gì?”
“Có một người xuất hiện trong gần như tất cả các điểm quan trọng.” Cô dùng bút đỏ khoanh tròn từng ô trên bảng. “Tại biệt thự Hoàng Minh đêm xảy ra án mạng — có mặt, là người duy nhất nhìn thấy bóng người lên tầng hai. Mô tả huy hiệu ‘hình chìa khóa’ — chi tiết mà không ai xác nhận hay bác bỏ được. Là người đứng tại chân cầu thang suốt bữa tiệc.” Cô nhìn anh. “Nhưng đó cũng là người có quyền truy cập tự do trong ngôi nhà suốt mười ba năm qua. Biết lịch sinh hoạt của mọi người. Có thể bật hệ thống điều hòa bất kỳ phòng nào mà không ai hỏi.”
Lâm Khải nhìn vào chỗ cô đang chỉ trên bảng.
Nguyễn Văn Tứ.
“Tứ đã ở trong nhà Hoàng Minh mười ba năm,” anh nói chậm. “Ông ta biết hệ thống camera. Biết lịch hoạt động của ngôi nhà. Biết khi nào thư viện được sử dụng.”
“Và ông ta là người duy nhất chúng ta chưa bao giờ kiểm tra lý lịch trước khoảng thời gian làm quản gia cho Hoàng Minh.” An Vy đặt bút xuống. “Trước khi đến làm ở đó, ông ta làm gì?”
Lâm Khải nhìn vào bảng, nhìn vào tên Nguyễn Văn Tứ được ghi ở góc phải trong danh sách nhân vật phụ — ghi như một chi tiết nền, không như một điểm điều tra. Anh đã ngồi đối diện Tứ trong đêm đầu tiên, nghe ông ta mô tả người tóc muối tiêu, ghi chép về huy hiệu hình chìa khóa — và không một lần hỏi người đàn ông ngồi trước mặt mình đã sống cuộc đời nào trước khi đến làm quản gia.
Đây là lỗi điều tra cơ bản nhất.
“Hải còn ở đây không?” anh hỏi.
“Tôi nghĩ vẫn còn.”
“Gọi anh ấy vào. Tôi cần lý lịch đầy đủ của Nguyễn Văn Tứ — không phải từ khi ông ta làm việc cho Hoàng Minh. Từ trước đó. Tất cả những gì có thể tìm được.”
An Vy không gọi ngay. Cô nhìn anh với vẻ mặt của người đang cân nhắc có nên nói điều gì đó không.
“Anh Khải,” cô nói sau cùng. “Trước khi anh đi tiếp — anh có ổn không?”
Anh nhìn cô. “Ý em?”
“Trong mấy ngày qua, tôi thấy anh dừng lại ở những điểm không bình thường. Khi nhìn thấy tên người thứ bảy. Khi nghe đến ngày 15/9/2007.” Cô nói thẳng nhưng không gay gắt. “Tôi không hỏi chuyện cá nhân của anh. Tôi hỏi vì nếu có thứ gì đó đang ảnh hưởng đến cách anh đánh giá chứng cứ, tôi cần biết để tôi có thể phản biện đúng hơn.”
Lâm Khải ngồi xuống. Cái ghế quen thuộc trong phòng họp quen thuộc, dưới ánh đèn trắng quen thuộc của những đêm làm việc muộn.
“Em trai tôi mất tích năm 2006,” anh nói. “Mười ba tuổi. Không có thi thể. Không có manh mối. Không có gì.” Anh nhìn vào bảng trắng. “Ngày 15/9/2007 — một năm sau khi nó mất — là ngày ai đó ghi người thứ bảy là đã chết trong hệ thống y tế. Không có hồ sơ.”
An Vy không nói gì trong khoảng thời gian vừa đủ để điều đó được nghe và hiểu.
“Và tên người thứ bảy?” cô hỏi nhẹ.
“Tôi không thể nói chắc vì ký tự đầu bị nhiễu trong file.” Anh giữ giọng đều. “Nhưng phần còn lại của tên — đủ để tôi đặt câu hỏi.”
“Câu hỏi đó cần được trả lời bằng chứng cứ, không phải bằng cảm xúc.”
“Tôi biết.”
“Và nếu câu trả lời từ chứng cứ trùng với những gì anh đang sợ — anh có đủ bình tĩnh để tiếp tục không?”
Lâm Khải nhìn cô. “Em hỏi như thể em đã biết câu trả lời.”
“Tôi hỏi vì tôi cần nghe anh nói ra.”
Anh nhìn vào bảng trắng một lúc. “Tôi không biết,” anh nói sau cùng — câu trả lời thật nhất anh có thể cho. “Nhưng tôi sẽ không để không biết đó ngăn tôi tìm ra sự thật.”
An Vy gật đầu. Không bình luận thêm, không an ủi, không trấn an — chính xác là thứ anh cần.
Kết quả lý lịch Nguyễn Văn Tứ đến lúc gần nửa đêm.
Hải đặt tờ in lên bàn trước mặt Lâm Khải mà không nói gì, cử chỉ của người biết mình đang đặt xuống một thứ quan trọng và muốn để người khác đọc trước khi nói.
Trước khi làm quản gia cho Hoàng Minh mười ba năm trước, Nguyễn Văn Tứ đã làm việc tám năm tại một cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi ở ngoại thành. Cơ sở đó đã đóng cửa mười lăm năm trước. Lý do đóng cửa: không rõ. Hồ sơ đóng cửa: không đầy đủ.
Tên cơ sở: Trung Tâm Nuôi Dưỡng và Phát Triển Trẻ Em Phúc An.
Lâm Khải nhìn vào tên đó. Rồi nhìn lên.
“Đồng phục của các em ở cơ sở nuôi dưỡng này là màu gì?”
Hải gõ thêm. Màn hình hiển thị ảnh lưu trữ từ một bài báo địa phương chụp cơ sở này mười tám năm trước — trẻ em đứng trong sân, mặc đồng phục đơn giản.
Trắng xanh. Không logo.
Ông Cảnh — người hàng xóm ở ngõ Phúc Kiến — đã mô tả đúng chính xác loại đồng phục đó.
Nguyễn Văn Tứ không phải chỉ là một người quản gia làm thuê. Ông ta là cầu nối giữa cơ sở nuôi dưỡng nơi bốn mươi bảy đứa trẻ có hồ sơ bị bán — và ngôi nhà của Hoàng Minh, nơi toàn bộ vụ án bắt đầu.
“Ông ta không vô tình được tuyển vào làm quản gia,” An Vy nói, giọng đều và lạnh. “Ông ta được đặt vào đó.”
“Bởi ai?” Hải hỏi.
“Đó là câu hỏi tiếp theo,” Lâm Khải nói. Anh đứng dậy, nhìn vào bảng trắng một lần cuối rồi lấy điện thoại. “Tôi cần điện thoại của Tứ. Và địa chỉ của ông ta ngoài biệt thự Hoàng Minh nếu có.”
Anh bắt đầu soạn tin nhắn cho Hải với danh sách yêu cầu, thì điện thoại rung.
Trung sĩ Minh.
“Anh Khải.” Giọng Minh ngắt quãng theo cách của tín hiệu xấu hoặc người đang đứng trong môi trường ồn ào. “Chúng tôi vừa nhận báo cáo tai nạn giao thông trên đường Láng. Một người đàn ông bị xe tông khi đang đi bộ qua đường.”
“Và?”
“Nạn nhân được xác định là Nguyễn Văn Tứ. Đang được cấp cứu. Chưa rõ tình trạng.” Một khoảng lặng. “Không có nhân chứng nào trực tiếp nhìn thấy xe. Người ta chỉ thấy ông ta nằm trên đường khi qua lại.”
Lâm Khải đứng yên với điện thoại trên tay trong khoảnh khắc mà phòng họp im lặng tuyệt đối.
Tứ. Người mà họ vừa nhận ra là mắt xích quan trọng nhất chưa được điều tra. Đúng tối hôm anh chuẩn bị triệu tập ông ta.
“Xe?” anh hỏi.
“Không tìm thấy.”
Anh cúp máy, nhìn vào An Vy, rồi nhìn lại bảng trắng — nhìn vào tên Nguyễn Văn Tứ mà cô vừa khoanh tròn bằng bút đỏ chưa đầy một tiếng trước.
CHƯƠNG 13 – DANH SÁCH ĐÃ ĐƯỢC SẮP XẾP
Đã phát hành: 14/07/2026Hiện trường tai nạn trên đường Láng trông bình thường đến mức đáng lo.
Lâm Khải đứng dưới ánh đèn đường vàng nhạt, nhìn vào đoạn vỉa hè mà Tứ được tìm thấy nằm — một vùng đất trống giữa hai cây sấu cách nhau bốn mét, không camera nào có góc nhìn trực tiếp, không nhà hàng hay cửa hàng nào mở cửa đến giờ đó. Loại vị trí mà người ta không tình cờ chọn.
“Điểm mù hoàn hảo,” anh nói.
An Vy đang cúi xuống vỉa hè với đèn soi, chạy ánh sáng dọc theo vệt nhựa đường đã khô. “Không có dấu phanh. Không có mảnh vỡ kính hay nhựa xe.” Cô đứng dậy, phủi đầu gối. “Xe va chạm đủ mạnh để hất ngã người đàn ông sáu mươi ký, rồi bỏ đi mà không để lại mảnh vỡ nào. Hoặc ai đó đã dọn sạch trước khi người đi đường phát hiện ông ta.”
“Hoặc không có xe nào.”
Cô nhìn anh.
“Tứ tự té ngã,” anh nói, không phải câu khẳng định mà là một trong số các giả thuyết đang sắp xếp trong đầu. “Hoặc có người đẩy ông ta xuống từ phía sau, không cần xe. Trong bóng tối, người đi đường thấy một người nằm trên đường và giả định là tai nạn xe.”
“Nếu vậy thì người gây ra hoặc chính Tứ đã tính toán vị trí rất kỹ.” An Vy nhìn quanh. “Không camera, không nhân chứng, không phương tiện. Kết quả: tai nạn không thể điều tra.”
Tứ nằm trong phòng hồi sức cấp cứu của Bệnh viện Bạch Mai với hai xương sườn gãy, chấn thương đầu nhẹ và cổ tay trái bị bong gân. Bác sĩ trực nói ông ta sẽ không nguy hiểm đến tính mạng nhưng cần ít nhất hai tuần nghỉ ngơi trước khi được thẩm vấn.
Lâm Khải đứng ngoài phòng hồi sức, nhìn qua ô kính nhỏ vào người đàn ông nằm trên giường bệnh, dưới lớp băng và ống truyền dịch.
Một cảnh sát đặc vụ được bố trí ngay ngoài cửa phòng. Lần này không có cơ hội cho ai tiếp cận.
Nhưng Tứ không thể nói chuyện. Và những gì ông ta biết — những gì ông ta đã giữ trong mình mười ba năm làm quản gia cho gia đình Hoàng Minh — vẫn còn đó, bị khóa bên trong một người đàn ông đang ngủ dưới tác dụng của thuốc giảm đau.
Anh bước ra.
Lúc chín giờ sáng, anh ngồi trong phòng họp với một tách cà phê chưa đụng đến và toàn bộ hồ sơ vụ án trải ra trước mặt.
Không phải để đọc lại — anh đã đọc chúng nhiều lần đến mức có thể nhắm mắt kể tên từng vật chứng theo thứ tự xuất hiện. Lần này anh nhìn vào hồ sơ theo cách khác: không phải tìm kiếm mà là để những thứ đang kết nối với nhau tự tìm đến nhau.
Bàn cờ “chiếu hết” tại thư viện Hoàng Minh. Sáu quân cờ còn lại trên bàn, vua trắng ở góc h1 bị ba quân đen vây chặt. Thứ anh đã đọc ngay từ đêm đầu tiên và ghi nhận như thông điệp từ hung thủ đến nạn nhân.
Nhưng nếu nhìn lại theo ánh sáng của những gì anh biết bây giờ — bốn mươi bảy đứa trẻ, sáu người ký, người thứ bảy, cuốn sổ với “47 trẻ” — thì bàn cờ không phải thông điệp cho Đường Phong.
Bàn cờ là thông điệp cho người sẽ đến sau.
Chiếu hết. Không phải mô tả tình trạng của một nạn nhân. Mà là tuyên bố về kết quả của ván cờ — một ván cờ đã được sắp xếp xong từ trước khi quân đầu tiên được đi.
Và từng quân cờ trong các phong bì — mã, xe, tượng, hậu — không phải được chọn ngẫu nhiên. Trong cờ vua, con mã đi theo hình chữ L, không thể đi thẳng — như Phạm Thị Hà, người không phải ký hợp đồng nhưng vẫn là một phần của dự án theo một cách gián tiếp nào đó. Con xe đi thẳng không giới hạn — như Vũ Trường Sinh, người giữ vai trò hành chính rõ ràng nhất trong hồ sơ. Con tượng đi theo đường chéo và không thể đổi màu — như Lý Minh Đức, người luật sư luôn di chuyển trong khoảng xám của luật pháp.
Con hậu — con cờ mạnh nhất trên bàn — dành cho Ngô Khắc Luân, người thay thế vị trí của Nguyễn Khánh Linh và biết nhiều nhất về cơ sở hạ tầng kỹ thuật.
Lâm Khải nhìn vào sơ đồ bàn cờ mà anh đã vẽ lên bảng trong đêm đầu tiên, rồi nhìn sang danh sách sáu người. Còn lại: Hoàng Minh và Trần Bách Niên. Và nếu trình tự quân cờ có ý nghĩa—
“Vua và tốt,” An Vy nói từ cửa. Cô đang nhìn vào bảng trắng từ phía ngoài phòng. “Nếu hệ thống quân cờ tiếp tục, còn lại là vua và tốt.”
“Vua là quân quan trọng nhất trên bàn cờ,” Lâm Khải nói. “Nhưng cũng là quân yếu nhất — chỉ đi được một ô mỗi lần.”
“Ai là vua?”
Anh không trả lời ngay. Vì câu trả lời phụ thuộc vào điều anh chưa thể xác nhận: hung thủ đang xếp những người này vào ô cờ nào dựa trên tiêu chí gì?
Hải bước vào lúc chín giờ rưỡi với một tập in mới — kết quả điều tra tài chính mà anh đã yêu cầu từ ba ngày trước.
“Dòng tiền của NKL Solutions,” anh nói, đặt tập xuống. “Tôi đã yêu cầu Ngân hàng Nhà nước cung cấp lịch sử giao dịch theo lệnh điều tra. Mất thời gian vì tài khoản đã đóng từ lâu nhưng vẫn còn trong lưu trữ.”
Lâm Khải lật qua từng trang. Các giao dịch của NKL Solutions trong năm năm hoạt động — đầu vào và đầu ra, phần lớn là các khoản nhỏ liên quan đến vận hành thông thường. Cho đến tháng Tư của năm thứ ba, khi có một khoản chuyển vào một lần, rất lớn, từ một tài khoản công ty nước ngoài mang tên viết tắt là V.K.L.A. Ltd.
Lâm Khải dừng lại. “V.K.L.A.”
“Tôi đã tra,” Hải nói. “Đây là công ty được đăng ký tại một quốc gia có thỏa thuận bảo mật thông tin ngân hàng. Không tìm được chủ sở hữu thực từ đây.”
“Nhưng tên viết tắt.”
“Đúng.” Hải gật đầu. “V.K.L.A. Nếu đọc ngược lại — A.L.K.V. Không có nghĩa. Nhưng nếu xem đây là chữ cái đầu của một tên người…” Anh nhìn Lâm Khải. “Nguyễn Khánh Linh — N.K.L. Nhưng nếu cô ấy dùng tên khác, hoặc đảo thứ tự…”
“Hoặc đây là của ai đó khác hoàn toàn.”
“Có thể. Tôi chưa xác định được.” Hải tiếp tục. “Nhưng khoản tiền này đủ lớn để tài trợ cho toàn bộ hoạt động của NKL Solutions trong một năm. Và nó đến đúng trước thời điểm họ ký hợp đồng dữ liệu một tháng.”
Ai đó đã bỏ tiền vào trước khi hợp đồng được ký. Không phải tổ chức trung gian mua dữ liệu — họ trả tiền sau. Đây là khoản tiền đến trước, như thể ai đó đang đảm bảo rằng NKL Solutions có đủ năng lực để thực hiện hợp đồng.
Hoặc đảm bảo rằng NKL Solutions đủ cần tiền để không từ chối.
“Dự án không kết thúc như hồ sơ ghi nhận,” Lâm Khải nói. “Ai đó từ bên ngoài đã can thiệp vào từ trước khi bắt đầu.”
Hoàng Minh đến lúc mười một giờ — lần này được gọi, lần này có Thiếu tá Quang ngồi ở cuối bàn.
Lâm Khải đặt bản in giao dịch V.K.L.A. Ltd. lên bàn trước mặt ông.
Hoàng Minh nhìn vào tờ giấy. Khuôn mặt ông không thay đổi theo cách người ta thay đổi khi thấy thứ gì đó lạ — nó thay đổi theo cách của người đang thấy thứ gì đó đã biết từ lâu và biết rằng lúc này nó đã được tìm thấy.
“V.K.L.A. Ltd.,” Lâm Khải nói. “Ông biết tổ chức này là ai.”
Không phải câu hỏi.
Hoàng Minh nhìn xuống bàn. “Tôi không biết chắc.”
“Ông biết đủ.”
Một khoảng lặng dài. Thiếu tá Quang không nói gì, chỉ ngồi yên như một vật trang trí.
“Khi tổ chức trung gian tiếp cận chúng tôi,” Hoàng Minh bắt đầu, giọng thấp như thể nói với mặt bàn, “họ nói rằng đã có một nhà tài trợ sẵn lòng hỗ trợ chúng tôi trong giai đoạn đầu. Không cần hoàn lại. Không có điều kiện được nói ra.” Ông dừng lại. “Điều kiện không được nói ra là chúng tôi phải thực hiện đúng những gì được yêu cầu. Không đặt câu hỏi.”
“Ông có biết nhà tài trợ là ai không?”
“Không.” Câu trả lời nhanh, nhưng lần này Lâm Khải không chắc đó là nói dối. “Họ không nói. Chúng tôi không hỏi. Đó là quy tắc ngầm.”
“Nhưng ông có suy đoán.”
Hoàng Minh ngẩng đầu lên. Lần này không phải ánh mắt kiểm soát hay che giấu — đây là ánh mắt của người đã quá mệt mỏi với cả hai. “Tôi có một người mà tôi nghi ngờ. Người đó không còn ở đây nữa, không thể xác nhận hay phủ nhận, và tôi không muốn buộc tội một người chết.” Ông nhìn thẳng vào Lâm Khải. “Đó là tất cả những gì tôi có thể nói.”
“Người đó là ai ông đang che giấu để bảo vệ — đó là người chết hay người sống?”
Khoảng lặng thứ ba, dài nhất từ trước đến nay.
“Cả hai,” Hoàng Minh nói sau cùng. Rồi ông gập tay lại, nhìn ra ngoài cửa sổ, và không nói thêm gì nữa trong phòng đó.
An Vy gọi lúc một giờ chiều.
“Chiếc khung ảnh lật úp,” cô nói. “Tôi đã lấy nó ra khỏi kho vật chứng sáng nay và tháo kính ra.”
Từ Ch1 — chiếc khung ảnh dựa vào giá sách trong thư viện Hoàng Minh, mặt kính quay vào trong, bị bỏ qua suốt mười hai chương vì không ai chú ý kiểm tra bên trong khung.
“Có ảnh không?”
“Có. Một bức ảnh in bằng máy in gia đình, không phải ảnh chụp chuyên nghiệp. Bảy người. Đứng trước một tòa nhà mà tôi không nhận ra.” Cô dừng lại đúng đủ để anh nhận ra điều sắp đến quan trọng. “Không ai bị cắt mất. Cả bảy người đều rõ mặt.”
Lâm Khải đứng yên với điện thoại cầm chặt hơn bình thường.
“Và mặt người thứ bảy?”
“Là phụ nữ. Khoảng ba mươi mấy tuổi trong ảnh — cách đây hai mươi mốt năm thì bây giờ khoảng năm mươi mấy.” Giọng An Vy bình tĩnh nhưng có thứ gì đó dưới lớp bình tĩnh đó. “Tôi chưa thể xác định đây là ai vì tôi không có ảnh để đối chiếu. Nhưng anh có thể.”
“Gửi ảnh cho tôi.”
“Đang gửi.” Một khoảng ngừng ngắn. “Anh Khải. Người phụ nữ trong ảnh đang cầm một chiếc điện thoại nhỏ cũ — loại dùng hai mươi năm trước. Nhưng nhìn kỹ thì không phải điện thoại.”
“Thiết bị lưu trữ.”
“Nhỏ, hình chữ nhật. Đúng như mô tả của Minh Tuấn về vật trong tay người thứ bảy trong bức ảnh NKL Solutions.” Cô ngừng một giây. “Cô ấy đang cầm chiếc USB. Trong bức ảnh được chụp trong cùng ngày họp tháng Ba.”
Chiếc USB mà Hoàng Minh đã đưa cho Lâm Khải. Chiếc USB với dòng chữ “Đừng xem một mình”. Đang nằm trong ngăn kéo khóa của anh, chưa được mở.
Người thứ bảy đã cầm nó trong ảnh ngày 15/3, năm đó.
Và hai mươi mốt năm sau, nó vẫn còn đó.
Lúc ba giờ chiều, Lâm Khải ngồi trong phòng họp một mình, nhìn vào bức ảnh mà An Vy gửi lên điện thoại của anh.
Bảy người, đứng trước cổng sắt và tường gạch đỏ quen thuộc — địa điểm 14 ngõ Phúc Kiến trước khi biển hiệu bị làm mờ trong bức ảnh NKL Solutions. Sáu khuôn mặt quen thuộc từ hồ sơ điều tra. Và khuôn mặt thứ bảy.
Anh nhìn vào khuôn mặt đó lâu hơn mọi thứ khác trong chín ngày qua.
Không phải vì lạ. Mà vì quen — theo một cách mà anh không thể ngay lập tức đặt tên cho nó, cái kiểu quen của người mà bạn từng thấy ảnh lâu năm về trước, hoặc người mà ai đó đã từng mô tả cho bạn đủ chi tiết để bạn nhận ra khi gặp.
Anh đặt điện thoại xuống. Lấy hộp hồ sơ cũ ra từ góc phòng — hộp hồ sơ về vụ mất tích của em trai, thứ anh mang theo từ khi nhận vụ án này mà không biết tại sao, chỉ vì thói quen của người không muốn để câu hỏi cũ quá xa tầm tay.
Anh mở ra. Tìm đến trang mô tả nhân vật trong hồ sơ gốc — những người từng tiếp xúc với em trai trong tuần trước khi mất tích. Hầu hết là thầy cô, bạn bè, người quen trong khu phố. Và ở trang mười bảy, một mô tả ngắn về “một người phụ nữ khoảng bốn mươi tuổi, tóc ngắn, được nhìn thấy nói chuyện với nạn nhân ở đầu ngõ ba ngày trước khi mất tích.”
Không có ảnh. Không có tên. Hồ sơ gốc không điều tra thêm về người này vì lúc đó không có lý do.
Lâm Khải nhìn từ trang hồ sơ sang bức ảnh trên điện thoại.
Anh không kết luận. Anh không để mình kết luận.
Nhưng anh gọi An Vy.
“Em cần đến đây,” anh nói. “Mang theo USB.”
Đây là lần đầu tiên trong chín ngày điều tra, Lâm Khải mở ngăn kéo khóa.
An Vy ngồi đối diện anh. Chiếc USB trắng nhỏ nằm trên bàn giữa hai người. Mảnh giấy “Đừng xem một mình” vẫn còn nguyên vẹn.
“Tôi không biết có điều gì trong này,” anh nói.
“Tôi cũng không.” An Vy nhìn vào chiếc USB. “Nhưng tôi nghĩ câu đó không phải là cảnh báo về nội dung nguy hiểm.”
“Ý em?”
“Nếu nội dung nguy hiểm, người ta sẽ viết ‘Đừng xem.’ Không phải ‘Đừng xem một mình.'” Cô nhìn anh. “Có nghĩa là nội dung này cần ít nhất một người khác ở bên để làm chứng. Hoặc để giúp anh xử lý những gì sắp hiểu ra.”
Lâm Khải nhìn cô một giây. Rồi anh cắm USB vào máy tính.
File duy nhất còn đọc được — định dạng video cũ, chất lượng thấp, có thể ghi bằng camera thô sơ hai mươi năm trước. Anh nhấn play.
Màn hình xuất hiện một góc phòng — góc phòng họp quen thuộc với tường gạch đỏ, ánh đèn huỳnh quang cũ. Bảy người ngồi quanh bàn. Góc quay thấp và lệch, như thể camera được đặt kín đáo.
Không ai trong phòng biết họ đang được ghi lại.
Âm thanh thô, tiếng động nền nhiều. Nhưng đủ để nghe.
Và đủ để Lâm Khải nhận ra giọng của Hoàng Minh, của Trần Bách Niên, của Đường Phong — và giọng của một người phụ nữ, bình tĩnh và rõ ràng hơn tất cả những người còn lại, đang nói:
“Nếu ai trong số các anh nghĩ rằng những gì chúng ta đang chuẩn bị làm có thể được giữ bí mật mãi mãi — tôi muốn cho các anh thấy tại sao điều đó là không thể.”
An Vy không nói gì. Lâm Khải không nói gì.
Họ nhìn vào màn hình, vào buổi họp tháng Ba của hai mươi mốt năm trước đang tự tái hiện trong thời gian thực.
Video còn đang chạy khi điện thoại của Lâm Khải rung.
Trung sĩ Minh. Anh nghe máy mà không tắt video — và đủ để nghe cả hai cùng lúc trong khoảng mười lăm giây kỳ lạ.
“Anh Khải. Trần Bách Niên.” Giọng Minh ngắt. “Chúng tôi đã bố trí hai người bảo vệ ông ta sau khi ông ta gặp anh tối qua. Vừa rồi họ phát hiện—”
“Ông ta không còn ở đó,” Lâm Khải nói.
“Không có dấu hiệu đột nhập. Không có đánh nhau. Cả hai người bảo vệ không nghe thấy gì.”
“Có gì để lại không?”
Tiếng Minh ngập ngừng một giây. “Một phong bì đen. Một quân cờ — chúng tôi đang xác định loại quân. Và một tờ giấy viết tay.” Anh đọc: “Đừng cố thay đổi thứ đã được định sẵn.”
Trên màn hình máy tính, giọng phụ nữ hai mươi mốt năm trước vẫn đang nói, bình thản và không thể ngăn lại:
“Tôi đã ghi lại tất cả. Không phải để tống tiền. Mà để khi cần — có người biết sự thật.”
CHƯƠNG 14 – CHIẾN THẮNG GIẢ
Đã phát hành: 15/07/2026Phòng kỹ thuật trụ sở cảnh sát lúc sáu giờ sáng ngày thứ mười trông giống như một căn phòng đã bị bỏ rơi và sau đó được chiếm đóng lại bởi những người không quan tâm đến việc dọn dẹp — ba màn hình sáng, hai cốc cà phê nguội, một mảnh giấy in ảnh được gim thêm vào bảng mỗi giờ một tờ, và bốn người đứng ở những vị trí khác nhau không ai ngồi xuống.
“Camera số bảy ở ngã tư Chùa Hà,” Hải nói, phóng to một frame video trên màn hình giữa. “Lúc hai mươi hai giờ mười hai phút tối qua. Một người đàn ông ở độ tuổi sáu mươi, vest tối màu, đang vẫy taxi.”
Trần Bách Niên. Không đội mũ, không che mặt — hoặc ông ta không nghĩ sẽ bị tìm kiếm qua camera, hoặc ông ta muốn được tìm thấy.
“Taxi đi đâu?”
“Hướng Cầu Giấy. Chúng tôi đang truy xuất camera tuyến đường.” Hải gõ thêm vào bàn phím. “Nhưng khoảng hai mươi ba giờ thì mất dấu — không có camera nào ghi lại xe dừng hay ông ta xuống.”
Lâm Khải nhìn vào ảnh camera. Trần Bách Niên đứng ở mép vỉa hè, một tay giơ lên vẫy xe, tay kia thả thẳng dọc người — tư thế của người không mang gì nặng, không vội vã, không trốn chạy. Người đang đi đến một nơi đã biết trước.
“Điện thoại?”
“Tắt từ lúc rời nơi được bảo vệ. Nhưng lúc hai mươi hai giờ mười bảy phút — ba phút sau khi lên taxi — có một tin nhắn gửi đi từ số sim trả trước mới đến số của văn phòng luật sư của ông ta.” Hải đặt một tờ in lên bàn. “Nội dung: ‘Tôi ổn. Đừng tìm kiếm. Có một việc cần làm mà tôi phải làm một mình.’“
“Dịch sang tiếng của điều tra: ông ta đang cố ngăn người của mình kéo cảnh sát vào sớm hơn,” An Vy nói từ góc phòng, không ngẩng đầu khỏi tập hồ sơ đang đọc. “Nhưng ông ta đã biết chúng ta sẽ biết về tin nhắn đó.”
“Vậy tin nhắn là dành cho chúng ta, không phải văn phòng luật sư,” Lâm Khải nói.
“Có thể.”
Lúc tám giờ, khi Thiếu tá Quang đến và được báo cáo tóm tắt, ông gật đầu theo cách của người đã chuẩn bị tinh thần cho một vụ án ngày càng vượt khỏi những gì ông có thể kiểm soát.
“Chúng ta đang có bao nhiêu người biến mất?” ông hỏi.
“Bốn,” Lâm Khải nói. “Phạm Thị Hà, Ngô Khắc Luân, Lý Minh Đức, và bây giờ là Trần Bách Niên.”
“Và hai người chết.”
“Và hai người chết.”
Quang nhìn vào bảng trắng. “Nếu tôi là luật sư, tôi sẽ nói với anh rằng có một nghi phạm rõ ràng trong tất cả những điều này. Ai là người duy nhất biết đủ về nhóm sáu người để có thể làm tất cả những điều này?”
“Nguyễn Khánh Linh.”
“Và anh có gì để buộc tội bà ấy?”
“Chưa đủ.” Lâm Khải nhìn thẳng. “Nhưng đang đủ dần.”
Điện thoại của An Vy rung lúc chín giờ mười lăm. Cô nghe, không nói gì trong mười giây, rồi cúp máy và nhìn Lâm Khải.
“Kết quả phân tích âm thanh từ video USB.”
Anh gật đầu.
“Phần mềm định vị âm thanh đã trích xuất nguồn tiếng ồn nền trong video — quạt điều hòa, tiếng đường phố qua cửa sổ, tiếng người ngoài hành lang.” Cô nhìn xuống điện thoại nơi cô đã ghi chú. “Đủ để xác định vị trí ghi âm trong tòa nhà. Không phải phòng họp chính ở tầng hai — mà là một phòng nhỏ hơn, kết cấu âm thanh cho thấy trần thấp hơn, cửa sổ bên trái thay vì bên phải.” Cô nhìn lên. “Camera được đặt trong phòng liền kề. Người quay không ở trong phòng đang được quay.”
“Nguyễn Khánh Linh đặt camera từ một phòng kế bên và ghi âm xuyên vách.”
“Đó là điều hợp lý nhất. Nhưng điều đó có nghĩa là—”
“Cô ấy cần có quyền truy cập vào phòng bên cạnh trước khi buổi họp bắt đầu. Và biết đủ về kết cấu tòa nhà để biết âm thanh sẽ truyền qua.” Lâm Khải ghi vào sổ. “Cô ấy đã chuẩn bị cho ngày đó từ trước.”
“Có thể.” An Vy gập điện thoại lại nhưng giữ nó trong tay thay vì đặt xuống — dấu hiệu nhỏ của người chưa muốn kết thúc suy nghĩ đó. “Nhưng còn một điều tôi đang cố kiểm tra. Tôi sẽ cho anh biết khi có kết quả.”
Hồ sơ tài chính từ Ngân hàng Nhà nước đến lúc mười giờ — không phải hồ sơ của NKL Solutions mà là những gì Hải đã yêu cầu bổ sung: hồ sơ của V.K.L.A. Ltd. từ kho dữ liệu giao dịch quốc tế theo hiệp định hỗ trợ tư pháp.
Hải đọc qua, in ra, đặt lên bàn.
“V.K.L.A. Ltd. được đăng ký tại một vùng lãnh thổ hải ngoại hai mươi ba năm trước.” Anh chỉ vào phần đầu tờ giấy. “Người đứng tên đăng ký: một công ty luật địa phương, làm đại diện ủy quyền. Chủ sở hữu thực sự được che bởi một lớp pháp nhân trung gian.” Anh dừng lại. “Nhưng có một điều. Địa chỉ liên lạc được ghi trong hồ sơ đăng ký ban đầu — một địa chỉ bưu điện tại Hà Nội — vẫn còn trong cơ sở dữ liệu.”
“Địa chỉ gì?”
“Số 28 ngõ Thái Hà. Một địa chỉ không còn tồn tại vì ngõ đó đã được giải phóng mặt bằng mười hai năm trước.” Hải nhìn anh. “Nhưng vào thời điểm công ty được đăng ký hai mươi ba năm trước, đó là địa chỉ của một căn hộ thuê ngắn hạn. Chúng tôi truy xuất hợp đồng thuê từ kho lưu trữ của Ủy ban phường cũ.”
“Ai thuê?”
“Hợp đồng ký dưới tên Nguyễn Khánh Linh.” Hải đặt tờ in thứ hai xuống bàn. “Thuê hai tháng, thanh toán tiền mặt, không có thông tin liên lạc được ghi lại ngoài tên.”
Lâm Khải nhìn vào tờ giấy đó trong một khoảng thời gian đủ dài để An Vy nhìn sang anh từ góc phòng.
V.K.L.A. Ltd. — công ty tài trợ cho NKL Solutions một tháng trước khi hợp đồng dữ liệu được ký — đã được đăng ký dưới địa chỉ của Nguyễn Khánh Linh.
“Cô ấy là người tài trợ,” anh nói. Không hỏi.
“Đó là điều chứng cứ chỉ đến,” Hải xác nhận. “Cô ấy tài trợ tiền cho NKL Solutions để họ có đủ khả năng thực hiện hợp đồng — hợp đồng mà cô ấy biết là sai từ đầu — rồi ghi lại toàn bộ bằng chứng ngay trong ngày họ ký. Sau đó biến mất và chờ đợi.”
“Hai mươi mốt năm,” Lâm Khải nói.
“Hai mươi mốt năm,” Hải lặp lại.
Hoàng Minh ngồi trong phòng họp lúc mười một giờ, nhìn vào tờ giấy ghi chứng cứ về V.K.L.A. Ltd. và địa chỉ thuê nhà của Nguyễn Khánh Linh, và lần đầu tiên trong tất cả các lần thẩm vấn từ đêm đầu tiên đến giờ, ông trông như người đang đứng trước một cửa đã được mở sẵn mà ông không biết có nên bước qua không.
“Ông có biết cô ấy tài trợ tiền không?” Lâm Khải hỏi.
“Không.” Câu trả lời đến bình thường, không nhanh không chậm. “Tôi thực sự không biết. Chúng tôi nhận tiền từ một tổ chức mà chúng tôi không biết tên thật. Tôi chưa bao giờ nghĩ đó là cô ấy.”
“Nhưng bây giờ khi biết?”
Hoàng Minh nhìn ra cửa sổ. “Bây giờ khi biết, tôi nghĩ tôi đã sai về cô ấy từ đầu.”
“Sai theo nghĩa nào?”
“Tôi nghĩ cô ấy rời nhóm vì cô ấy sợ. Vì cô ấy không đủ can đảm để ký vào thứ chúng tôi đang làm.” Giọng ông trầm xuống. “Nhưng nếu cô ấy là người tài trợ — thì cô ấy không sợ. Cô ấy đã chủ động tạo ra toàn bộ tình huống đó để chúng tôi thực hiện nó, để cô ấy có bằng chứng, rồi cô ấy rời đi sạch sẽ trong khi chúng tôi giữ lấy tội lỗi.”
“Ông nghĩ đây là kế hoạch trả thù?”
Hoàng Minh ngừng lại. “Tôi không biết ai cần phải bị trả thù ở đây.” Ông nhìn lại Lâm Khải. “Chúng tôi đã làm điều sai trái. Những đứa trẻ đó—” Ông dừng lại. Lần đầu tiên anh thấy ông thực sự không thể tiếp tục câu đó.
“Có điều gì xảy ra với những đứa trẻ đó mà ông biết nhưng chưa nói không?”
Một khoảng lặng rất dài. Hoàng Minh mở miệng, nhìn vào bàn, đóng miệng lại.
“Có một sự cố,” ông nói sau cùng. “Trong thời gian dữ liệu đang được sử dụng. Chúng tôi biết về nó — không phải tất cả, chỉ biết rằng có vấn đề với một số trường hợp. Tổ chức trung gian nói với chúng tôi rằng đã được giải quyết.” Ông nhìn lên. “Chúng tôi không hỏi thêm.”
“Bao nhiêu trường hợp?”
“Tôi không biết con số chính xác.” Ông ngừng lại. “Nhưng tôi biết không phải ít.”
“Và quyết định tập thể là im lặng.”
Hoàng Minh không trả lời. Sự im lặng của ông là câu trả lời.
Hải tìm thấy thứ đầu tiên lúc hai giờ chiều.
Trong hồ sơ của Trung Tâm Phúc An — những gì còn sót lại sau khi cơ sở đóng cửa, được lưu tại Sở Lao Động Thương Binh và Xã Hội theo quy định bảo quản hồ sơ trẻ em — có một mục nhỏ trong danh sách nhân viên từ hai mươi năm trước.
Nguyễn Văn Tứ, nhân viên quản lý hồ sơ.
Và bên cạnh tên ông ta, trong cột “người giới thiệu tuyển dụng”: Nguyễn Khánh Linh.
“Cô ấy đặt ông ta vào đó,” An Vy nói, đứng sau vai Hải đọc cùng màn hình. “Không phải Hoàng Minh hay ai trong nhóm. Nguyễn Khánh Linh đưa Tứ vào Trung Tâm Phúc An. Và sau đó, khi cô ấy muốn có người bên trong nhà Hoàng Minh—”
“Ông ta đã quen biết cô ấy và tin tưởng cô ấy đủ để nhận yêu cầu đó,” Lâm Khải nói. Anh đứng ở cửa phòng kỹ thuật, tay cầm cốc cà phê không uống. “Tứ không phải do Hoàng Minh tuyển. Ông ta là người của Nguyễn Khánh Linh, được đặt vào nhà Hoàng Minh khi cần.”
“Cần để làm gì?” Hải hỏi.
“Để quan sát. Để sẵn sàng. Và có thể để hành động khi thời điểm đến.” Lâm Khải nhìn vào màn hình. “Mô tả huy hiệu hình chìa khóa — nếu Tứ cung cấp thông tin đó để dẫn dắt điều tra theo một hướng cụ thể, thì ai hướng dẫn ông ta?”
Không ai trả lời. Câu hỏi lơ lửng trong không khí phòng kỹ thuật cùng với tiếng quạt và mùi cà phê cũ.
Hai giờ ba mươi chiều, An Vy đến phòng làm việc của Lâm Khải và đóng cửa lại.
Đây là lần đầu tiên cô đóng cửa từ bên trong phòng của anh. Anh nhìn lên.
“Tôi cần nói một điều trước khi mọi người đến họp,” cô nói.
“Nói đi.”
“Video trong USB — phân tích âm thanh xác nhận người quay không ở trong phòng họp. Điều đó phù hợp với giả thuyết Nguyễn Khánh Linh đặt camera từ bên ngoài.” Cô ngồi xuống ghế đối diện, thứ hiếm khi cô làm trong các cuộc nói chuyện không chính thức. “Nhưng tôi chú ý một điều trong video mà không ai nhắc đến.”
“Điều gì?”
“Trong đoạn video — khoảng hai phần ba thời lượng, khi Nguyễn Khánh Linh đang nói câu cuối trước khi rời — có tiếng ghế kéo từ phía ngoài khung hình. Tiếng ghế đó đến từ góc phòng đối diện với camera, không phải từ phía cô ấy đang đứng.” Cô nhìn anh. “Có ít nhất một người khác trong phòng họp lúc đó đã đứng dậy trước khi cô ấy nói xong. Và chúng ta không biết đó là ai.”
Lâm Khải nhìn cô trong vài giây. “Em đang nói có người thứ tám.”
“Tôi đang nói có điều gì đó trong video mà chúng ta chưa hiểu hết. Và trước khi anh xin lệnh triệu tập ai, tôi nghĩ anh cần biết điều đó.” Cô đứng dậy. “Tôi tiếp tục phân tích. Nhưng anh cần biết tôi chưa hoàn toàn đồng ý với giả thuyết chính.”
Cô ra khỏi phòng.
Cuộc họp chiều diễn ra với ba người — Lâm Khải, Thiếu tá Quang và đại diện Viện Kiểm Sát — trong vòng bốn mươi phút.
Lâm Khải trình bày từng mắt xích:
V.K.L.A. Ltd. đăng ký dưới địa chỉ của Nguyễn Khánh Linh — cô ấy tài trợ cho NKL Solutions để họ thực hiện hợp đồng, từ đó có bằng chứng.
Video ghi lén buổi họp tháng Ba — cô ấy chuẩn bị bằng chứng ngay trong ngày rời nhóm.
Tứ là người cô ấy đặt vào nhà Hoàng Minh từ nhiều năm trước.
Người thứ bảy bị xóa khỏi mọi hồ sơ, ghi “đã chết” mà không có hồ sơ, biến mất hoàn toàn về mặt pháp lý — đây là người đang hoạt động bên ngoài hệ thống.
Và một điều cuối: trong hồ sơ của Trung Tâm Phúc An mà Hải vừa tìm thêm được trong giờ nghỉ trưa — một bức ảnh lưu trữ chụp nhân viên cơ sở từ hai mươi năm trước. Trong đó có Tứ, trẻ hơn. Và đứng cạnh ông ta, không được chú thích tên, là một phụ nữ tóc ngắn khoảng ba mươi lăm tuổi nhìn thẳng vào ống kính.
Khuôn mặt khớp với khuôn mặt thứ bảy trong bức ảnh từ chiếc khung lật úp.
Đại diện Viện Kiểm Sát đọc qua hồ sơ, nhìn vào ảnh, hỏi thêm ba câu, rồi ký.
Lệnh triệu tập Nguyễn Khánh Linh được phát hành lúc bốn giờ mười lăm phút chiều ngày thứ mười của vụ án.
Lâm Khải đang nhìn vào lệnh triệu tập trên tay, ngồi ở bàn làm việc, trong khoảng lặng ngắn giữa lúc lệnh được ký và lúc đội bắt đầu hành động để thi hành — thì điện thoại của Thiếu tá Quang đổ chuông từ ngoài hành lang.
Anh nghe tiếng ông trả lời, nghe thoáng một khoảng lặng, nghe câu “Chắc chắn chưa” và câu “Giờ nào” — và đến câu đó thì anh đã đứng dậy.
Quang bước vào, điện thoại còn cầm trên tay.
“Ngô Khắc Luân,” ông nói.
Cái tên duy nhất trong nhóm sáu người mà đội điều tra chưa tìm ra dấu vết kể từ khi ông ta bỏ đi từ căn hộ Tây Hồ vào sáng sớm ngày thứ hai.
“Ông ta được tìm thấy ở đâu?”
“Một căn nhà thuê ở ngoại ô, quận Đan Phượng.” Quang nhìn vào điện thoại. “Nguyên nhân ban đầu — cùng cơ chế với hai nạn nhân trước. Thi thể đã có dấu hiệu sau tử vong. Ước tính sơ bộ về thời gian…”
Anh dừng lại đủ lâu để Lâm Khải hiểu rằng điều sắp nghe không phải là thứ tốt để nghe.
“Thời gian tử vong ước tính — khoảng mười hai đến mười bốn tiếng trước khi được tìm thấy.” Quang nhìn lên. “Nghĩa là ông ta chết từ khoảng hai đến bốn giờ sáng nay.”
Lâm Khải nhìn vào chiếc đồng hồ trên tường.
Lệnh triệu tập Nguyễn Khánh Linh được ký lúc bốn giờ mười lăm phút chiều nay.
Ngô Khắc Luân chết lúc hai đến bốn giờ sáng.
Mười hai tiếng trước khi họ có đủ chứng cứ để triệu tập ai.
Mười hai tiếng trước khi bất kỳ ai trong đội điều tra biết rằng Nguyễn Khánh Linh là người họ đang tìm.
Ai đó biết điều đó từ trước. Và đã hành động dựa trên sự hiểu biết đó.
Lâm Khải đặt lệnh triệu tập xuống bàn. Nhìn vào tờ giấy.
Rồi nhìn ra cửa sổ, nơi bầu trời chiều đang chuyển sang màu xám như mọi bầu trời của mười ngày qua, và nghĩ về câu mà An Vy vừa nói với anh chưa đầy hai tiếng trước.
Có điều gì đó trong video mà chúng ta chưa hiểu hết.
CHƯƠNG 15 – KHÔNG CÒN ĐƯỜNG QUAY LẠI
Đã phát hành: 16/07/2026Nhà thuê ở quận Đan Phượng là căn nhà cấp bốn cuối một con ngõ đất, loại ngõ mà người ta không đi qua nếu không có lý do để đến. Trời ngày mười một tháng đó không mưa — điều đó tự nó cũng là một thứ đáng chú ý, vì đội điều tra đã quen với mưa suốt mười ngày qua đến mức trời quang cảm giác xa lạ, như thể thứ ánh sáng trắng lạnh này thuộc về một ngày khác.
Ngô Khắc Luân nằm trên sàn xi măng của phòng khách, tư thế của người ngã ra từ chiếc ghế đơn — ghế còn đó, lệch về phía trước, đủ xa để rõ ràng ông ta đã đứng dậy và sau đó không còn đứng được nữa. Không phải ngồi xuống như Đường Phong, không phải tay ngửa lên như Vũ Trường Sinh.
An Vy đứng tại ngưỡng cửa phòng trong ba giây trước khi bước vào.
“Tư thế này khác,” cô nói.
“Tôi cũng thấy,” Lâm Khải nói từ phía sau.
Cô cúi xuống, đèn soi chiếu dọc theo cổ nạn nhân. Vết kim — sau tai trái, cùng vị trí với hai người trước. Nhưng ông ta không ngồi xuống trước đó. Ông ta đã cố gắng đứng dậy và không kịp.
“Có điều gì đó không đúng với thứ tự hoạt chất,” cô nói sau một lúc. “Với Đường Phong và Vũ Trường Sinh, nạn nhân được cho uống chất an thần trước — để không kháng cự khi tiêm. Ở đây không có bình rượu, không có ly, không có dấu hiệu nào cho thấy ông ta đã uống điều gì.”
“Ông ta bị tiêm trực tiếp mà không được làm mờ nhận thức trước.”
“Hoặc kẻ giết ông ta không có đủ thời gian để chuẩn bị theo quy trình cũ.” Cô đứng dậy. “Đây là vụ thứ ba. Nhưng nó vội vã hơn.”
Bên cạnh xác Ngô Khắc Luân, trên mặt bàn nhỏ kê sát tường, có một chiếc điện thoại di động cũ màu xám — loại điện thoại không kết nối internet, chỉ gọi và nhắn tin. Hải mang về trụ sở và trong vòng hai tiếng đã trích xuất được danh sách cuộc gọi đến và đi trong mười ngày gần nhất.
Phần lớn là số không xác định, gọi đến và không bắt máy. Một số cuộc gọi đi đến số mà Hải mất thêm nửa tiếng mới truy xuất được tên đăng ký.
Trần Bách Niên.
Họ đã gọi cho nhau. Lần cuối cùng là bốn giờ chiều ngày thứ chín — tám tiếng trước khi Ngô Khắc Luân chết, mười tám tiếng trước khi Trần Bách Niên được camera ghi lại ở ngã tư Chùa Hà.
“Họ biết nhau đang ở đâu,” Lâm Khải nói. “Và họ cùng nhau quyết định điều gì đó.”
“Quyết định gì?”
“Tôi không biết. Nhưng Ngô Khắc Luân bị giết sau cuộc gọi đó. Và Trần Bách Niên bỏ đi sau cuộc gọi đó.”
Hai người đàn ông trong cùng nhóm, biết họ đang là mục tiêu, liên lạc lần cuối — và sau đó một người chết, một người biến mất. Không phải ngẫu nhiên. Một trong hai người đó biết điều sắp xảy ra, và lựa chọn của họ khác nhau.
An Vy phát biểu điều mà cô đã giữ im lặng từ đêm qua vào lúc mười giờ sáng, khi họ ngồi lại với Thiếu tá Quang trong phòng họp nhỏ.
“Ngô Khắc Luân không phải là người chúng ta đang tìm.”
Quang nhìn cô. “Dựa trên gì?”
“Dựa trên hiện trường.” Cô đặt hai tờ ảnh pháp y cạnh nhau — một từ Đường Phong, một từ Vũ Trường Sinh, và ảnh vừa được gửi về từ Đan Phượng. “Hai vụ trước, nạn nhân không kháng cự vì đã được làm mờ nhận thức từ trước. Tư thế được sắp xếp sau khi chết, thông điệp được để lại có chủ ý. Vụ thứ ba — không có sắp xếp, không có thông điệp, không có quân cờ, không có phong bì đen.”
“Không có phong bì?” Lâm Khải hỏi.
“Không.” Cô nhìn anh. “Đây là lần đầu tiên một nạn nhân không có phong bì đen kèm theo. Không có quân cờ. Không có vật được lấy đi từ hiện trường. Đây không phải cùng một người thực hiện.”
Phòng họp im lặng trong vài giây.
“Hoặc,” Quang nói cẩn thận, “là cùng một người nhưng đang thay đổi phương thức.”
“Không,” An Vy nói, giọng không leo thang. “Phương thức của vụ trước được lặp lại cẩn thận — vết kim cùng vị trí, cùng loại hợp chất, cùng sự tỉ mỉ trong việc không để lại dấu vết. Đó là phong cách của người có nguyên tắc. Phong cách đó không đột ngột biến mất ở vụ thứ ba. Đây là người khác giết Ngô Khắc Luân.”
Lâm Khải nhìn vào ảnh hiện trường, nhìn vào người đàn ông ngã từ ghế ra sàn theo một cách không hề chủ ý — và nhận ra rằng An Vy đúng, mình đã biết cô ấy đúng từ khi nhìn vào tư thế đó trong căn nhà ở Đan Phượng nhưng đã không cho phép mình kết luận.
“Vậy ai giết Ngô Khắc Luân?”
An Vy lắc đầu. “Đó là câu hỏi tiếp theo.”
Hoàng Minh đến mà không được gọi lần này cũng. Nhưng lần này ông không vào sảnh mà đứng ngoài cổng và gọi điện trực tiếp cho Lâm Khải.
“Tôi cần nói chuyện. Không phải trong đó.”
Họ gặp nhau ở công viên nhỏ cách trụ sở hai trăm mét, ngồi trên hai chiếc ghế đá ở cuối lối đi vắng. Mùa này cây không ra lá đầy đủ, những cành khô tạo thành hoa văn mờ trên nền trời trắng.
“Biến cố mà tôi đề cập hôm qua,” Hoàng Minh bắt đầu, không nhìn Lâm Khải mà nhìn thẳng về phía trước. “Tôi nói tôi không biết con số cụ thể. Điều đó không hoàn toàn đúng.”
Lâm Khải không nói gì. Chờ.
“Có ba trường hợp.” Giọng ông bằng phẳng như mặt đất sau khi ai đó đã dọn sạch mọi thứ trên đó. “Ba đứa trẻ trong số bốn mươi bảy. Chúng tôi biết về ba trường hợp này vì tổ chức trung gian đã báo lại với chúng tôi — không phải vì họ có trách nhiệm mà vì họ lo ngại rằng nếu có điều tra thì chúng tôi sẽ là người đứng đầu danh sách.” Ông dừng lại. “Ba đứa trẻ đó không đến được gia đình nào. Chúng bị mất trong quá trình chuyển giao. Tổ chức trung gian dùng chữ ‘mất liên lạc với hồ sơ.’ Chúng tôi biết điều đó có nghĩa là gì.”
Lâm Khải nghe thấy câu đó và giữ mặt bình thản bằng tất cả sự kiểm soát mà mười lăm năm trong nghề đã dạy anh.
“Quyết định tập thể là im lặng và không truy cứu thêm,” anh nói.
“Đúng.” Hoàng Minh nhìn xuống bàn tay mình. “Chúng tôi không biết ai trong ba đứa trẻ đó là ai. Không biết tên, không biết tuổi cụ thể, không có gì. Dữ liệu chúng tôi bán đi đã xóa khỏi máy tính của chúng tôi theo yêu cầu của hợp đồng.” Ông ngừng lại rất lâu. “Không biết là một sự lựa chọn. Không phải vô tình.”
“Nguyễn Khánh Linh — trong buổi họp tháng Ba — bà ấy có biết về ba trường hợp này không?”
“Không. Chúng tôi biết sau khi cô ấy đã đi rồi. Khoảng sáu tháng sau.” Giọng ông trầm thêm một nửa tông. “Nhưng tôi nghĩ cô ấy biết sẽ có thể xảy ra điều gì đó như vậy. Đó là lý do cô ấy từ chối.”
Hải tìm ra thứ đầu tiên trong hồ sơ của Sở Lao Động Thương Binh và Xã Hội lúc một giờ chiều.
Không phải hồ sơ của Trung Tâm Phúc An mà là hồ sơ theo dõi hậu kỳ — tài liệu bắt buộc mà các cơ sở nuôi dưỡng phải nộp sau khi bàn giao trẻ đến gia đình mới, theo dõi tình trạng trong ba năm đầu. Phần lớn đã bị thiếu hoặc điền sơ sài. Nhưng trong những gì còn lại, Hải tìm được một mẫu báo cáo hàng năm có chữ ký của người phụ trách theo dõi.
Tên người ký: Phan Thị Lan. Chức vụ: Chuyên viên theo dõi hội nhập. Cơ quan: Trung Tâm Hỗ Trợ Phát Triển Trẻ Em Toàn Cầu.
Một tổ chức Lâm Khải chưa nghe tên. Hải tra trong vòng mười lăm phút và tìm thấy tổ chức đó đăng ký hoạt động mười bảy năm trước — một năm sau khi NKL Solutions giải thể — và hoạt động liên tục đến nay, chuyên về hỗ trợ trẻ em mồ côi trong các quy trình nhận nuôi hợp pháp.
Đặc biệt, tổ chức này có hồ sơ theo dõi của hầu hết bốn mươi bảy đứa trẻ từ danh sách bị bán năm xưa — không phải đầy đủ, nhưng đủ để biết phần lớn trong số họ đã đến được những gia đình thật và đang có cuộc sống thực sự.
Người sáng lập tổ chức: Phan Thị Lan.
“Chúng ta chưa biết người này là ai,” Hải nói, nhìn Lâm Khải.
Lâm Khải nhìn vào cái tên. Phan Thị Lan. Một cái tên hoàn toàn bình thường, không gợi lên bất kỳ điều gì — không phải Nguyễn Khánh Linh, không phải bất kỳ tên nào đã xuất hiện trong cuộc điều tra.
“Địa chỉ văn phòng của tổ chức?”
Hải đọc ra. Quận Đống Đa.
An Vy đứng gần cửa, nhìn vào màn hình từ xa. “Em nghĩ đây là người thứ bảy dưới danh tính khác,” cô nói.
Lâm Khải nhìn cô. “Dựa trên gì?”
“Dựa trên logic.” Cô bước lại gần. “Nguyễn Khánh Linh biết bốn mươi bảy đứa trẻ đó là ai — cô ấy là người xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu. Sau khi dự án kết thúc, cô ấy biến mất về mặt pháp lý. Nhưng nếu cô ấy vẫn ở đây — dưới tên khác, làm công việc khác — và nếu cô ấy đã dành mười bảy năm để tìm lại những đứa trẻ đó và đảm bảo chúng ổn…” Cô dừng lại. “Thì đây không phải người đang thực hiện chuỗi án mạng. Đây là người đang cố chuộc lỗi theo cách của mình.”
Phòng họp im lặng.
“Và ai đó đang giết những người có liên quan đến dự án năm xưa,” Lâm Khải nói chậm. “Trong khi Nguyễn Khánh Linh — hay Phan Thị Lan — đang làm một việc hoàn toàn khác.”
Văn phòng Trung Tâm Hỗ Trợ Phát Triển Trẻ Em Toàn Cầu nằm trong một tòa nhà văn phòng bình thường ở quận Đống Đa, tầng ba, tên công ty được in trên biển nhỏ bằng chữ đen trên nền trắng, không logo, không màu sắc.
Lâm Khải và An Vy đến lúc ba giờ chiều.
Lễ tân — một phụ nữ trẻ — nói với họ rằng bà Phan đang đi công tác và không có lịch quay về trong tuần này.
“Bà ấy đi từ khi nào?” Lâm Khải hỏi.
Lễ tân tra lịch. “Thứ Hai tuần này.”
Ngày thứ hai. Ngày thứ hai là ngày đầu tiên của vụ án — ngày Đường Phong được tìm thấy, ngày thi thể đêm đầu tiên.
“Bà ấy đi đến đâu?”
“Tôi không biết địa chỉ cụ thể. Bà ấy nói là ra ngoại tỉnh để gặp đối tác.”
Lâm Khải nhìn quanh văn phòng một lượt — bàn làm việc ngăn nắp, tủ hồ sơ xanh lá, hai bức ảnh trẻ em trên tường. Rồi nhìn vào cái ghế sau bàn lễ tân — trống, không có ai ngồi đó trong ít nhất một tuần nhưng mặt bàn không có bụi, máy tính màn hình còn sáng chế độ chờ.
Ai đó đã ngồi ở đây gần đây.
“Cho tôi xem hồ sơ nhân sự của bà Phan Thị Lan,” anh nói.
Lễ tân do dự. “Tôi cần xin phép—”
“Tôi có lệnh kiểm tra hành chính,” anh nói, đưa ra giấy tờ mà Quang đã ký từ sáng. “Anh cần hồ sơ ngay bây giờ.”
Ảnh trong hồ sơ nhân sự của Phan Thị Lan — ảnh thẻ chụp năm năm trước — nhìn vào màn hình điện thoại của Lâm Khải trong khi anh ngồi trên xe trước tòa nhà văn phòng.
An Vy ngồi ghế phụ, nhìn vào cùng bức ảnh. Không ai nói gì trong khoảng mười lăm giây.
“Đây không phải Nguyễn Khánh Linh,” cô nói sau cùng.
“Em chắc không?”
“Không chắc hoàn toàn. Nhưng khuôn mặt trong ảnh nhân viên Trung Tâm Phúc An — người đứng cạnh Tứ hai mươi năm trước — và khuôn mặt trong bức ảnh hồ sơ này, tính theo sự thay đổi của hai mươi năm tuổi tác…” Cô nghiêng đầu, nhìn kỹ hơn. “Có thể là cùng người. Không chắc chắn. Cần đối chiếu kỹ hơn.”
“Và khuôn mặt trong ảnh khung lật úp?”
An Vy không trả lời ngay. Cô lấy điện thoại ra, mở ảnh bức ảnh bảy người từ khung lật úp, phóng to phần khuôn mặt người thứ bảy — người phụ nữ trẻ ba mươi mấy tuổi trong ảnh chụp hai mươi mốt năm trước.
Cô đặt hai điện thoại cạnh nhau, nhìn từ cái này sang cái kia.
“Tôi cần phần mềm phân tích khuôn mặt. Nhưng bằng mắt thường—” Cô dừng lại. “Có điểm giống. Không đủ để kết luận.”
Lâm Khải nhìn ra cửa sổ xe. Văn phòng tầng ba, cửa sổ sáng, bóng người lễ tân đi lại bên trong.
“Người thứ bảy vẫn xuất hiện,” anh nói khẽ. “Dưới tên Phan Thị Lan hay dưới tên khác. Nhưng cô ấy vẫn ở đây. Và cô ấy biết chúng ta đang đến.”
Lúc năm giờ chiều, trong phòng họp trụ sở, Lâm Khải đứng trước bảng trắng và lần đầu tiên từ đầu vụ án, anh nhìn thấy toàn bộ cấu trúc hiện ra rõ ràng đủ để vẽ lại.
Địa điểm số 14 ngõ Phúc Kiến — nơi buổi họp tháng Ba diễn ra, nơi bức ảnh chụp, nơi video được ghi lén, nơi vụ cháy xảy ra.
Trung Tâm Nuôi Dưỡng và Phát Triển Trẻ Em Phúc An — nơi bốn mươi bảy đứa trẻ có hồ sơ; nơi Nguyễn Khánh Linh đặt Tứ vào làm việc.
Văn phòng Phan Thị Lan ở quận Đống Đa — nơi người có thể là Nguyễn Khánh Linh đang theo dõi phần còn lại của bốn mươi bảy đứa trẻ.
Biệt thự Hoàng Minh — nơi khởi đầu của chuỗi án mạng, nơi Tứ làm việc mười ba năm, nơi bàn cờ chiếu hết được đặt.
Và dẫn đến nơi bắt đầu.
Tất cả đều dẫn về 14 ngõ Phúc Kiến.
Tòa nhà đã cháy. Nhưng tòa nhà cháy không có nghĩa là tất cả những gì liên quan đến địa điểm đó đã biến mất. Phía dưới tầng hầm — cấu trúc tầng hầm mà không ai kiểm tra trong đêm vụ cháy vì không ai biết có tầng hầm — vẫn còn đó.
“Tôi cần lệnh khám xét tầng hầm của số 14 ngõ Phúc Kiến,” anh nói với Quang, người vẫn đứng ở góc phòng.
Quang nhìn anh một giây. “Tòa nhà đã cháy. Không còn ai sở hữu địa điểm đó—”
“Vẫn cần lệnh khám xét.” Lâm Khải không nhìn đi. “Vì đây không chỉ là địa điểm vụ cháy. Đây là địa điểm của vụ án.”
Quang gật đầu, bước ra để gọi điện.
An Vy đứng ở cửa. “Anh chắc không?”
“Chắc về điều gì?”
“Rằng chúng ta tìm thấy gì đó ở đó sẽ giải đáp được những gì còn lại.”
Lâm Khải nhìn vào bảng, nhìn vào các mũi tên đỏ và xanh và đen dẫn về cùng một điểm.
“Không chắc,” anh nói. “Nhưng không có chỗ nào khác để đi nữa.”
Phong bì đặt trên bàn làm việc của anh khi anh quay lại phòng.
Không ai biết nó đến từ đâu. Lễ tân nói có người để lại ở bàn tiếp khách và nhờ chuyển lên — một người đàn ông trung niên, không tên, không thông tin. Camera hành lang ghi lại một bóng người áo khoác tối đi vào và đi ra trong vòng chưa đầy hai phút.
Phong bì màu đen. Tên người nhận: Lâm Khải.
Không có địa chỉ người gửi.
Anh mở ra với găng tay, đặt lên bàn.
Một tờ giấy. Chữ viết tay nhỏ và đều — giống phong cách viết trong cuốn sổ bìa đen tìm thấy tại phòng trọ Ngô Khắc Luân, nhưng nét bút khác, tay viết khác.
“Nếu anh mở cánh cửa đó, sẽ không còn đường quay lại.”
Lâm Khải đọc dòng chữ đó một lần. Rồi đọc lại.
Không phải đe dọa — đây không phải giọng văn của người muốn ngăn cản. Đây là giọng văn của người đang cảnh báo. Người biết điều gì ở phía sau cánh cửa đó và muốn anh biết rằng một khi biết, sẽ không thể giả vờ không biết nữa.
Anh đặt tờ giấy xuống bàn, nhìn vào mặt bàn gỗ một lúc.
Rồi anh nhìn lên và nhìn ra cửa sổ phòng làm việc — nơi bầu trời chiều ngày thứ mười một bắt đầu tối, lần đầu tiên không có mưa trong mười một ngày, và thành phố trong ánh đèn sớm trông khác hẳn, trông như một nơi mà người ta có thể sống bình thường trong đó nếu người ta không biết những thứ mà anh đang biết.
Anh đóng hộp hồ sơ lại. Đứng dậy. Cầm áo khoác.
CHƯƠNG 16 – CĂN PHÒNG KHÔNG CÓ TRONG SƠ ĐỒ
Đã phát hành: 17/07/2026Lệnh khám xét được ký lúc tám giờ sáng ngày mười hai.
Không phải vì Thiếu tá Quang hào hứng với ý tưởng đó, mà vì sau khi đọc lại toàn bộ bảng điều tra mà Lâm Khải để lại trên bàn ông đêm qua, ông không tìm ra lập luận nào đủ thuyết phục để từ chối.
Tòa nhà số 14 ngõ Phúc Kiến sau vụ cháy đã được cơ quan phòng cháy niêm phong chờ thẩm định kết cấu. Phần tầng hầm không được ghi trong sơ đồ thiết kế nộp cho cơ quan quản lý đô thị — điều mà Hải phát hiện lúc bảy giờ sáng khi so sánh bản thiết kế ban đầu với bản thực tế đo đạc trong đêm hỏa hoạn. Chênh lệch: bốn mét chiều sâu phía dưới tầng một.
Không ai biết tầng hầm đó tồn tại cho đến khi một kỹ thuật viên cứu hỏa nhận thấy nền sàn tầng một ở một góc phòng phát ra âm thanh rỗng khi gõ vào.
Hoàng Minh đứng ở đầu ngõ Phúc Kiến lúc chín giờ kém mười lăm, tay đút túi áo khoác xám, nhìn vào đoạn tường gạch đỏ còn sót lại của tòa nhà sau vụ cháy như người đang nhìn vào một bức tranh mà họ đã xem từ lâu nhưng mãi không hiểu.
“Ông không cần phải đến đây,” Lâm Khải nói khi bước đến cạnh ông.
“Tôi cần.” Hoàng Minh không nhìn lại anh. “Tôi cần nhìn thấy nó ở trạng thái này trước khi người ta quyết định xây gì lên đó.”
An Vy đi qua họ, không nói gì, bước thẳng vào cổng đã được đội kỹ thuật mở sẵn. Cô cầm hai chiếc đèn pin dài và một túi dụng cụ pháp y nhỏ hơn thường lệ — trong không gian dưới đất, phân tích tại chỗ nhiều hơn thu mẫu vội.
Lối vào tầng hầm được tìm thấy dưới tấm sàn gỗ ở góc tây bắc tầng một, đúng chỗ mà kỹ thuật viên cứu hỏa đã gõ. Một cửa sập bằng kim loại, sơn cùng màu với sàn, không có tay cầm từ phía trên — chỉ có thể mở từ bên dưới hoặc bằng một công cụ đặc biệt cắm vào lỗ tròn nhỏ ở một bên.
Hải giải quyết vấn đề đó trong mười phút bằng một dụng cụ khóa đa năng.
Cửa mở ra tiếng không khí cũ ùa lên — không phải mùi ẩm mốc đơn thuần mà là mùi của không gian đã kín từ rất lâu, giấy cũ và kim loại và thứ gì đó gần giống mùi bệnh viện nhưng nhạt hơn, như dư âm của hóa chất đã bay hết chỉ còn lại ký ức của nó.
Cầu thang hẹp, bê tông, không có tay vịn. Ánh đèn pin chia tia sáng trong bóng tối phía dưới.
Lâm Khải xuống trước. Sau anh là An Vy. Sau nữa là Hoàng Minh, bước xuống chậm như người đang tính toán từng bước.
Tầng hầm rộng hơn anh tưởng — khoảng ba mươi mét vuông, trần thấp nhưng đủ đứng thẳng, tường bê tông không trát. Đồ đạc phần lớn đã được dọn sạch từ lâu: những chỗ sáng hơn trên sàn xi măng cho thấy nơi từng đặt giá kệ hoặc bàn, dấu bốn chân bàn còn in trong lớp bụi.
Không có cửa sổ. Không có đường thoát hiểm thứ hai.
An Vy chiếu đèn dọc theo tường, đọc không gian theo cách riêng của cô. “Hệ thống điện riêng,” cô nói, chỉ vào một hộp điện nhỏ bên cạnh cầu thang. “Không nối với lưới điện tòa nhà — đường dây độc lập. Đó là lý do vụ cháy ở tầng trên không ảnh hưởng xuống đây.”
“Và không ai biết tầng này tồn tại nên không ai cần tắt điện khi cháy,” Lâm Khải nói.
“Còn cái này.” Cô chiếu sang góc đối diện, nơi một chiếc tủ thép cũ đứng dựa vào tường, cánh không khóa, bên trong còn vài tập hồ sơ nhựa đã ố vàng và một chiếc máy ghi âm cassette từ thời hai mươi năm trước. “Người ta dọn đi nhiều thứ nhưng không dọn sạch hoàn toàn. Hoặc không có thời gian.”
Lâm Khải lật qua các tập hồ sơ — phần lớn trống hoặc chỉ còn những tờ giấy trắng dưới lớp nhựa. Nhưng ở tập cuối cùng, kẹp giữa hai tờ nhựa mỏng, là một tờ giấy carbon cũ — loại giấy dùng để sao chép tài liệu khi chưa có máy photocopy phổ biến.
Chữ mờ nhưng đọc được: một bảng kê tên và số thứ tự. Bốn mươi bảy dòng. Mỗi dòng có tên, tuổi, và một mã số.
“Danh sách gốc,” anh nói.
An Vy đến nhìn qua vai anh. “Chụp lại toàn bộ. Đừng lấy ra khỏi tập nhựa — giấy carbon này sẽ vỡ nếu mở ra.”
Hoàng Minh đứng ở cuối cầu thang, không đi vào sâu hơn. Anh nhìn thấy ông đứng đó khi quay lại — lưng tựa nhẹ vào tường bê tông, mắt nhìn về phía góc phòng phía xa, nơi ánh đèn An Vy đang chiếu.
“Ông từng ở dưới đây,” Lâm Khải nói, không phải câu hỏi.
“Một lần.” Giọng Hoàng Minh khác ở đây — không phải vì thay đổi tông mà vì thứ âm vang khác của giọng người trong không gian kín dưới mặt đất. “Đêm đó… mọi thứ đã vượt khỏi tầm kiểm soát.” Ông nhìn xuống sàn. “Chúng tôi ngồi ở đây để quyết định phải làm gì. Và quyết định chúng tôi đưa ra—” Ông không tiếp tục.
“Là im lặng.”
“Im lặng.” Ông gật đầu. “Và chúng tôi tin rằng im lặng sẽ là đủ.”
Lâm Khải nhìn vào khuôn mặt ông trong bóng tối được chiếu sáng bởi một đèn pin đặt trên sàn — những đường nhăn, ánh mắt không còn tính toán nữa, thứ cảm xúc mà ông đã kiềm chặt trong suốt mười hai ngày điều tra cuối cùng để lộ ra ở đây, dưới lòng đất, trong căn phòng không tên.
Đây là lần đầu tiên Hoàng Minh trông thật.
An Vy gọi anh lại lúc hai mươi phút sau.
Cô đang quỳ gần một góc tường phía sau, đèn soi cầm thấp chiếu vào mặt sàn. Không phải sàn xi măng trơn mà là một vùng sàn khác — gạch men xám, loại gạch dùng trong phòng thí nghiệm hoặc phòng y tế, phủ bởi nhiều năm bụi nhưng còn nguyên vẹn.
“Ai đó đã đổ bê tông phủ lên phần sàn gạch này sau này,” cô nói. “Nhưng ở góc này, bê tông bị nứt theo thời gian và để lộ ra phần gạch gốc bên dưới.”
Lâm Khải cúi xuống. Trên bề mặt gạch men, trong ánh đèn soi của An Vy, có những vệt đã tối màu từ lâu — không phải bụi, không phải ẩm mốc.
“Máu,” cô nói. “Đã rất cũ, hàng chục năm. Không thể xác định nhóm máu từ mẫu này mà không cần thiết bị. Nhưng đây là vệt máu, không phải thứ gì khác.”
“Vậy có điều gì đó xảy ra ở đây.”
“Có điều gì đó đã xảy ra ở đây và người ta đã cố xóa đi bằng cách đổ bê tông phủ lên.” Cô đứng dậy. “Nhưng bê tông không phải là hóa chất làm sạch. Dưới lớp bê tông, bằng chứng vẫn còn.”
Lâm Khải nhìn vào vùng sàn đó, nhìn vào vệt tối trên gạch xanh xám, và nghĩ đến “ba trường hợp” mà Hoàng Minh đã nhắc đến bằng giọng của người biết rằng chữ “mất liên lạc với hồ sơ” không bao giờ là đủ để mô tả điều đã xảy ra.
“Đây là nơi xảy ra biến cố,” anh nói.
“Đây là một phần của nó.” An Vy thu mẫu cẩn thận từ khe nứt trong bê tông, không từ vệt máu — chỉ đủ để xác nhận về sau. “Tôi cần phòng thí nghiệm để nói thêm.”
Căn phòng bí mật không nằm trong phần tầng hầm mở. Nó nằm sau một bức tường gạch ở góc đông nam — không phải cửa, mà là một đoạn tường ngắn hơn những đoạn còn lại đủ để tạo ra một khoảng không gian phía sau khoảng bốn mét vuông.
Hải phát hiện ra khi dùng thước đo chiều dài tổng thể tầng hầm và nhận ra con số không khớp.
Họ mất thêm hai mươi phút để tìm cơ chế mở — một viên gạch ở độ cao ngang ngực, khi nhấn vào sẽ làm một đoạn tường xoay trên bản lề giấu trong mạch vữa.
Người thiết kế chỗ này biết mình đang làm gì.
Không gian bên trong không có đèn. Ánh đèn pin rọi vào: trần thấp hơn, không khí khác — khô hơn, lạnh hơn, không mùi ẩm. Như thể không khí trong đó ít biến động hơn từ khi cánh cửa gạch lần cuối được đóng lại.
Sàn: đất ép.
Tường: gạch thô, không trát.
Đồ vật còn lại: ba thứ.
Thứ nhất là cuốn sổ dày, bìa da đen, nằm trên một tấm ván gỗ kê bởi hai viên gạch. Phần dưới cùng của cuốn sổ đã cháy — không phải cháy từ bên ngoài mà từ bên trong, như thể ai đó đã đốt một góc rồi không để tiếp tục. Trang cuối còn lại mang chữ viết tay, từng dòng ngắn. Lâm Khải không đọc được toàn bộ — phần dưới mỗi dòng bị cháy mất — nhưng đủ để thấy đây không phải nhật ký. Đây là danh sách. Và dòng đầu tiên, dòng duy nhất còn nguyên, chỉ có hai chữ: Đêm 14.
Thứ hai là chiếc chìa khóa. Không phải chìa khóa nhà hay chìa khóa xe — đây là chìa khóa tủ an toàn hoặc két sắt, màu vàng nhạt đã xỉn, treo trên một cái đinh nhỏ đóng vào khe giữa hai viên gạch.
Thứ ba là bức ảnh.
Lâm Khải cầm bức ảnh lên bằng tay có đeo găng.
Ảnh in trên giấy ảnh thật — loại ảnh được tráng từ phim, không phải in kỹ thuật số, màu sắc đã ngả vàng nhẹ nhưng rõ nét. Bảy người, đứng trước cổng sắt và tường gạch đỏ quen thuộc của số 14 ngõ Phúc Kiến. Cùng một bức ảnh đã được cắt, chỉnh sửa, làm mờ biển hiệu qua nhiều lần sao chép — nhưng đây là bản gốc.
Không ai bị cắt ra. Không có vùng bị làm mờ.
Khuôn mặt thứ bảy nhìn thẳng vào ống kính, một tay cầm thiết bị lưu trữ nhỏ — đúng như bức ảnh trong khung lật úp tại thư viện Hoàng Minh và như mô tả của Minh Tuấn từ bản phân tích ảnh NKL Solutions.
Nhưng lần này, không có bụi. Không có ký tự bị nhiễu. Không có phần mềm phục hồi.
Chỉ là khuôn mặt của một người phụ nữ.
Lâm Khải nhìn vào khuôn mặt đó trong ánh đèn pin, trong không gian bốn mét vuông dưới lòng đất của một tòa nhà đã cháy, trong ngày thứ mười hai của vụ án mà bắt đầu từ một chiếc đồng hồ biến mất và một bàn cờ chiếu hết.
Và anh nhận ra mình đã từng thấy khuôn mặt này trước đây. Không phải trong bất kỳ hồ sơ điều tra nào. Không phải trong ảnh lưu trữ hay camera an ninh.
Mà trong một bức ảnh gia đình. Trong ngôi nhà nơi anh lớn lên.
Người phụ nữ trong bức ảnh là người đã từng đến nhà anh — không nhiều lần, chỉ một hoặc hai lần khi anh còn nhỏ, đủ để nhớ khuôn mặt mà không nhớ tên. Người mà mẹ anh gọi là “người bạn của ba” và anh không bao giờ hỏi thêm.
Anh đứng yên, tay cầm bức ảnh, và cảm nhận thứ gì đó rất lớn — lớn hơn tất cả những gì anh đã chuẩn bị — đang từ từ đổ xuống xung quanh mình như tường đang sập nhưng theo chiều ngang.
Đúng lúc đó, hệ thống báo động cũ kích hoạt.
Không phải tiếng còi — chỉ là một tiếng click và sau đó tất cả bóng đèn trong tầng hầm cùng bật sáng một lúc rồi tắt phụt, để lại bóng tối hoàn toàn trừ ba tia đèn pin.
“Hệ thống điện độc lập vẫn còn hoạt động,” An Vy nói, giọng không thay đổi. “Có thể ai đó kích hoạt từ bên ngoài.”
Tiếng bước chân.
Từ phía cuối hành lang dẫn vào tầng hầm — không phải từ cầu thang họ đã xuống, mà từ phía tường đối diện, nơi không có gì ngoài bức tường bê tông trơn mà họ chưa kiểm tra kỹ.
Lâm Khải tắt đèn pin của mình. Ra hiệu cho An Vy và Hải làm tương tự.
Bóng tối tuyệt đối.
Tiếng bước chân tiếp tục. Đều đặn. Không vội vàng. Loại bước chân của người biết họ đang ở đâu và không sợ bị nghe thấy.
Rồi dừng.
Im lặng kéo dài mười giây. Mười lăm giây. Hai mươi giây.
Lâm Khải bật lại đèn pin.
Hành lang trống. Không có ai.
Chỉ có một thứ nhỏ nằm trên sàn xi măng, ngay chỗ tiếng bước chân dừng lại — một quân cờ nhựa trắng, loại nhựa polystyrene bình thường, không có dấu vân tay, đã được khử khuẩn.
Quân vua. Màu trắng. Nằm ngửa.
CHƯƠNG 17 – ĐÊM 14
Đã phát hành: 17/07/2026Tiếng bước chân không quay trở lại.
Lâm Khải đứng trong bóng tối của tầng hầm, điện thoại cầm chắc trong tay, tia đèn pin quét dọc hành lang một lần nữa. Bê tông, bụi, không khí cũ. Và quân vua trắng nằm ngửa trên sàn, nhỏ đến mức nếu không biết tìm thì sẽ không nhìn thấy.
An Vy kéo anh lại trước khi anh bước ra.
“Đừng đến gần hơn,” cô nói. “Nếu còn dấu vết, chúng ta cần giữ nguyên.”
Cô lấy đèn soi chuyên dụng từ túi, chiếu thấp sát sàn, quét một vòng từ quân cờ ra ngoài theo chiều hướng bước chân đã dừng. Ánh sáng xanh nhạt của đèn UV hé lộ những gì mắt thường không thấy — một vệt mờ kéo dài hai mét trên bê tông, hướng từ quân cờ về phía bức tường cuối hành lang.
“Cùng loại chất làm sạch,” cô nói. “Ai đó đã lau sàn bằng hóa chất. Từ hướng bức tường về đây.”
“Không phải Cidex OPA,” Hải nói, cúi xuống ngửi nhẹ mà không chạm vào. “Mùi khác.”
An Vy đứng dậy. “Thu mẫu.”
Họ rời tầng hầm lúc mười hai giờ kém mười lăm, mang theo bốn túi vật chứng được niêm phong: cuốn sổ cháy dở trong hộp chứa chống ẩm, chiếc chìa khóa két sắt trong túi nhựa cứng, bức ảnh gốc trong phong bì chống tĩnh điện, và quân cờ vua trắng trong túi nilon vô trùng.
Thứ năm họ mang ra là tờ giấy carbon danh sách bốn mươi bảy tên — đặt nguyên trong tập nhựa, chụp ảnh tại chỗ trước khi di chuyển, vì An Vy đúng khi nói giấy carbon sẽ vỡ nếu mở ra.
Hoàng Minh đứng chờ ở đầu ngõ. Ông không hỏi tại sao mất lâu. Ông chỉ nhìn vào những chiếc túi niêm phong mà họ mang ra và gật đầu chậm rãi, theo cách của người đã biết trước rằng những thứ này tồn tại ở đó.
Phòng giám định pháp y trống vắng buổi chiều. An Vy làm việc một mình, không để ai khác vào.
Lâm Khải ngồi ngoài phòng quan sát, nhìn qua kính vào cô đang xử lý từng vật chứng theo thứ tự. Bức ảnh trước. Cô dùng kính phóng đại đặt lên giá quan sát, điều chỉnh ánh sáng, nhìn vào từng khuôn mặt, từng chi tiết nền.
Mười lăm phút sau, cô gõ vào hệ thống liên lạc. “Vào đây.”
Bức ảnh gốc dưới đèn quan sát chuyên dụng cho thấy những thứ mà bản scan và bản sao không thể cho thấy.
“Chú ý người đứng thứ tư từ trái,” An Vy nói, không chỉ tay mà chỉ bằng đèn laser nhỏ. “Ông ta không nhìn vào ống kính.”
Người đứng thứ tư — Lâm Khải nhận ra từ hồ sơ là Trần Bách Niên hơn hai mươi năm trước — không nhìn thẳng vào máy ảnh. Mắt ông ta nhìn chếch về phía bên phải khung hình, về phía người đứng ngoài cùng bên phải mà Hải đã xác nhận là Ngô Khắc Luân.
“Nhìn như đang chú ý đến Ngô Khắc Luân,” Lâm Khải nói.
“Có thể. Nhưng nhìn kỹ hơn — hướng mắt không phải nhìn vào mặt người đứng cạnh. Hướng mắt nhìn xuống thấp hơn. Nhìn vào tay của người đó.” Cô dịch đèn laser sang vị trí tay phải của Ngô Khắc Luân trong ảnh. “Ông ta đang cầm gì đó. Bức ảnh đen trắng không đủ rõ để xác định, nhưng hình dạng và vị trí gợi ý đây là một chiếc phong bì mỏng.”
“Ai đó vừa trao tài liệu trong lúc chụp ảnh.”
“Hoặc vừa nhận xong.” An Vy điều chỉnh góc đèn. “Còn điều này — nền phía sau nhóm người. Không phải cổng sắt mà là bức tường gạch đỏ bên phải. Nhìn vào chỗ này.”
Trên bức tường gạch, ở góc trên phải của khung hình, có một thứ mà trong bản scan bị làm mờ biển hiệu đã che mất: một dòng chữ được sơn thẳng lên tường gạch, không phải biển hiệu gắn lên mà là chữ viết tay được phóng to.
Bốn ký tự: B.04.
“Phòng B04,” Hải nói từ cửa — anh đã vào khi nào không ai nhận ra.
“Phòng B04,” An Vy xác nhận. “Trong tòa nhà tầng hầm, phòng B04. Không có trong sơ đồ vì tầng hầm không được đăng ký. Nhưng người trong tổ chức đó đã đặt tên cho các phòng.”
Phòng bí mật mà họ vừa khám xét — căn phòng 4 mét vuông với cuốn sổ cháy dở và chiếc chìa khóa — có thể không phải là căn phòng duy nhất. Ký hiệu B04 gợi ý còn có B01, B02, B03.
“Chúng ta chỉ tìm thấy một phòng,” Lâm Khải nói.
“Ba phòng kia đang ở đâu?” Hải hỏi theo.
Hoàng Minh ngồi trong phòng họp nhỏ của trụ sở lúc hai giờ chiều, tách trà không uống, nhìn vào bàn tay mình theo cách mà người ta nhìn vào thứ gì đó đã hiện diện ở đó từ lâu nhưng mãi không thay đổi.
Lâm Khải đặt tờ ảnh phóng lớn B04 lên bàn. “Ông có biết phòng này không?”
Hoàng Minh nhìn vào tờ ảnh. “Có.”
“Còn bao nhiêu phòng như vậy?”
“Bốn phòng tổng cộng. Một phòng họp lớn — phòng chính mà các anh đã thấy trong tầng hầm. Ba phòng nhỏ hơn, mỗi phòng phục vụ một mục đích khác nhau.” Ông ngừng lại. “B04 là phòng lưu trữ. Đó là phòng các anh đã vào.”
“Ba phòng còn lại ở đâu?”
“B01 và B02 thông với nhau qua một cửa trượt — nằm ở phía đông bắc. B03 là phòng riêng, sau tủ kim loại trong phòng lưu trữ chính.” Hoàng Minh nói điều này theo cách của người đang kể địa chỉ, không phải theo cách của người đang quyết định nên kể gì. Như thể cái quyết định đó đã được đưa ra trước khi ông ngồi xuống. “Các anh chưa tìm thấy B03.”
“Vì tủ kim loại trong phòng chính che lối vào,” Lâm Khải nói.
“Đúng.”
“Ông biết B03 có gì không?”
Khoảng lặng. Dài hơn những khoảng lặng trước.
“Đêm đó,” Hoàng Minh bắt đầu, không trả lời trực tiếp câu hỏi, “chúng tôi không xuống tầng hầm cùng lúc. Có hai người đi trước. Tôi và Đường Phong xuống sau, khoảng mười lăm phút.” Ông nhìn lên. “Khi chúng tôi xuống, có gì đó đã xảy ra trong B03. Tôi không vào phòng đó. Tôi đứng ở ngoài hành lang và đợi.”
“Ông nghe thấy gì không?”
“Không có tiếng la hét. Không có tiếng đập phá.” Giọng ông trầm xuống. “Chỉ có tiếng của người đang khóc. Rất nhỏ. Rất yếu.” Ông nhìn lại xuống bàn tay. “Và sau đó im lặng.”
“Hai người đi trước là ai?”
Lần này khoảng lặng kéo dài đủ để Lâm Khải hiểu rằng đây là ranh giới. Hoàng Minh sẽ không vượt qua nó hôm nay.
“Tôi không thể nói tên người đó.” Giọng ông không phải giọng của người từ chối. Đây là giọng của người đang cân nhắc hậu quả của một câu trả lời mà anh hiểu rõ. “Không phải vì tôi đang bảo vệ họ. Mà vì khi tôi nói ra tên đó, anh sẽ không còn nhìn vụ án này bằng đôi mắt của một điều tra viên nữa.”
Lâm Khải nhìn ông.
Anh sẽ không còn nhìn vụ án này bằng đôi mắt của một điều tra viên nữa.
Câu đó dội lại trong đầu anh. Không phải vì nó mới mà vì nó xác nhận điều anh đã nghĩ từ khi nhìn vào bức ảnh gốc trong phòng bí mật.
Hải gọi lúc ba giờ rưỡi chiều.
“Hồ sơ theo dõi 47 đứa trẻ của tổ chức Phan Thị Lan,” anh nói. “Tôi đã xin truy cập từ sáng. Lúc mười hai giờ họ xác nhận còn dữ liệu. Lúc hai giờ, khi tôi gửi yêu cầu tải về theo lệnh điều tra, họ kiểm tra lại và phát hiện—”
“Bị xóa.”
“Không phải xóa. Bị mã hóa lại bởi một khóa không thuộc hệ thống của họ. Ai đó từ bên ngoài đã truy cập server và mã hóa đè lên toàn bộ hồ sơ theo dõi. Dữ liệu vẫn còn đó nhưng không đọc được.” Giọng Hải có thứ gì đó vừa bực bội vừa ngưỡng mộ. “Đây là kỹ thuật cao, không phải mã hóa thông thường. Cần ít nhất ba ngày để giải mã nếu không có khóa gốc.”
Lâm Khải đứng yên trong hành lang trụ sở. Dữ liệu theo dõi 47 đứa trẻ — thứ duy nhất có thể giúp xác định ba đứa trẻ bị mất, thứ mà họ vừa biết tồn tại ngay sáng nay — đã bị khóa lại trong vòng hai giờ.
Ai đó theo dõi từng bước đi của họ theo thời gian thực. Không phải phỏng đoán. Không phải may mắn. Người đó biết họ sẽ tìm đến dữ liệu đó và đã hành động trước.
“Camera tòa nhà của tổ chức Phan Thị Lan?”
“Truy xuất trong vòng một tiếng gần nhất — không có ai vào trụ sở. Truy cập server được thực hiện từ xa.” Hải ngừng lại. “Người này biết cách làm điều đó mà không để lại địa chỉ IP có thể truy xuất. Kỹ thuật không thua kém gì người từng xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu cho NKL Solutions hai mươi năm trước.”
Nguyễn Khánh Linh từng là người phụ trách kỹ thuật của NKL Solutions. Người xây dựng hệ thống.
Nhưng cô ấy cũng là người đã cố ý chỉ ra những lỗ hổng của hệ thống đó trong buổi họp tháng Ba.
Lâm Khải ghi lại, đặt điện thoại xuống, và nhìn vào bảng trắng ở phòng làm việc mà không chú ý đến bất kỳ thứ gì cụ thể trên đó.
Kết quả phân tích vật liệu quân vua trắng đến lúc năm giờ kém mười.
An Vy đọc báo cáo đứng ngay cửa phòng kỹ thuật, không cần vào trong. Cô đọc qua, nhìn lên Lâm Khải, đọc lại một lần nữa.
“Không phải Cidex OPA,” cô nói.
Anh đứng dậy.
“Quân cờ này không được khử khuẩn bằng Cidex OPA như các quân cờ trước.” Cô đặt báo cáo xuống bàn. “Vật liệu nhựa — cùng loại polystyrene. Nhưng chất khử khuẩn dùng trên bề mặt quân vua này là chlorhexidine — loại dùng phổ biến trong y tế nhưng khác loại so với quân mã và quân xe và quân tượng và quân hậu.” Cô nhìn thẳng vào anh. “Hai loại chất khử khuẩn khác nhau trên cùng một loại quân cờ cùng loại nhựa. Anh hiểu ý nghĩa của điều này không?”
Anh hiểu. “Hai người khác nhau đã chuẩn bị quân cờ.”
“Chính xác hơn: người để lại bốn quân cờ trước đó — mã, xe, tượng, hậu — không phải là người để lại quân vua trong tầng hầm hôm nay.” Cô ngồi xuống. “Cả từ Ch8, chúng ta đã theo đuổi giả thuyết rằng tất cả các quân cờ đến từ cùng một nguồn, một kế hoạch, một người thực hiện.” Cô nhìn vào bảng điều tra. “Điều đó không đúng. Có hai người đang hoạt động và chúng ta đã nhìn nhầm họ là một.”
Lâm Khải đứng trước bảng trắng.
Hai người. Không phải một.
Người thứ nhất: để lại bốn quân cờ có nghi thức trong các phong bì đen, sử dụng Cidex OPA, thực hiện hai vụ án mạng có tính toán tỉ mỉ.
Người thứ hai: đêm nay xuống tầng hầm bằng một lối vào mà họ chưa tìm thấy, để lại quân vua trắng nằm ngửa bằng chất khử khuẩn khác, kích hoạt hệ thống báo động và biến mất.
“Người thứ hai biết về người thứ nhất,” anh nói chậm. “Biết về hệ thống quân cờ. Và chọn cách tiếp tục theo hệ thống đó nhưng bằng công cụ của chính mình.”
“Hoặc người thứ hai đang cố bắt chước để đánh lạc hướng.” An Vy nhìn anh. “Hoặc người thứ hai đang cố kết thúc thứ mà người thứ nhất đã bắt đầu.”
Lâm Khải nhìn vào bảng trắng — nhìn vào mạng lưới mũi tên và tên người và chứng cứ mà anh đã xây dựng qua mười bảy ngày — và lần đầu tiên nhìn thấy nó theo cách mà anh không thể nhìn ra trước đó.
Không phải một người điều phối tất cả.
Mà là hai người đang chạy song song, biết về nhau, sử dụng cùng một sân khấu — và anh đã nhìn vào sân khấu mà không nhìn thấy có hai diễn viên.
Anh nhìn lại bảng. Nhìn vào từng mũi tên đỏ. Và bắt đầu vẽ lại — không xóa thứ cũ, chỉ vẽ thêm bằng màu mực xanh — một cấu trúc thứ hai nằm bên dưới cấu trúc thứ nhất, như một bộ xương dưới lớp da mà anh đã nhầm tưởng là toàn bộ cơ thể.
CHƯƠNG 18 – ĐƯỜNG VỀ
Đã phát hành: 18/07/2026Kế hoạch được xây dựng trong bốn tiếng.
Không phức tạp. Không dựa vào may mắn. Chỉ là một thông tin được công bố một cách có kiểm soát và sau đó chờ xem thứ gì phản ứng.
Thông tin đó: Đội điều tra đã tìm thấy tài liệu kế toán của NKL Solutions — bản gốc, không phải bản số hóa, chứa danh sách giao dịch đầy đủ bao gồm tên tổ chức trung gian nhận dữ liệu — và tài liệu này đang được chuyển đến Viện Kiểm Sát vào chiều ngày mười hai, lúc bốn giờ.
Thông tin đó không đúng. Không có tài liệu kế toán nào như vậy.
Nhưng thông tin đó được nói ra tại ba thời điểm khác nhau, bởi ba người khác nhau trong đội, ở ba bối cảnh khác nhau — và mỗi lần được nói, nội dung chi tiết thay đổi nhỏ theo cách mà chỉ người nghe trực tiếp mới biết.
“Nếu có ai đó đang rò rỉ thông tin,” Lâm Khải giải thích với Thiếu tá Quang vào buổi sáng, “thì phiên bản nào đến tay họ sẽ cho chúng ta biết người đó nghe từ đâu.”
Quang nhìn anh. “Và nếu không ai rò rỉ?”
“Thì không có phản ứng gì xảy ra vào chiều nay. Và chúng ta biết vấn đề nằm ở chỗ khác.”
Trong khi chờ đợi, họ làm việc với tài liệu từ tầng hầm.
Tờ giấy carbon danh sách bốn mươi bảy tên — vẫn trong tập nhựa, chưa được mở ra — được đặt dưới đèn hồng ngoại để chụp ảnh độ phân giải cao mà không cần tiếp xúc trực tiếp. An Vy xử lý trong phòng giám định, một mình, trong khi Lâm Khải đọc báo cáo cuối cùng về mẫu máu từ sàn tầng hầm.
Kết quả phân tích ADN từ mẫu vệt máu dưới bê tông: ADN người, nhóm B+, phù hợp với mẫu từ một cơ sở dữ liệu cũ của Bộ Y tế cho trẻ em thuộc hệ thống nuôi dưỡng tập trung từ hai mươi lăm năm trước.
Một trẻ em.
Không phải ba. Chỉ một.
Lâm Khải đọc lại dòng đó. Một trẻ em. Trong tầng hầm, trong phòng B04, đêm mà Hoàng Minh nghe tiếng khóc từ B03.
Nhưng vết máu không ở B03 — ở B04. Phòng lưu trữ.
Điều đó không khớp. Nếu biến cố xảy ra trong B03, tại sao có máu trong B04 — phòng khác, ngách khác, cách nhau bởi hành lang hẹp?
Anh gọi An Vy.
“Em biết,” cô nói trước khi anh kịp hỏi. “Tôi cũng đang nghĩ đến điều đó. Vết máu ở B04 có thể không từ biến cố trong B03. Có thể là hai sự kiện khác nhau. Hoặc ai đó đã di chuyển từ B03 sang B04 sau biến cố.”
“Hoặc người ta đổ bê tông ở nhầm phòng để che giấu vết máu không liên quan.”
“Hoặc người đổ bê tông biết chính xác vết máu ở đâu.”
Họ cùng im lặng một lúc.
“B03 chưa được khám,” anh nói.
“Tôi biết.”
Lâm Khải đến phòng kỹ thuật lúc mười một giờ để xem lại camera từ đêm hôm qua — camera tầng hầm không tồn tại, nhưng camera đầu ngõ Phúc Kiến ghi lại toàn bộ người ra vào ngõ trong đêm.
Hải đã xem qua từ sáng và chờ anh.
“Khoảng mười giờ hai mươi tối qua,” Hải nói, tua đến đoạn cần xem. “Trong khoảng thời gian chúng ta đang ở trong tầng hầm, có một người đi vào từ đầu ngõ. Nhìn xuống, đội mũ nón lưỡi trai thấp. Khoảng mười hai phút sau, người đó đi ra.”
“Cùng hướng hay khác hướng?”
“Cùng hướng vào — đi ra từ đầu ngõ. Nhưng đi nhanh hơn khi vào.”
Lâm Khải nhìn vào màn hình. Bóng người — không thấy mặt, không thấy chi tiết nào rõ ràng. Nhưng dáng đi: bước ngắn, đều, không vội vã khi vào. Khi ra: bước dài hơn, vẫn đều, nhưng nhanh hơn khoảng hai mươi phần trăm.
“Người vào nhà không phải người tính toán trước mình sẽ ở bao lâu,” anh nói. “Nhưng khi ra thì biết mình đã làm xong việc.”
“Và biết thời gian chính xác vì biết chúng ta đang bên trong.”
Lâm Khải nhìn vào bóng người đang bước ra khỏi khung hình. Mười hai phút. Đủ để xuống tầng hầm qua lối vào chưa được tìm thấy, đặt quân cờ, kích hoạt hệ thống báo động, và rời đi.
“Ai biết chúng ta sẽ ở trong tầng hầm tối hôm đó?”
Hải gõ vào bàn phím. “Tôi, An Vy, anh, Quang, và—” Anh dừng lại. “Và Hoàng Minh. Ông ta đứng đợi ở đầu ngõ.”
Hoàng Minh đến trụ sở lúc một giờ chiều — lần này cũng được gọi, không phải tự đến.
Anh không đưa ông vào phòng thẩm vấn. Hai người ngồi trong căn tin tầng một, giống như lần đầu tiên Lâm Khải hỏi ông về người kế toán chết — bàn nhựa, ánh đèn huỳnh quang, không ai khác xung quanh.
Hoàng Minh đặt lên bàn một chiếc hộp gỗ nhỏ, bằng tay ngần ngừ như người đặt xuống thứ gì đó đã giữ quá lâu.
“Tôi giữ nó không phải để che giấu sự thật,” ông nói. “Mà vì tôi sợ sự thật sẽ hủy hoại những người còn sống.”
Lâm Khải không mở hộp ngay. “Người còn sống mà ông đề cập là ai?”
Hoàng Minh nhìn vào chiếc hộp. “Bốn mươi bảy đứa trẻ đó — phần lớn trong số chúng đã có cuộc sống bình thường. Gia đình, công việc, con cái. Nếu tất cả sự thật về việc họ đến với thế giới này như thế nào bị phơi bày—” Ông ngừng. “Không phải tội lỗi của chúng. Nhưng vẫn sẽ hủy hoại chúng.”
“Ông không phải người quyết định điều đó.”
“Không.” Ông gật đầu chậm. “Nhưng tôi là người duy nhất còn đang ngồi ở đây với anh. Những người khác hoặc đã chết hoặc đã biến mất.”
Lâm Khải mở chiếc hộp gỗ.
Bên trong: một chiếc điện thoại cũ thế hệ đầu, loại điện thoại cục gạch từ khoảng hai mươi năm trước, nắp trượt đã mòn. Và kẹp dưới điện thoại, một tờ giấy gấp tư — giấy photo đã vàng, nếp gấp cũ đến mức khi mở ra cẩn thận, vẫn có vết rách nhỏ ở góc.
Trên tờ giấy là một sơ đồ tay. Không phải sơ đồ tòa nhà — đây là sơ đồ mạng lưới: tên người, tên tổ chức, mũi tên nối giữa chúng. Chữ viết tay nhỏ và sắc, loại chữ của người quen viết nhanh và viết nhiều.
Lâm Khải nhìn vào sơ đồ. Nhìn vào tên người ở trung tâm.
Không phải Nguyễn Khánh Linh.
Không phải ai trong nhóm sáu người.
Một cái tên khác hoàn toàn, đứng ở giao điểm của nhiều mũi tên nhất trong sơ đồ, nối với V.K.L.A. Ltd. ở một phía và nối với tổ chức trung gian bên kia và nối với ký hiệu mà anh nhận ra là tên tắt của Trung Tâm Phúc An.
“Người này là ai?” anh hỏi, chỉ vào tên ở trung tâm.
“Người điều phối toàn bộ hợp đồng từ phía bên ngoài NKL Solutions.” Hoàng Minh không nhìn vào tờ giấy. “Không phải thành viên của nhóm chúng tôi. Không bao giờ xuất hiện công khai. Chúng tôi chỉ biết tên và biết họ trả tiền đúng hạn.”
“Sơ đồ này ai vẽ?”
“Nguyễn Khánh Linh. Cô ấy đưa cho tôi ngay trước khi rời đi trong buổi họp tháng Ba.” Hoàng Minh nhìn lên. “Cô ấy nói: ‘Giữ lấy. Đến lúc cần, anh sẽ biết phải làm gì với nó.’“
An Vy tìm anh lúc hai giờ rưỡi, khi kế hoạch giăng bẫy đang ở giữa thời gian chờ đợi.
Cô vào phòng làm việc mà không gõ cửa — cử chỉ hiếm khi xảy ra đủ để anh biết cô có điều gì quan trọng.
“Tôi đã đọc lại báo cáo phân tích âm thanh video USB,” cô nói, đứng ở cửa không ngồi xuống. “Tiếng ghế kéo từ góc đối diện trong video — tôi đã yêu cầu chạy lại phân tích với thuật toán mới.”
“Kết quả?”
“Không phải tiếng ghế kéo.” Cô nhìn thẳng vào anh. “Đó là tiếng của một thiết bị cơ học. Rất cụ thể — tiếng cơ cấu xoay của một máy quay phim cầm tay đang điều chỉnh góc. Loại máy quay gia dụng phổ biến từ hai mươi lăm năm trước.”
Lâm Khải nhìn cô.
“Không có người thứ tám trong phòng họp,” cô nói. “Nguyễn Khánh Linh không quay phim từ phòng bên cạnh. Có hai máy quay trong buổi họp đó — và tiếng ‘ghế kéo’ là máy quay thứ hai đang điều chỉnh góc để ghi lại một góc khác.”
“Hai máy quay nghĩa là có hai bản video.”
“Và bản thứ hai không nằm trong chiếc USB mà chúng ta có.”
Lúc bốn giờ chiều, thời điểm trong kế hoạch giăng bẫy mà họ mô tả là “tài liệu kế toán được chuyển đến Viện Kiểm Sát”, không có điều gì bất thường xảy ra.
Không ai tiếp cận tuyến đường di chuyển được theo dõi. Không có camera nào bị can thiệp. Không có báo cáo nào từ các điểm quan sát.
Lâm Khải ngồi trong xe, nhìn đồng hồ chỉ bốn giờ mười lăm, và nghĩ rằng kế hoạch đã thất bại.
An Vy gọi lúc bốn giờ hai mươi.
“Không phải thất bại,” cô nói mà không cần nghe anh nói gì. “Xem lại log truy cập hệ thống email nội bộ của trụ sở. Khoảng ba giờ đến ba giờ mười lăm chiều nay.”
Anh gọi Hải.
Hải gọi lại sau bảy phút.
“Có một truy vấn đọc từ bên ngoài vào hệ thống email nội bộ lúc ba giờ tám phút chiều,” Hải nói. “Không phải hack — đây là truy cập hợp lệ bằng thông tin đăng nhập của một tài khoản thực. Tài khoản đó là email công vụ của một nhân viên văn phòng tầng hai. Nhân viên đó hiện đang trong kỳ nghỉ phép và đã không đăng nhập từ hai tuần trước.”
“Thông tin về ‘tài liệu kế toán’ được gửi qua email vào lúc nào?”
“Ba giờ kém năm phút.” Hải dừng lại. “Nghĩa là ai đó đọc email nội bộ của cơ quan mười ba phút sau khi thông tin được gửi đi. Và biết thông tin đó trước khi ‘tài liệu kế toán’ được cho là chuyển đến Viện Kiểm Sát lúc bốn giờ.”
“Phiên bản nào của thông tin trong email đó?”
Hải đọc lại. “Phiên bản mà anh Quang viết — trong đó tài liệu được mô tả là ‘bản gốc có chữ ký của người đại diện tổ chức trung gian.'”
Lâm Khải nhìn ra cửa sổ xe. Phiên bản của Quang. Quang gửi email đó đến danh sách người cần biết trong đội — danh sách đó bao gồm ai?
Anh gọi lại Hải. “Danh sách người nhận trong email đó?”
Danh sách gồm tám người. Anh đọc qua lần thứ nhất, rồi lần thứ hai.
Một cái tên khiến anh dừng lại.
Không phải trong đội điều tra. Không phải nhân viên trụ sở thông thường. Một tên nằm trong danh sách vì người đó từng được thêm vào nhóm phối hợp từ giai đoạn đầu của vụ án và không ai để ý rút ra.
Một cái tên mà nếu người đó biết thông tin về “tài liệu kế toán” trước bốn giờ chiều, và nếu người đó có liên hệ với hung thủ —
Lâm Khải không hoàn thành câu suy luận đó trong đầu.
Anh cúp điện thoại. Mở ứng dụng ghi chú. Viết cái tên đó ra.
Rồi gạch ngang.
Không phải gạch bỏ. Chỉ là đánh dấu để nhớ.
Ngoài cửa sổ xe, thành phố đang chuyển sang buổi tối sớm của ngày mười hai, ánh đèn bắt đầu lên từ những tòa nhà dọc đường, và Lâm Khải ngồi yên trong xe nhìn vào tên mình vừa viết và vừa gạch ngang, nghĩ về những người đã biết quá nhiều và những người đã biết đúng thứ cần biết vào đúng thời điểm.
CHƯƠNG 19 – KHOẢNG TRỐNG
Đã phát hành: 21/07/2026Lúc bảy giờ sáng ngày mười ba, phòng họp của trụ sở cảnh sát trông như một căn phòng sau một trận động đất nhỏ: ảnh hiện trường, tờ in hồ sơ, ảnh chụp màn hình camera, biên bản giám định, đối chiếu lời khai — tất cả được trải ra trên ba chiếc bàn đẩy sát nhau, sắp xếp theo thứ tự mà chỉ Lâm Khải và An Vy mới biết.
Họ bắt đầu từ đầu.
Không phải bắt đầu lại. Chỉ là lần đầu tiên nhìn vào tất cả những thứ này cùng một lúc, trong cùng một phòng, theo thứ tự thời gian thay vì thứ tự phát hiện.
“Chúng ta có hai mươi mốt ngày thông tin,” An Vy nói, đứng ở đầu bàn với một tờ danh sách. “Tôi muốn đối chiếu từng điểm theo chronology, không theo logic điều tra.”
“Vì sao?”
“Vì logic điều tra đã dẫn chúng ta đi sai hướng hai lần.” Cô đặt bút xuống tờ giấy. “Tiếng ghế kéo mà tôi nghĩ là người thứ tám — sai. Sợi vải đen mà chúng ta nghĩ là từ găng hung thủ — sai. Hai lỗi lớn, cả hai đều do cách chúng ta đặt câu hỏi, không phải do chứng cứ thiếu sót.”
Lâm Khải ngồi xuống. “Đặt câu hỏi theo cách nào?”
“Chúng ta luôn hỏi ‘hung thủ đã làm gì ở đây’ trước khi hỏi ‘chuyện gì thật sự đã xảy ra.'” Cô nhìn vào tờ danh sách. “Từ giờ chúng ta hỏi câu thứ hai trước.”
Hai tiếng rưỡi. Đó là thời gian họ cần để đi qua toàn bộ Evidence Matrix từ EV-01 đến EV-45.
Không phải để tìm thứ gì mới. Mà là để tìm thứ gì không khớp.
Kết quả: ba điểm không khớp mà trước đây họ đã bỏ qua vì mỗi điểm riêng lẻ trông như lỗi nhỏ hoặc chi tiết vô hại.
Điểm một: Bình decanter cognac trong thư viện Hoàng Minh — nồng độ chất an thần cao hơn ở đáy, thấp hơn ở trên. An Vy đã ghi nhận điều này từ Ch4 và giải thích là chất được thêm vào bình sau khi đã rót rượu, không phải khi bình còn đầy. Nhưng nếu đúng vậy, người thêm chất an thần phải biết chính xác Đường Phong sẽ rót từ bình đó. Không phải ai sẽ rót. Mà là Đường Phong cụ thể.
Điều đó có nghĩa là hung thủ không chuẩn bị bẫy chung trong phòng. Họ chuẩn bị bẫy cho một người cụ thể, biết trước người đó sẽ ở trong phòng đó, với bình rượu đó.
Điểm hai: Hệ thống điều hòa thư viện được bật từ 16:00 ngày đầu tiên — hai tiếng trước khi bữa tiệc bắt đầu, bốn tiếng trước khi Đường Phong “xuất hiện tại bữa tiệc” theo lời Hoàng Minh. Nhưng thân nhiệt tử vong ước tính là 16:00-18:00 ngày đó. Nếu ông ta chết lúc 16:00-18:00, ông ta không thể “xuất hiện tại bữa tiệc” lúc 19:20. Lời khai của Hoàng Minh đã bị ghi nhận là mâu thuẫn từ đầu — nhưng mâu thuẫn đó vẫn chưa bao giờ được giải quyết.
“Hoặc Hoàng Minh nói sai,” An Vy nói.
“Hoặc ước tính tử vong sai.”
“Hoặc có người khác đóng vai Đường Phong tại bữa tiệc.” Cô nhìn anh. “Điều đó nghe phi thực tế. Nhưng nếu đám đông đủ đông và đủ náo nhiệt, một người ăn mặc tương tự có thể được nhìn thấy và sau đó không ai nhớ rõ chi tiết.”
Điểm ba: Camera hành lang tầng hai mất tín hiệu lúc 19:23 và khôi phục lúc 19:35. Mười hai phút. Người tóc muối tiêu lên tầng hai lúc 19:20 và xuống sau khoảng 15 phút — tức là lúc khoảng 19:35. Trùng khớp với thời điểm camera khôi phục tín hiệu.
“Người tóc muối tiêu không tắt camera để che hành động của mình,” Lâm Khải nói. “Camera tắt trước khi ông ta lên. Camera khôi phục khi ông ta xuống.”
“Tức là ai đó khác tắt và bật camera. Không phải người tóc muối tiêu.”
“Người biết ông ta sẽ lên và muốn che hành động của ông ta.”
“Hoặc muốn tạo ra khoảng trống trong dữ liệu để sau này có thể đổ trách nhiệm lên ông ta.”
Hoàng Minh đến lúc mười một giờ, theo yêu cầu. Không phải thẩm vấn lần này — Lâm Khải đã nói rõ điều đó trên điện thoại, và ông ta đến mà không mang luật sư, không hỏi thêm về thủ tục.
Họ ngồi trong phòng họp nhỏ, không có ai khác.
“Tôi muốn hỏi về một điều mà tôi biết ông đã né tránh từ đầu,” Lâm Khải nói. “Không phải ai làm gì. Mà là ai biết gì và khi nào.”
Hoàng Minh gật đầu. Không cần giải thích thêm.
“Ai biết Đường Phong sẽ ở trong thư viện tối hôm đó?”
Một khoảng lặng. “Tôi nói với ông ấy rằng tủ sách trong thư viện có những cuốn sách ông ấy muốn đọc. Đó là điều tôi nói — trước bữa tiệc, khi chúng tôi nói chuyện riêng.” Hoàng Minh nhìn vào bàn. “Nhưng tôi không phải người duy nhất biết thói quen của Đường Phong.”
“Ai khác?”
“Bất kỳ ai đã gần gũi với chúng tôi đủ lâu. Đường Phong có một thói quen không thay đổi suốt hai mươi năm: mỗi khi đến nhà ai đó có thư viện, ông ấy đều sẽ vào đó sớm muộn gì cũng xem sách.” Hoàng Minh ngừng lại. “Bữa tiệc đó là dịp kỷ niệm hai mươi năm. Tôi mời những người biết nhau từ lâu. Người nào trong số đó cũng có thể dự đoán Đường Phong sẽ tìm đến thư viện.”
“Và người nào trong số đó biết ông ấy thích uống cognac?”
“Tất cả.”
Lâm Khải ghi xuống không phải vì cần ghi mà vì cần thêm vài giây để nghĩ đến câu tiếp theo. “Ông Hoàng, buổi sáng hôm đó — trước bữa tiệc — có ai vào thư viện không?”
Khoảng lặng lần này dài hơn. “Tôi không chắc.”
“Không chắc hay không biết?”
Hoàng Minh nhìn lên. “Không chắc là câu trả lời trung thực nhất tôi có thể đưa ra.” Ông dừng lại. “Có một lúc trưa, tôi nghe tiếng ở hành lang tầng hai. Tôi không lên kiểm tra. Tôi nghĩ có lẽ Tứ đang dọn dẹp.”
“Nhưng Tứ nói ông ta không vào thư viện ngày hôm đó.”
“Tôi biết.” Giọng Hoàng Minh không leo thang, không biện hộ. “Và tôi đã không nói điều này từ đầu vì tôi không muốn tạo ra một giả thuyết mà tôi không có bằng chứng để hỗ trợ.”
Lâm Khải nhìn ông. Đây là lần đầu tiên Hoàng Minh tự giải thích lý do im lặng của mình theo cách không phải bào chữa mà là minh bạch.
“Ông mắc một sai lầm cụ thể trong dự án năm xưa,” Lâm Khải nói, không phải câu hỏi. “Không phải quyết định tập thể. Một sai lầm cá nhân.”
Hoàng Minh không trả lời ngay. Nhìn ra cửa sổ, nhìn vào một điểm nào đó ngoài kia.
“Tôi ký hợp đồng trước khi đọc hết,” ông nói cuối cùng. “Có một điều khoản trong hợp đồng — tôi đã không đọc đến trang đó. Đến khi biết, hợp đồng đã hoạt động ba tháng.” Ông nhìn lại Lâm Khải. “Điều khoản đó cho phép tổ chức trung gian quyết định — không cần báo cáo lại — về những trường hợp mà họ gọi là ‘không thể tái định cư.’ Tôi biết điều đó có nghĩa là gì.”
“Và ông vẫn không làm gì.”
“Đúng.” Câu trả lời không run rẩy, không xin lỗi. Đây là câu trả lời của người đã sống với nó đủ lâu để hết ảo tưởng về bất kỳ cách biện minh nào. “Đó là sai lầm của tôi. Không phải của người ký cùng tôi.”
An Vy gọi lúc một giờ ba mươi chiều, khi Lâm Khải đang nhìn vào sơ đồ thời gian mà anh đã vẽ lên bảng trắng trong nửa tiếng qua.
“Anh nhớ chiếc điện thoại cũ mà Hoàng Minh đưa hôm qua không?”
“Nhớ.”
“Tôi đã phân tích bộ nhớ sim — cũ đến mức không nhiều thiết bị đọc được, nhưng chúng tôi có máy chuyên dụng.” Cô dừng lại theo cách của người đang đảm bảo mình nói chính xác. “Có một tin nhắn cuối cùng trên sim đó. Gửi đi, không phải nhận. Người nhận không có trong danh bạ — chỉ là số. Nhưng tin nhắn còn đọc được.”
“Nội dung?”
“‘Đêm 14. B03. Không phải tai nạn. Tôi đã nhìn thấy.’“
Phòng làm việc im lặng.
“Tin nhắn được gửi lúc nào?”
“Mười tám năm trước. Khoảng hai tháng sau khi NKL Solutions giải thể.”
Cùng thời điểm người kế toán tổ chức trung gian liên lạc với Hoàng Minh rồi chết tai nạn xe.
“Ai gửi tin nhắn này?”
“Chiếc điện thoại này không phải của Hoàng Minh. Trên thân máy có khắc tên viết tắt bằng kim — tôi đã dùng kính lúp.” An Vy đọc ra. “Hai chữ cái: N.K.”
Nguyễn Khánh Linh. Chiếc điện thoại là của cô ấy. Và tin nhắn cuối cùng cô ấy gửi từ chiếc điện thoại này — trước khi biến mất khỏi hệ thống — là câu xác nhận điều mà cô ấy đã thấy.
Không phải tai nạn.
Điều xảy ra trong B03 đêm 14, dẫn đến tiếng khóc mà Hoàng Minh nghe thấy, dẫn đến máu trong B04, dẫn đến quyết định đổ bê tông và im lặng — đó không phải tai nạn.
Và Nguyễn Khánh Linh đã nhìn thấy.
Lúc ba giờ chiều, Lâm Khải đứng trước bảng trắng với hai màu mực — đỏ và xanh — và sơ đồ thời gian “Đêm 14” mà anh đã xây dựng từ tất cả các lời khai, chứng cứ, và khoảng trống.
Sơ đồ bắt đầu từ lúc 20:00 đêm “14” — thời điểm mà Hoàng Minh và Đường Phong “xuống tầng hầm sau” và nghe tiếng khóc từ B03.
Sơ đồ kết thúc vào khoảng 22:00 — thời điểm quyết định đổ bê tông được đưa ra.
Và ở giữa, giữa 20:15 và 20:30, có một khoảng trống.
Mọi lời khai đều có điều gì đó trong khoảng đó: Hoàng Minh nói ông ta “đứng ở hành lang và đợi.” Đường Phong đã chết từ lâu. Người kế toán đã chết. Người duy nhất còn lại có thể điền vào khoảng trống đó là Nguyễn Khánh Linh — và tin nhắn cuối cùng cô ấy gửi nói cô ấy đã nhìn thấy điều gì đó.
Ai còn ở trong B03 giữa 20:15 và 20:30?
Ai không được ghi trong bất kỳ lời khai nào, không được nhắc đến trong bất kỳ hồ sơ nào, người mà sự hiện diện vào thời điểm đó giải thích tất cả mọi thứ?
Điện thoại anh rung. Số không quen.
“Anh Lâm,” một giọng phụ nữ. Trung niên, khàn nhẹ theo cách của người đã không sử dụng giọng mình trong một thời gian dài. “Tôi đã im lặng suốt hai mươi năm. Đã đến lúc phải kể hết.”
Lâm Khải đứng thẳng người, điện thoại sát tai. “Bà là ai?”
Ba giây im lặng.
Rồi tiếng ồn — không phải tiếng ồn xung quanh mà là tiếng của kết nối bị ngắt, không phải do hết pin hay vùng phủ sóng mà là do ai đó — từ phía người gọi hoặc phía khác — đã kéo thiết bị ra khỏi kết nối.
Rồi tĩnh lặng hoàn toàn.
Lâm Khải nhìn vào điện thoại. Màn hình hiển thị “Cuộc gọi kết thúc — 00:23.”
Hai mươi ba giây.
Đủ để anh nhận ra giọng nói đó không phải giọng mà anh chưa từng nghe. Nó trưởng thành hơn, nặng hơn bởi thời gian. Nhưng vẫn có điều gì đó trong nhịp điệu của nó — cách người đó nói “anh Lâm” không phải như người nói với điều tra viên mà như người nói với người quen — khiến anh biết rằng cuộc gọi này không phải từ người lạ.
CHƯƠNG 20 – LỜI GIẢI GẦN HOÀN CHỈNH
Đã phát hành: 22/07/2026Nhân chứng đến vào buổi chiều muộn của ngày mười ba.
Không phải Nguyễn Khánh Linh. Không phải Phan Thị Hà. Không phải ai trong số những người đã biến mất hoặc tử vong.
Đó là bà Lan — người hàng xóm sáu mươi mốt tuổi đã nhìn thấy người đàn ông áo khoác tối đến nhà Vũ Trường Sinh vào buổi trưa ngày ông ta chết. Người mà Lâm Khải đã thẩm vấn từ Ch6 và cho rằng đã lấy hết thông tin cần thiết.
Nhưng bà không gọi để kể lại những gì đã kể. Bà gọi để kể điều bà đã không kể lần trước.
“Tôi sợ,” bà nói ngay khi ngồi xuống, không cần Lâm Khải hỏi tại sao bà im lặng. “Khi anh đến lần trước và hỏi về người đàn ông áo khoác tối đó, tôi đã kể gần hết. Nhưng không phải tất cả.”
“Điều gì bà chưa kể?”
Bà nhìn xuống tay mình. “Tôi đã nhìn thấy mặt ông ta.”
Lâm Khải và An Vy không nhìn nhau. Cả hai ngồi yên.
“Lúc ông ta đi ra, ông ta đã dừng lại ở cổng ngõ — như tôi đã nói. Nhưng khi ông ta nhìn về cuối ngõ, ông ta quay đầu theo hướng đó và tôi đứng ở cửa sổ bên trái, trong khi ông ta quay sang phải — nên tôi nhìn thấy một phần khuôn mặt ông ta từ bên cạnh.” Giọng bà bình thản một cách đáng ngờ của người đã tập nói câu này nhiều lần trước khi thật sự nói ra. “Tôi biết ông ta là ai.”
Tên bà Lan cung cấp khiến An Vy kiểm tra lại dữ liệu trong vòng bảy phút.
Người đó — tên thật, không phải tên tắt hay ký hiệu — có trong danh sách khách mời bữa tiệc tại biệt thự Hoàng Minh đêm ngày đầu tiên. Có trong hồ sơ liên lạc của Đường Phong. Và có trong danh sách tám người nhận email của Thiếu tá Quang.
Cùng cái tên mà Lâm Khải đã gạch ngang trong điện thoại mình từ hai ngày trước.
Anh không nói điều đó ra. Chỉ gật đầu với An Vy theo cách xác nhận rằng thông tin khớp.
“Bà có thể mô tả chi tiết hơn những gì bà thấy không?” Lâm Khải hỏi bà Lan. “Không phải tên. Hành động, cử chỉ, bất cứ điều gì.”
“Ông ta dừng lại rất ngắn — ba, bốn giây. Rồi đi. Nhưng trước khi đi, ông ta đưa tay vào túi áo trong và lấy ra thứ gì đó, nhìn vào, rồi cất lại.” Bà Lan nhìn anh. “Tôi không nhìn thấy thứ đó là gì. Nhỏ lắm. Có thể là điện thoại, có thể là thứ khác.”
Anh nhớ đến mô tả của An Vy về vệt ẩm tròn dưới chân bàn trong nhà Phạm Thị Hà — dấu đáy của thứ gì đó hình tròn hoặc hình trụ nhỏ đặt xuống bàn gần đây. Và anh nhớ đến chiếc đồng hồ.
Chiếc đồng hồ Thụy Sĩ của Đường Phong.
Chiếc đồng hồ đã xuất hiện trong tay Vũ Trường Sinh.
Chiếc đồng hồ thứ hai giống hệt tìm thấy tại nơi Ngô Khắc Luân tạm trú.
Nếu người đó đang cầm chiếc đồng hồ thứ hai — vào thời điểm rời khỏi nhà Vũ Trường Sinh sau khi ông ta đã chết — thì có nghĩa là…
“Tôi cần đối chiếu thêm,” anh nói.
Ba tiếng đồng hồ sau, trong phòng họp, bức tranh bắt đầu hình thành.
An Vy đứng trước bảng trắng, không phải vẽ thêm mà đang xóa bớt — xóa những mũi tên và tên người và giả thuyết mà bây giờ trông rõ ràng là không cần thiết, để lại phần cốt lõi.
Lâm Khải ngồi nhìn cô làm việc và đọc lại bản tái dựng mà họ đã xây dựng trong hai tiếng qua.
Đêm đầu tiên của vụ án: Ai đó biết rõ thói quen của Đường Phong — biết ông ta sẽ vào thư viện Hoàng Minh, biết ông ta sẽ uống cognac từ bình decanter cố định. Người đó đã vào nhà — bằng chìa khóa, không phải đột nhập — vào buổi chiều trước bữa tiệc. Bật điều hòa để kiểm soát nhiệt độ phòng. Thêm chất an thần vào bình decanter. Chờ. Vào lúc Đường Phong đã bị làm chậm nhận thức, người đó tiêm Pancuronium bromide sau tai trái. Sắp xếp bàn cờ “chiếu hết”. Lấy chiếc đồng hồ kỷ vật. Kiểm tra cửa sổ từ bên trong trước khi rời — để lại vệt bàn tay trên kính. Ra về. Camera hành lang được một người phối hợp tắt trong đúng khoảng thời gian cần thiết.
“Hai người,” An Vy nói mà không quay lại. “Tác nhân A thực hiện vụ giết người. Có người khác kiểm soát camera. Hai người biết về nhau và phối hợp.”
“Nhưng người kiểm soát camera và Tác nhân B là cùng một người không?”
Cô quay lại. “Dữ liệu không đủ để xác nhận hoặc bác bỏ.”
Đó là câu trả lời trung thực nhất. Lâm Khải ghi xuống: Người kiểm soát camera = Tác nhân B?
Vụ thứ hai: Cùng phương thức, cùng hung thủ. Đồng hồ từ Đường Phong được chuyển đến tay Vũ Trường Sinh — thông điệp gì đó về tính liên kết của hai vụ, hoặc hành vi của người không muốn vứt đi vật đã lấy mà muốn chuyển giao.
Ngô Khắc Luân: Không phải Tác nhân A. Vội vã, không có nghi thức, không có phong bì đen. Một người khác, với mục đích khác.
Trần Bách Niên: Biết điều gì đó khiến ông ta chọn cách tự mình biến mất thay vì chờ bị tìm thấy.
“Giả thuyết hoàn chỉnh hiện tại,” An Vy nói, quay lại bảng, “là gì?”
Lâm Khải đứng dậy, nhìn vào bảng.
“Tác nhân A là người đã biết về biến cố Đêm 14 — không phải nghe kể lại, mà trực tiếp liên quan. Người đó chờ đủ lâu để có thể hành động mà không ai ngờ. Và đang thực hiện từng vụ theo một danh sách đã được lập từ trước — không phải danh sách thứ tự giết người mà là danh sách những người phải đối mặt với điều họ đã làm.”
“Phong bì đen không phải lời báo tử. Là lời triệu tập.”
“Đúng.” Anh nhìn vào bảng. “Nhưng có hai điều tôi không giải thích được. Thứ nhất: tại sao Đường Phong không chạy? Ông ta biết trước nguy hiểm — chứng minh bởi sổ tay và dặn dò về P.T.H. Ông ta có đủ thời gian để bỏ trốn. Nhưng ông ta không bỏ.”
“Và thứ hai?”
“Ai gửi phong bì đầu tiên?” Anh nhìn thẳng vào bảng. “Tác nhân A gửi. Đó là giả thuyết hiện tại. Nhưng nếu Tác nhân A gửi phong bì thì Tác nhân A phải biết địa chỉ hiện tại của tất cả nạn nhân và mục tiêu — địa chỉ mà một số người đã giữ bí mật từ rất lâu.”
Hoàng Minh đọc bản tái dựng trong mười hai phút, ngồi một mình trong phòng, không cầm bút không uống nước.
Rồi ông đặt tập giấy xuống và ngồi nhìn vào tường.
“Các cậu đã hiểu gần hết,” ông nói khi Lâm Khải bước vào. “Nhưng vẫn còn thiếu người quan trọng nhất.”
“Người quan trọng nhất là hung thủ.”
“Không.” Hoàng Minh lắc đầu. “Hung thủ là người tôi biết danh tính. Người quan trọng nhất là người mà cả hai chúng ta đều chưa hiểu tại sao họ lại ở đây.”
“Tại sao ông không nói ra?”
“Vì tôi cần chắc chắn,” ông nói. “Không phải chắc chắn về sự thật. Tôi đã chắc chắn về điều đó từ lâu. Mà chắc chắn rằng khi nói ra, câu chuyện sẽ được kể đầy đủ — không phải chỉ phần nào.” Ông nhìn anh. “Và tôi cần anh hiểu một điều trước khi nghe phần còn lại: không phải tất cả những người đã làm điều sai trái đều muốn thoát khỏi hậu quả. Một số người đã sống với hậu quả đó suốt hai mươi năm và đang chờ đợi được nói ra nó.”
Câu đó không phải câu trả lời. Nhưng nó mở ra một cánh cửa nhỏ mà Lâm Khải chưa nhìn vào — rằng trong vụ án này, không phải tất cả mọi người đều đang trốn tránh.
An Vy vào lúc tám giờ tối với một tập hồ sơ mỏng.
“Kết quả giám định cuối cùng của chiếc phong bì đầu tiên,” cô nói, đặt tập hồ sơ xuống bàn trước mặt anh mà không ngồi xuống. “Phong bì đen tìm thấy tại căn hộ Đường Phong.”
Anh mở ra. Đọc.
Chứng cứ vi hóa học từ lớp keo dán phong bì: thành phần cho phép xác định thời điểm phong bì được dán lại lần cuối trong khoảng thời gian nhất định. Kết quả: phong bì được dán kín ít nhất sáu tháng trước ngày Đường Phong tử vong.
Sáu tháng. Có thể hơn.
“Phong bì đã được chuẩn bị và gửi — hoặc giữ — từ trước khi Đường Phong chết.” Anh đặt tập hồ sơ xuống. Nhìn vào bảng trắng với bản tái dựng đầy đủ mà anh và An Vy đã dành ba tiếng để xây dựng. “Nhưng chúng ta vừa xác lập rằng Tác nhân A bắt đầu thực hiện kế hoạch gần với thời điểm vụ án.”
“Không phải gần với.” An Vy nhìn anh. “Ít nhất sáu tháng trước.”
“Nghĩa là Tác nhân A đã chuẩn bị phong bì trước đó rất lâu. Và chờ. Và vụ án không bắt đầu từ khi Đường Phong chết — nó bắt đầu từ khi phong bì được dán kín.”
Họ nhìn vào bảng trắng. Nhìn vào bản tái dựng hoàn chỉnh của họ — logic chặt chẽ, từng mắt xích kết nối, từng chi tiết được giải thích.
Và nhìn vào câu hỏi cuối cùng mà bản tái dựng đó không thể trả lời: nếu phong bì được chuẩn bị từ sáu tháng trước, thì điều gì xảy ra trong sáu tháng đó? Và điều gì kích hoạt kế hoạch từ chờ đợi sang thực hiện?